Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

37

Hà Lan

Van de Ven Micky

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Tottenham Tottenham
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Hà Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(19.04.2001) 25 years
Chiều cao
193 Sm
Cân nặng
81 Kilôgam
Giá trị thị trường
€55.72m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Sunderland Tottenham 1 0 6.4 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Hà Lan Ecuador 1 1 6.4 45’ 0 0 0 0
d
27.03 Hà Lan Na Uy 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Tottenham Nottingham Forest 0 3 6.2 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Tottenham Atletico Madrid 3 2 6.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Liverpool Tottenham 1 1 Bị treo giò
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.03 Atletico Madrid Tottenham 5 2 4.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Tottenham Crystal Palace 1 3 4 38’ 0 0 0 1
l
01.03 Fulham Tottenham 2 1 6.1 90’ 0 0 1 0
l
22.02 Tottenham Arsenal 1 4 6.3 90’ 0 0 0 0
l
10.02 Tottenham Newcastle United 1 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
07.02 Manchester United Tottenham 2 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
01.02 Tottenham Manchester City 2 2 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Eintracht Frankfurt Tottenham 0 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Burnley Tottenham 2 2 7.6 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.01 Tottenham Borussia Dortmund 2 0 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Tottenham West Ham United 1 2 6.8 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Tottenham Aston Villa 1 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.01 Bournemouth Tottenham 3 2 5.9 90’ 0 0 1 0
l
04.01 Tottenham Sunderland 1 1 7.7 90’ 0 1 0 0
d
01.01 Brentford Tottenham 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
28.12.2025 Crystal Palace Tottenham 0 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 Tottenham Liverpool 1 2 6.2 90’ 0 0 1 0
l
14.12.2025 Nottingham Forest Tottenham 3 0 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Tottenham Slavia Prague 3 0 7.4 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Tottenham Brentford 2 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
02.12.2025 Newcastle United Tottenham 2 2 Trên ghế dự bị
d
29.11.2025 Tottenham Fulham 1 2 6.2 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Paris Saint-Germain Tottenham 5 3 5.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Arsenal Tottenham 4 1 5.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Hà Lan Litva 4 0 Trên ghế dự bị
w
14.11.2025 Ba Lan Hà Lan 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Tottenham Manchester United 2 2 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Tottenham Copenhagen 4 0 7.7 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Tottenham Chelsea 0 1 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Newcastle United Tottenham 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Everton Tottenham 0 3 9.1 90’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 AS Monaco Tottenham 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Tottenham Aston Villa 1 2 6 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Hà Lan Phần Lan 4 0 6.9 71’ 0 0 0 0
w
09.10.2025 Malta Hà Lan 0 4 6.4 84’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Leeds United Tottenham 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Bodo-Glimt Tottenham 2 2 7.7 90’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Tottenham Wolverhampton Wanderers 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Tottenham Doncaster Rovers 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Tottenham Villarreal 1 0 7.4 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 West Ham United Tottenham 0 3 8 80’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Litva Hà Lan 2 3 6.9 29’ 0 0 0 0
w
04.09.2025 Hà Lan Ba Lan 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Tottenham Bournemouth 0 1 6.7 90’ 0 0 1 0
l
23.08.2025 Manchester City Tottenham 0 2 6.7 90’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Tottenham Burnley 3 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.08.2025 Paris Saint-Germain Tottenham 2 2 6.9 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Bayern Munich Tottenham 4 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
03.08.2025 Tottenham Newcastle United 1 1 6.5 45’ 0 0 0 0
d
31.07.2025 Arsenal Tottenham 0 1 7.2 77’ 0 0 0 0
w
26.07.2025 Luton Town Tottenham 0 0 7.2 78’ 0 0 0 0
d
19.07.2025 Reading Tottenham 0 2 6.5 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Hà Lan Malta 8 0 8.7 90’ 1 1 0 0
w
07.06.2025 Phần Lan Hà Lan 0 2 6.8 29’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Tottenham Brighton&Hove Albion 1 4 6.4 66’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.05.2025 Tottenham Manchester United 1 0 6.6 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Aston Villa Tottenham 2 0 Chấn thương
l
11.05.2025 Tottenham Crystal Palace 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.05.2025 Bodo-Glimt Tottenham 0 2 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 West Ham United Tottenham 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Tottenham Bodo-Glimt 3 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Liverpool Tottenham 5 1 Trên ghế dự bị
l
21.04.2025 Tottenham Nottingham Forest 1 2 6.5 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Eintracht Frankfurt Tottenham 0 1 7.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Wolverhampton Wanderers Tottenham 4 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Tottenham Eintracht Frankfurt 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Tottenham Southampton 3 1 Trên ghế dự bị
w
03.04.2025 Chelsea Tottenham 1 0 6.4 88’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close