Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Senegal

Mendy Arial

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Senegal
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(07.11.1994) 31 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Áchdod Maccabi Netanya 2 3 7.1 90’ 1 0 0 0
l
07.03 Ironi Tiberias Áchdod 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
21.02 Maccabi Tel Aviv Áchdod 3 2 7.2 90’ 0 0 0 0
l
14.02 Áchdod Hapoel Be'er Sheva 1 2 6.7 90’ 0 0 1 0
l
09.02 Hapoel Be'er Sheva Beitar Jerusalem 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Beitar Jerusalem Bnei Yehuda Tel Aviv 1 2 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Beitar Jerusalem Hapoel Haifa 2 2 Không trong danh sách
d
25.01 Áchdod Beitar Jerusalem 1 1 Trên ghế dự bị
d
17.01 Hapoel Petah Tikva Beitar Jerusalem 1 3 Trên ghế dự bị
l
10.01 Beitar Jerusalem Maccabinei Raina 1 0 Trên ghế dự bị
l
04.01 Hapoel Ironi Kiryat Shmona Beitar Jerusalem 1 2 Trên ghế dự bị
l
01.01 Beitar Jerusalem Hapoel Tel Aviv 1 0 Trên ghế dự bị
l
22.12.2025 Maccabi Haifa Beitar Jerusalem 1 2 0 1’ 0 0 0 0
l
15.12.2025 Beitar Jerusalem Bnei Sakhnin 2 1 Trên ghế dự bị
l
08.12.2025 Beitar Jerusalem Hapoel Katamon Jerusalem 1 1 Trên ghế dự bị
d
03.12.2025 Ironi Tiberias Beitar Jerusalem 0 5 Trên ghế dự bị
l
30.11.2025 Beitar Jerusalem Maccabi Netanya 4 2 Trên ghế dự bị
l
09.11.2025 Maccabi Tel Aviv Beitar Jerusalem 2 6 0 8’ 0 0 0 0
l
03.11.2025 Beitar Jerusalem Hapoel Be'er Sheva 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Hapoel Tel Aviv Beitar Jerusalem 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Hapoel Haifa Beitar Jerusalem 2 3 Chấn thương
l
20.10.2025 Beitar Jerusalem Áchdod 0 0 Chấn thương
d
04.10.2025 Beitar Jerusalem Hapoel Petah Tikva 5 2 6.9 67’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Maccabinei Raina Beitar Jerusalem 1 3 7.2 90’ 0 0 0 0
l
15.09.2025 Hapoel Tel Aviv Beitar Jerusalem 3 2 6.1 90’ 0 0 1 0
l
31.08.2025 Beitar Jerusalem Maccabi Haifa 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
d
25.08.2025 Bnei Sakhnin Beitar Jerusalem 1 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.08.2025 Beitar Jerusalem Hapoel Haifa 5 0 0 69’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Beitar Jerusalem Riga FC 3 1 0 90’ 0 0 1 0
l
07.08.2025 Riga FC Beitar Jerusalem 3 0 0 90’ 0 0 0 0
l
31.07.2025 Beitar Jerusalem Sutjeska Niksic 5 2 0 22’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.07.2025 FK Arda Kardzhali Beitar Jerusalem 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Annecy Grenoble Foot 38 3 1 Không trong danh sách
l
02.05.2025 Grenoble Foot 38 Troyes AC 3 1 Không trong danh sách
w
25.04.2025 Bastia Grenoble Foot 38 2 3 Không trong danh sách
w
18.04.2025 USL Dunkerque Grenoble Foot 38 2 0 Không trong danh sách
l
12.04.2025 Grenoble Foot 38 Paris 1 2 Không trong danh sách
l
04.04.2025 Stade Lavallois Grenoble Foot 38 1 2 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close