Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hà Lan

Van Bergen Thom

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Groningen Groningen
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Hà Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(06.01.2004) 22 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Telstar Groningen 0 2 7.8 90’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.03 Đội U21 Hà Lan Bỉ U21 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Đội tuyển U21 Na Uy Đội U21 Hà Lan 3 2 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Groningen AZ Alkmaar 3 0 7.4 90’ 1 0 0 0
w
13.03 PEC Zwolle Groningen 1 1 7.9 90’ 1 0 0 0
d
07.03 Groningen Ajax 3 1 7.3 90’ 1 0 0 0
w
01.03 Volendam Groningen 3 2 6.6 90’ 1 0 0 0
l
22.02 Twente Groningen 2 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
14.02 Groningen Utrecht 1 2 6.4 85’ 0 0 0 0
l
08.02 Groningen PSV Eindhoven 1 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
31.01 Sparta Rotterdam Groningen 2 0 6 90’ 0 0 0 0
l
25.01 Groningen Fortuna Sittard 1 2 5.9 90’ 0 0 1 0
l
18.01 Heerenveen Groningen 0 2 7 90’ 0 1 0 0
w
10.01 Groningen NAC Breda 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
d
21.12.2025 Go Ahead Eagles Groningen 1 1 7.2 83’ 0 0 0 0
d
13.12.2025 Groningen Volendam 3 0 7.5 90’ 0 1 0 0
w
05.12.2025 Excelsior Groningen 0 2 6.9 90’ 1 0 0 0
w
30.11.2025 Ajax Groningen 2 0 6.4 81’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 Groningen PEC Zwolle 2 2 8.1 90’ 2 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Israel U21 Đội U21 Hà Lan 3 1 0 82’ 0 0 0 0
l
14.11.2025 Đội U21 Hà Lan Slovenia U21 2 0 0 6’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 N.E.C. Groningen 2 0 6.3 84’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 Groningen Twente 1 1 7.7 82’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Sparta Rotterdam Groningen 5 2 7.2 79’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Fortuna Sittard Groningen 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
19.10.2025 Groningen Sparta Rotterdam 0 2 6.2 72’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Đội U21 Hà Lan Lithuania U21 2 0 0 45’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 Bosnia và Herzegovina U21 Đội U21 Hà Lan 0 0 0 61’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 NAC Breda Groningen 1 2 7.7 84’ 1 0 0 0
w
28.09.2025 Groningen Feyenoord 0 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
14.09.2025 Utrecht Groningen 0 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Đội U21 Hà Lan Israel U21 2 2 0 62’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Groningen Heracles Almelo 4 0 6.8 82’ 0 0 0 0
w
23.08.2025 PSV Eindhoven Groningen 4 2 6.2 81’ 0 0 1 0
l
16.08.2025 Groningen Heerenveen 2 1 7.2 90’ 0 1 1 0
w
10.08.2025 AZ Alkmaar Groningen 4 1 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Groningen N.E.C. 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
12.07.2025 Emmen Groningen 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.06.2025 Anh U21 Đội U21 Hà Lan 2 1 6.5 86’ 0 0 0 0
l
21.06.2025 Bồ Đào Nha U21 Đội U21 Hà Lan 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
w
18.06.2025 Đội U21 Hà Lan Ukraine U21 2 0 8.2 79’ 1 0 0 0
w
15.06.2025 Đội U21 Hà Lan Đan Mạch U21 1 2 6.6 25’ 0 0 0 0
l
12.06.2025 Finland U21 Đội U21 Hà Lan 2 2 6.6 13’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 PEC Zwolle Groningen 2 0 7 90’ 0 0 0 0
l
14.05.2025 Groningen Ajax 2 2 7.9 90’ 1 0 0 0
d
11.05.2025 AZ Alkmaar Groningen 3 0 6.7 71’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Groningen Waalwijk 6 1 7.2 82’ 1 0 0 0
w
23.04.2025 Groningen Heracles Almelo 4 1 7.4 90’ 0 0 0 0
w
13.04.2025 Utrecht Groningen 3 1 6.3 76’ 0 0 1 0
l
05.04.2025 Groningen PSV Eindhoven 1 3 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close