Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Phần Lan

Pyyhtia Niklas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Modena FC Modena FC
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Phần Lan
Ngày sinh nhật:
(25.09.2003) 22 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Sudtirol Modena FC 1 1 6.3 22’ 0 0 0 0
d
06.04 Bari Modena FC 3 1 Trên ghế dự bị
l
21.03 Modena FC Mantova 1911 2 1 Chấn thương
w
17.03 US Catanzaro 1929 Modena FC 0 0 6.5 28’ 0 0 0 0
d
13.03 Modena FC Spezia Calcio 3 0 Chấn thương
w
07.03 Modena FC Cesena 0 0 Chấn thương
d
03.03 Virtus Entella Modena FC 2 1 Chấn thương
l
28.02 Modena FC Calcio Padova 1 2 Chấn thương
l
22.02 Juve Stabia Modena FC 1 2 Chấn thương
w
14.02 Modena FC Carrarese Calcio 1908 2 0 Chấn thương
w
10.02 Unione Venezia Modena FC 0 2 7.1 68’ 0 0 0 0
w
07.02 Modena FC Sampdoria 1 2 6.3 12’ 0 0 0 0
l
31.01 Empoli Modena FC 0 0 7.2 23’ 0 0 0 0
d
24.01 Modena FC Città di Palermo 0 0 5.9 11’ 0 0 0 0
d
18.01 Delfino Pescara 1936 Modena FC 0 2 Trên ghế dự bị
w
11.01 Calcio Padova Modena FC 2 0 6.2 13’ 0 0 0 0
l
26.12.2025 Modena FC Monza 1912 1 2 6.6 17’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 Modena FC Unione Venezia 1 2 6.1 46’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Spezia Calcio Modena FC 0 2 7.2 68’ 0 0 1 0
w
08.12.2025 Modena FC US Catanzaro 1929 1 2 6 29’ 0 0 0 0
l
28.11.2025 Cesena Modena FC 1 0 6.5 36’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 Modena FC Sudtirol 0 0 7.2 62’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Phần Lan Andorra 4 0 8.2 29’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Phần Lan Malta 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Frosinone Calcio Modena FC 2 2 8.5 36’ 0 0 0 0
d
02.11.2025 Modena FC Juve Stabia 3 0 6.5 17’ 0 0 0 0
w
28.10.2025 Reggiana 1919 Modena FC 1 0 Trên ghế dự bị
l
24.10.2025 Modena FC Empoli 2 1 7.2 69’ 0 0 0 0
w
19.10.2025 Città di Palermo Modena FC 1 1 7 25’ 0 0 0 0
d
01.10.2025 Carrarese Calcio 1908 Modena FC 0 0 7 46’ 0 0 1 0
d
28.09.2025 Modena FC Delfino Pescara 1936 2 1 7 25’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Modena FC Bari 3 0 7.3 67’ 0 0 0 0
w
31.08.2025 Modena FC US Avellino 1912 1 1 7 78’ 0 0 0 0
d
25.08.2025 Sampdoria Modena FC 0 2 7.1 73’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.08.2025 Torino Modena FC 1 0 6.4 66’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Modena FC San Marino 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.06.2025 Đan Mạch U21 Finland U21 2 2 7.2 29’ 0 2 0 0
d
15.06.2025 Finland U21 Ukraine U21 0 2 6.1 18’ 0 0 0 0
l
12.06.2025 Finland U21 Đội U21 Hà Lan 2 2 6.3 17’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Pisa 1909 Sudtirol 3 3 6.6 31’ 0 0 1 0
d
04.05.2025 Sudtirol Cosenza Calcio 2 1 7.1 72’ 0 0 0 0
l
01.05.2025 Città di Palermo Sudtirol 1 2 6.9 86’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Sudtirol Juve Stabia 2 0 7.5 82’ 0 1 0 0
l
21.04.2025 Sudtirol Bari 0 0 6.9 46’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Salernitana 1919 Sudtirol 2 1 6.4 32’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Sudtirol Cesena 1 1 7.5 62’ 1 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close