Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

7

Pháp

Sotoca Florian

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
RC Lens RC Lens
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Pháp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(25.10.1990) 35 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.97m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 RC Lens Toulouse 3 2 6.7 72’ 0 0 0 0
w
04.04 Lille OSC RC Lens 3 0 6.5 24’ 0 0 0 0
l
20.03 RC Lens Angers SCO 5 1 6.9 70’ 0 0 0 0
w
14.03 Lorient RC Lens 2 1 Trên ghế dự bị
l
08.03 RC Lens Metz 3 0 6.8 28’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Lyôn RC Lens 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Strasbourg RC Lens 1 1 0 10’ 0 0 0 0
d
21.02 RC Lens AS Monaco 2 3 0 4’ 0 0 0 0
l
14.02 Paris RC Lens 0 5 Trên ghế dự bị
w
07.02 RC Lens Stade Rennais 3 1 0 2’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Troyes AC RC Lens 2 4 8.9 62’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.01 RC Lens Le Havre 1 0 0 1’ 0 0 0 0
w
24.01 Olympique de Marseille RC Lens 3 1 6.1 13’ 0 0 0 0
l
17.01 RC Lens Ônix 1 0 0 5’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Sochaux-Montbéliard RC Lens 0 3 7 84’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.01 Toulouse RC Lens 0 3 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.12.2025 RC Lens Feignies 3 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 RC Lens Nice 2 0 7.1 13’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 Nantes RC Lens 1 2 0 1’ 0 0 0 0
w
30.11.2025 Angers SCO RC Lens 1 2 6.2 21’ 0 0 0 0
w
22.11.2025 RC Lens Strasbourg 1 0 0 6’ 0 0 1 0
w
08.11.2025 AS Monaco RC Lens 1 4 0 7’ 0 0 0 0
w
02.11.2025 RC Lens Lorient 3 0 0 9’ 0 0 0 0
w
29.10.2025 Metz RC Lens 2 0 Trên ghế dự bị
l
25.10.2025 RC Lens Olympique de Marseille 2 1 Trên ghế dự bị
w
19.10.2025 RC Lens Paris 2 1 0 1’ 0 0 0 0
w
04.10.2025 Ônix RC Lens 1 2 Trên ghế dự bị
w
28.09.2025 Stade Rennais RC Lens 0 0 Trên ghế dự bị
d
14.09.2025 Paris Saint-Germain RC Lens 2 0 Trên ghế dự bị
l
29.08.2025 RC Lens Stade Brestois 29 3 1 0 1’ 0 0 0 0
w
24.08.2025 Le Havre RC Lens 1 2 6.6 18’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 RC Lens Lyôn 0 1 0 5’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 RC Lens RasenBallsport Leipzig 2 1 0 14’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 RC Lens Roma 0 2 6 16’ 0 0 0 0
l
30.07.2025 Wolverhampton Wanderers RC Lens 1 3 0 46’ 0 0 0 0
w
26.07.2025 RC Lens Metz 2 1 0 31’ 0 0 0 0
w
12.07.2025 RC Lens Stade Liège 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 RC Lens AS Monaco 4 0 6.4 11’ 0 0 0 0
w
10.05.2025 Toulouse RC Lens 1 1 0 10’ 0 0 0 0
d
04.05.2025 Lyôn RC Lens 1 2 Bị treo giò
w
27.04.2025 RC Lens Ônix 0 4 4.7 31’ 0 0 0 1
l
20.04.2025 Stade Brestois 29 RC Lens 1 3 7.1 36’ 0 0 0 0
w
11.04.2025 RC Lens Stade de Reims 0 2 7 77’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 RC Lens AS Saint-Etienne 1 0 7 66’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close