Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Argentina

Vada Valentin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Dhamk FC Dhamk FC
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Argentina
Ngày sinh nhật:
(06.03.1996) 30 years
Chiều cao
175 Sm
Cân nặng
71 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Al Ahli Jeddah Dhamk FC 3 0 7 90’ 0 0 0 0
l
12.03 Al-Najma Dhamk FC 1 3 9.2 90’ 1 1 0 0
w
05.03 Dhamk FC Al Riyadh 3 0 7.9 87’ 1 0 0 0
w
26.02 Al Fateh Dhamk FC 1 1 5.6 90’ 0 0 0 0
d
20.02 Dhamk FC Al Shabab Riyadh 1 3 7.7 90’ 1 0 0 0
l
12.02 Dhamk FC Al Taawoun 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
06.02 Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq Dhamk FC 2 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
03.02 Dhamk FC Al-Kholood 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
30.01 Neom SC Dhamk FC 3 0 7.2 90’ 0 0 0 0
l
26.01 Al Hazem Dhamk FC 2 1 7.2 74’ 0 0 0 0
l
21.01 Dhamk FC Al Nassr 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
17.01 Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Dhamk FC 1 1 6.3 90’ 0 0 0 0
d
13.01 Dhamk FC Al Ittihad Jeddah 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
09.01 Al Khaleej Saihat Dhamk FC 4 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
04.01 Dhamk FC Al Hilal Riyadh 0 2 6.4 84’ 0 0 0 0
l
30.12.2025 Al-Okhdood Dhamk FC 0 1 7.5 90’ 1 0 0 0
w
27.12.2025 Al Qadisiyah Dhamk FC 1 1 7.5 83’ 1 0 1 0
d
19.12.2025 Dhamk FC Al Ahli Jeddah 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
22.11.2025 Dhamk FC Al-Najma 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
06.11.2025 Al Riyadh Dhamk FC 1 1 7.7 90’ 1 0 0 0
d
30.10.2025 Dhamk FC Al Fateh 1 1 6.3 90’ 0 0 1 0
d
25.10.2025 Al Shabab Riyadh Dhamk FC 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
19.10.2025 Al Taawoun Dhamk FC 6 1 6.3 80’ 1 0 1 0
l
26.09.2025 Dhamk FC Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq 1 3 7.8 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Al-Najma Dhamk FC 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Al-Kholood Dhamk FC 2 1 7.6 90’ 1 0 0 0
l
14.09.2025 Dhamk FC Neom SC 1 2 7.3 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Rubin Kazan Rostov 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Zenit St. Petersburg Rubin Kazan 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 CSKA Moskva Rubin Kazan 5 1 Không trong danh sách
l
04.08.2025 Rubin Kazan Sochi 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Rubin Kazan Orenburg 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Rubin Kazan Orenburg 4 2 7.3 79’ 0 0 0 0
l
17.05.2025 Khimki Rubin Kazan 3 2 7.6 90’ 0 1 0 0
l
11.05.2025 Rubin Kazan Rostov 1 0 7 73’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Krasnodar Rubin Kazan 2 1 6.5 75’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Rubin Kazan Fakel Voronezh 2 1 6.9 79’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 Dynamo Moscow Rubin Kazan 3 1 6.1 72’ 0 0 1 0
l
12.04.2025 Rubin Kazan Lokomotiv Moscow 1 0 0 10’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Krylia Sovetov Rubin Kazan 1 1 7.6 21’ 1 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close