Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Iceland: Iceland

Thorsteinsson Jon Dagur

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Brann Brann
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Iceland: Iceland
Ngày sinh nhật:
(26.11.1998) 27 years
Chiều cao
177 Sm
Cân nặng
66 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Brann Sandefjord 0 1 7.6 62’ 0 0 0 0
l
06.04 HamKam Brann 1 5 7.9 80’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Bryne Brann 1 2 0 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Kristiansund BK Brann 3 2 7.5 83’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Tromsdalen Brann 2 3 0 67’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Bologna 1909 Brann 1 0 7.1 73’ 0 0 0 0
l
19.02 Brann Bologna 1909 0 1 5.9 79’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Hertha BSC Darmstadt 98 2 2 Không trong danh sách
d
24.01 Karlsruher Hertha BSC 2 2 Trên ghế dự bị
d
17.01 Hertha BSC FC Schalke 04 0 0 Trên ghế dự bị
d
19.12.2025 Hertha BSC Arminia Bielefeld 1 1 Trên ghế dự bị
d
12.12.2025 Greuther Furth Hertha BSC 3 3 Trên ghế dự bị
d
07.12.2025 Hertha BSC 1. Magdeburg 0 2 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Hertha BSC 1. Kaiserslautern 6 1 6.4 12’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Holstein Hertha BSC 0 1 Trên ghế dự bị
l
21.11.2025 Hertha BSC Eintracht Braunschweig 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Ukraina Iceland 2 0 6.3 86’ 0 0 0 0
l
13.11.2025 Azerbaijan Iceland 0 2 6.4 23’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 1. Kaiserslautern Hertha BSC 0 1 Trên ghế dự bị
l
01.11.2025 Hertha BSC Dynamo Dresden 2 0 6.2 14’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Hertha BSC Elversberg 3 0 0 5’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Hertha BSC Fortuna Dusseldorf 1 0 6.2 32’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 VfL Bochum Hertha BSC 3 2 5.7 70’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Iceland Pháp 2 2 5.9 29’ 0 0 0 0
d
10.10.2025 Iceland Ukraina 3 5 6.4 70’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Hertha BSC Preussen Munster 2 1 6.5 78’ 0 0 1 0
l
28.09.2025 Nurnberg Hertha BSC 0 3 6.7 90’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Hannover 96 Hertha BSC 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Pháp Iceland 2 1 5.9 70’ 0 0 0 0
l
05.09.2025 Iceland Azerbaijan 5 0 7.3 68’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Hertha BSC Elversberg 0 2 6.2 46’ 0 0 0 0
l
24.08.2025 Darmstadt 98 Hertha BSC 0 0 7.6 67’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.08.2025 Preussen Munster Hertha BSC 0 0 6.6 76’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Hertha BSC Karlsruher 0 0 6.4 23’ 0 0 0 0
d
01.08.2025 FC Schalke 04 Hertha BSC 2 1 6.1 22’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.07.2025 Motherwell Hertha BSC 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
18.07.2025 Austria Wien Hertha BSC 1 2 0 45’ 1 0 0 0
l
13.07.2025 Hertha BSC Brondby 0 1 0 72’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Bắc Ireland Iceland 1 0 6.4 62’ 0 0 0 0
l
06.06.2025 Scotland Iceland 1 3 6.7 72’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Hertha BSC Hannover 96 1 1 0 10’ 0 0 0 0
d
09.05.2025 Preussen Munster Hertha BSC 2 0 6.5 11’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Hertha BSC Greuther Furth 1 0 0 4’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Hertha BSC 1. Magdeburg 1 1 6.2 17’ 0 0 1 0
d
20.04.2025 SSV Ulm 1846 Hertha BSC 2 3 6.7 45’ 0 1 0 0
l
12.04.2025 Hertha BSC Darmstadt 98 1 1 Trên ghế dự bị
d
05.04.2025 1. Koln Hertha BSC 0 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close