Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

27

Nigeria

Simon Moses

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Paris Paris
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Nigeria
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(12.07.1995) 30 years
Chiều cao
168 Sm
Cân nặng
67 Kilôgam
Giá trị thị trường
€9.79m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Paris AS Monaco 4 1 6.9 87’ 0 1 0 0
w
05.04 Lorient Paris 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Iran Nigeria 1 2 0 68’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Paris Le Havre 3 2 7.8 84’ 0 0 0 0
w
15.03 Strasbourg Paris 0 0 6.1 64’ 0 0 0 0
d
08.03 Lyôn Paris 1 1 6.5 73’ 0 0 0 0
d
01.03 Paris Nice 1 0 6.5 80’ 0 0 0 0
w
21.02 Toulouse Paris 1 1 0 6’ 0 0 1 0
d
14.02 Paris RC Lens 0 5 6.4 28’ 0 0 0 0
l
08.02 Ônix Paris 0 0 6.9 63’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Lorient Paris 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Paris Olympique de Marseille 2 2 6.2 64’ 0 0 0 0
d
25.01 Paris Angers SCO 0 0 Trên ghế dự bị
d
18.01 Nantes Paris 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Ai Cập Nigeria 0 0 6.7 90’ 0 0 1 0
d
10.01 Algérie Nigeria 0 2 6.5 22’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Paris Saint-Germain Paris 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.01 Nigeria Mozambique 4 0 6.2 23’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Paris Saint-Germain Paris 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.12.2025 Uganda Nigeria 1 3 7.3 90’ 0 0 0 0
w
27.12.2025 Nigeria Tunisia 3 2 6.2 12’ 0 0 0 0
w
23.12.2025 Nigeria Tanzania 2 1 6.8 32’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Raon-l'Etape Paris 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Paris Toulouse 0 3 6.5 77’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 Le Havre Paris 0 0 6.3 66’ 0 0 0 0
d
29.11.2025 Paris Ônix 1 1 6.5 70’ 0 0 0 0
d
23.11.2025 Lille OSC Paris 4 2 6 31’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Nigeria DR Congo 1 1 0 64’ 0 0 0 0
d
13.11.2025 Nigeria Gabon 4 1 0 61’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Paris Stade Rennais 0 1 5.7 80’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 AS Monaco Paris 0 1 7.5 90’ 1 0 0 0
w
29.10.2025 Paris Lyôn 3 3 6.4 68’ 0 0 0 0
d
24.10.2025 Paris Nantes 1 2 6.4 85’ 0 0 0 0
l
19.10.2025 RC Lens Paris 2 1 6.3 63’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Nigeria Benin 4 0 0 90’ 0 2 0 0
w
10.10.2025 Lesotho Nigeria 1 2 0 89’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 Paris Lorient 2 0 7.4 85’ 0 1 0 0
w
28.09.2025 Nice Paris 1 1 6.3 90’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 Paris Strasbourg 2 3 7 70’ 0 0 0 0
l
14.09.2025 Stade Brestois 29 Paris 1 2 6.8 61’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Nam Phi Nigeria 1 1 0 78’ 0 0 0 0
d
06.09.2025 Nigeria Rwanda 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Paris Metz 3 2 8.1 90’ 1 1 0 0
w
23.08.2025 Olympique de Marseille Paris 5 2 6.9 64’ 1 0 0 0
l
17.08.2025 Angers SCO Paris 1 0 6.4 72’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Nantes Paris 2 3 0 90’ 0 0 0 0
w
29.07.2025 Sion Paris 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
25.07.2025 AS Saint-Etienne Paris 0 3 Trên ghế dự bị
w
16.07.2025 Paris Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.06.2025 Nga Nigeria 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
28.05.2025 Ghana Nigeria 1 2 0 29’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Nantes Montpellier HSC 3 0 8.1 87’ 1 1 0 0
l
10.05.2025 Ônix Nantes 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
04.05.2025 Nantes Angers SCO 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Nantes Toulouse 0 0 6.8 66’ 0 0 0 0
d
22.04.2025 Nantes Paris Saint-Germain 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
18.04.2025 Stade Rennais Nantes 2 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
04.04.2025 Nice Nantes 1 2 6.8 90’ 0 1 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close