Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Sin Matej

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AZ Alkmaar II AZ Alkmaar II
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(02.06.2004) 22 years
Giá trị thị trường
€4.63m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 AZ Alkmaar II PSV Eindhoven 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 AZ Alkmaar Heerenveen 3 0 0 8’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Shakhtar Donetsk AZ Alkmaar 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 De Graafschap AZ Alkmaar II 5 0 5.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 AZ Alkmaar Fortuna Sittard 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 AZ Alkmaar II Helmond Sport 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Gibraltar U21 5 0 0 68’ 0 0 0 0
w
27.03 Scotland U21 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc 0 0 0 26’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Groningen AZ Alkmaar 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 Cambuur AZ Alkmaar II 3 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 AC Sparta Prague AZ Alkmaar 0 4 6.5 15’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.03 AZ Alkmaar II MVV Maastricht 1 1 7.9 82’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 AZ Alkmaar Heracles Almelo 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.03 Waalwijk AZ Alkmaar II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 AZ Alkmaar AC Sparta Prague 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.03 AZ Alkmaar II Emmen 2 3 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 PSV Eindhoven AZ Alkmaar 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 AZ Alkmaar Telstar 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Utrecht AZ Alkmaar 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Vitesse AZ Alkmaar II 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 AZ Alkmaar Noah Yerevan 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.02 AZ Alkmaar II Đen Bosch 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 AZ Alkmaar Sparta Rotterdam 3 1 6.5 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Noah Yerevan AZ Alkmaar 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Excelsior AZ Alkmaar 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.02 Oss AZ Alkmaar II 0 3 Không trong danh sách
w
09.02 AZ Alkmaar II Dordrecht 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 AZ Alkmaar Ajax 1 1 6.5 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 AZ Alkmaar Twente 2 1 7.6 72’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 AZ Alkmaar N.E.C. 1 3 7 65’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.01 ADO Den Haag AZ Alkmaar II 1 4 Không trong danh sách
w
26.01 AZ Alkmaar II Almere City 3 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Telstar AZ Alkmaar 0 1 6.7 46’ 0 0 0 0
w
17.01 PEC Zwolle AZ Alkmaar 3 1 6.3 48’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 VVV-Venlo AZ Alkmaar II 1 3 Không trong danh sách
w
12.01 AZ Alkmaar II AFC Ajax II 1 2 6.6 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 AZ Alkmaar Volendam 1 0 Trên ghế dự bị
w
21.12.2025 Fortuna Sittard AZ Alkmaar 4 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.12.2025 Eindhoven AZ Alkmaar II 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AZ Alkmaar Jagiellonia Bialystok 0 0 6.5 22’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 AZ Alkmaar Excelsior 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.12.2025 AZ Alkmaar II Utrecht II 1 4 6 73’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 KF Drita AZ Alkmaar 0 3 6.3 16’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 AZ Alkmaar Go Ahead Eagles 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 PEC Zwolle AZ Alkmaar 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Twente AZ Alkmaar 1 0 6.3 25’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 AZ Alkmaar Shelbourne 2 0 6.6 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Heerenveen AZ Alkmaar 3 1 6.3 45’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 AZ Alkmaar PSV Eindhoven 1 5 6.6 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Crystal Palace AZ Alkmaar 3 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Sparta Rotterdam AZ Alkmaar 0 1 Chấn thương
w
26.10.2025 AZ Alkmaar Utrecht 4 1 6 16’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 AZ Alkmaar Slovan Bratislava 1 0 5.8 19’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Ajax AZ Alkmaar 0 2 6.5 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Bulgaria U21 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc 2 1 0 82’ 1 0 1 0
l
10.10.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Đội tuyển U21 Azerbaijan 5 0 0 67’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 AZ Alkmaar Telstar 2 1 6.9 70’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 AEK Larnaca AZ Alkmaar 4 0 5.9 27’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 N.E.C. AZ Alkmaar 2 1 0 9’ 0 0 0 0
l
24.09.2025 AZ Alkmaar PEC Zwolle 2 2 0 6’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 AZ Alkmaar Feyenoord 3 3 0 9’ 0 0 0 0
d
14.09.2025 Heracles Almelo AZ Alkmaar 1 2 5.9 12’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Gibraltar U21 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc 1 2 0 83’ 0 0 0 0
w
05.09.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Scotland U21 2 0 0 59’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 NAC Breda AZ Alkmaar 0 1 0 5’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Banik Ostrava Celje 0 2 0 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Banik Ostrava 1. Slovacko 2 0 6.5 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Celje Banik Ostrava 1 0 0 67’ 0 0 0 0
l
14.08.2025 Austria Wien Banik Ostrava 1 1 6.4 85’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Banik Ostrava Karvina 1 2 6 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Banik Ostrava Austria Wien 4 3 6.9 73’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Dukla Prague Banik Ostrava 1 1 6.1 87’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Legia Warsaw Banik Ostrava 2 1 0 79’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Banik Ostrava Dukla Banská Bystrica 2 2 0 45’ 1 0 0 0
d
05.07.2025 Lech Poznan Banik Ostrava 1 2 0 46’ 0 0 0 0
l
02.07.2025 Widzew Łódź Banik Ostrava 2 0 Không trong danh sách
l
02.07.2025 Piast Gliwice Banik Ostrava 0 0 0 65’ 0 0 0 0
d
28.06.2025 Pogoń Szczecin Banik Ostrava 3 1 Không trong danh sách
l
28.06.2025 BSG Chemie Leipzig Banik Ostrava 2 4 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Slavia Prague Banik Ostrava 3 0 6 46’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Banik Ostrava AC Sparta Prague 3 2 7.4 76’ 1 0 0 0
l
11.05.2025 Viktoria Plzen Banik Ostrava 1 2 6.8 86’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Banik Ostrava Sigma Olomouc 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 Banik Ostrava Jablonec 1 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.04.2025 Banik Ostrava Sigma Olomouc 2 3 6.9 67’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Banik Ostrava Bohemians 1905 Praha 1 0 6.5 29’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Dukla Prague Banik Ostrava 1 2 6.8 64’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 Jablonec Banik Ostrava 0 1 6.5 20’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Banik Ostrava AC Sparta Prague 1 1 7.1 66’ 1 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close