Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

9

Pháp

Lepaul Esteban

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Stade Rennais Stade Rennais
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Pháp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(18.04.2000) 26 years
Chiều cao
177 Sm
Cân nặng
67 Kilôgam
Giá trị thị trường
€12.30m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Stade Rennais Angers SCO 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
04.04 Stade Brestois 29 Stade Rennais 3 4 7.9 90’ 2 0 0 0
w
22.03 Stade Rennais Metz 0 0 6.1 90’ 0 0 0 0
d
15.03 Stade Rennais Lille OSC 1 2 6.3 90’ 1 0 0 0
l
08.03 Nice Stade Rennais 0 4 6.7 70’ 1 0 0 0
w
28.02 Stade Rennais Toulouse 1 0 6.2 81’ 0 0 1 0
w
22.02 Ônix Stade Rennais 0 3 7.1 68’ 1 0 0 0
w
13.02 Stade Rennais Paris Saint-Germain 3 1 7.4 74’ 1 0 0 0
w
07.02 RC Lens Stade Rennais 3 1 7 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Olympique de Marseille Stade Rennais 3 0 6.2 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 AS Monaco Stade Rennais 4 0 6.4 56’ 0 0 0 0
l
24.01 Stade Rennais Lorient 0 2 6.2 60’ 0 0 1 0
l
18.01 Stade Rennais Le Havre 1 1 6.5 73’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Chantilly Stade Rennais 1 3 6.2 75’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Lille OSC Stade Rennais 0 2 6.2 29’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Stade Rennais Les Sables D'Olonne 3 0 6.3 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Stade Rennais Stade Brestois 29 3 1 7.4 78’ 1 0 0 0
w
06.12.2025 Paris Saint-Germain Stade Rennais 5 0 6.3 76’ 0 0 0 0
l
28.11.2025 Metz Stade Rennais 0 1 6.4 76’ 0 0 0 0
w
22.11.2025 Stade Rennais AS Monaco 4 1 7 75’ 0 0 0 0
w
07.11.2025 Paris Stade Rennais 0 1 6.7 83’ 0 0 0 0
w
02.11.2025 Stade Rennais Strasbourg 4 1 8.7 90’ 3 0 0 0
w
29.10.2025 Toulouse Stade Rennais 2 2 7.4 80’ 1 1 0 0
d
26.10.2025 Stade Rennais Nice 1 2 6.8 46’ 0 0 0 0
l
19.10.2025 Stade Rennais Ônix 2 2 7.3 90’ 0 1 0 0
d
05.10.2025 Le Havre Stade Rennais 2 2 7.7 90’ 1 1 0 0
d
28.09.2025 Stade Rennais RC Lens 0 0 6.4 90’ 0 0 0 0
d
14.09.2025 Stade Rennais Lyôn 3 1 6.3 90’ 0 0 0 0
w
31.08.2025 Angers SCO Stade Rennais 1 1 6.8 83’ 1 0 0 0
d
22.08.2025 Paris Saint-Germain Angers SCO 1 0 5.9 90’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 Angers SCO Paris 1 0 7.2 85’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Angers SCO Lorient 1 0 0 83’ 1 0 0 0
l
02.08.2025 Angers SCO Nantes 1 0 0 90’ 1 0 0 0
l
26.07.2025 Le Havre Angers SCO 0 0 0 70’ 0 0 0 0
d
19.07.2025 En Avant de Guingamp Angers SCO 0 1 0 46’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Lyôn Angers SCO 2 0 6.1 84’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Angers SCO Strasbourg 2 1 8 90’ 2 0 0 0
l
04.05.2025 Nantes Angers SCO 0 1 6.8 90’ 0 0 1 0
l
27.04.2025 Angers SCO Lille OSC 0 2 6 90’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 Nice Angers SCO 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 Angers SCO Montpellier HSC 2 0 8.1 90’ 2 0 0 0
l
05.04.2025 Paris Saint-Germain Angers SCO 1 0 6.4 81’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close