Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

14

Đan Mạch

Boving William

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đan Mạch
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(01.03.2003) 23 years
Chiều cao
176 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 FSV Mainz 05 Freiburg 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 FSV Mainz 05 Strasbourg 2 0 6.7 21’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 TSG 1899 Hoffenheim FSV Mainz 05 1 2 Trên ghế dự bị
w
22.03 FSV Mainz 05 Eintracht Frankfurt 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 FSV Mainz 05 Sigma Olomouc 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Werder Bremen FSV Mainz 05 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Sigma Olomouc FSV Mainz 05 0 0 6.2 65’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 FSV Mainz 05 VfB Stuttgart 2 2 0 1’ 0 0 0 0
d
28.02 Bayer 04 FSV Mainz 05 1 1 Trên ghế dự bị
d
20.02 FSV Mainz 05 Hamburger SV 1 1 Trên ghế dự bị
d
13.02 Borussia Dortmund FSV Mainz 05 4 0 Trên ghế dự bị
l
07.02 FSV Mainz 05 Augsburg 2 0 Trên ghế dự bị
w
31.01 RasenBallsport Leipzig FSV Mainz 05 1 2 Trên ghế dự bị
w
24.01 FSV Mainz 05 Wfl Wolfsburg 3 1 0 1’ 0 0 0 0
w
17.01 1. Koln FSV Mainz 05 2 1 6 17’ 0 0 0 0
l
13.01 FSV Mainz 05 Heidenheim 2 1 Trên ghế dự bị
w
10.01 Union Berlin FSV Mainz 05 2 2 Trên ghế dự bị
d
21.12.2025 FSV Mainz 05 St. Pauli 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 FSV Mainz 05 Samsunspor 2 0 6.5 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Bayern Munich FSV Mainz 05 2 2 7.5 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Lech Poznan FSV Mainz 05 1 1 6.3 20’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 FSV Mainz 05 Borussia Monchengladbach 0 1 Trên ghế dự bị
l
30.11.2025 Freiburg FSV Mainz 05 4 0 6.2 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 U Craiova 1948 FSV Mainz 05 1 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 FSV Mainz 05 TSG 1899 Hoffenheim 1 1 Trên ghế dự bị
d
09.11.2025 Eintracht Frankfurt FSV Mainz 05 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 FSV Mainz 05 Fiorentina 2 1 0 10’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 FSV Mainz 05 Werder Bremen 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 FSV Mainz 05 VfB Stuttgart 0 2 0 6’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 VfB Stuttgart FSV Mainz 05 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 FSV Mainz 05 Zrinjski 1 0 7.1 66’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 FSV Mainz 05 Bayer 04 3 4 0 10’ 0 0 1 0
l
05.10.2025 Hamburger SV FSV Mainz 05 4 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 AC Omonia FSV Mainz 05 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 FSV Mainz 05 Borussia Dortmund 0 2 Trên ghế dự bị
l
13.09.2025 FSV Mainz 05 RasenBallsport Leipzig 0 1 5.6 65’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Grazer AK Sturm Graz 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Sturm Graz Bodo-Glimt 2 1 6.8 77’ 0 0 0 0
l
20.08.2025 Bodo-Glimt Sturm Graz 5 0 5.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Ried Sturm Graz 1 3 8.1 68’ 0 2 0 0
l
10.08.2025 Sturm Graz Rapid Wien 1 2 7 72’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 Sturm Graz Strasbourg 2 3 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.08.2025 LASK Linz Sturm Graz 0 2 7.3 76’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Sturm Graz Hamburger SV 2 1 0 - 0 0 0 0
l
09.07.2025 Sturm Graz Mlada Boleslav 1 1 Không trong danh sách
d
05.07.2025 Sturm Graz Mura 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.06.2025 Đan Mạch U21 Pháp U21 2 3 5.9 19’ 0 0 0 0
l
18.06.2025 Đan Mạch U21 Finland U21 2 2 7.2 90’ 0 0 0 0
d
15.06.2025 Đội U21 Hà Lan Đan Mạch U21 1 2 6.7 31’ 0 0 0 0
l
12.06.2025 Ukraine U21 Đan Mạch U21 2 3 7.5 81’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Sturm Graz Wolfsberger AC 1 1 7.6 90’ 1 0 0 0
d
18.05.2025 Rapid Wien Sturm Graz 3 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
09.05.2025 Sturm Graz RB Salzburg 4 2 7.5 87’ 1 0 0 0
l
04.05.2025 Blau-Weiss Sturm Graz 0 1 Bị treo giò
l
27.04.2025 Sturm Graz Austria Wien 0 1 4.1 29’ 0 0 0 1
l
23.04.2025 Austria Wien Sturm Graz 2 1 6.2 84’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 Sturm Graz Blau-Weiss 2 0 7.7 89’ 1 0 0 0
l
13.04.2025 RB Salzburg Sturm Graz 1 2 6.7 89’ 0 0 0 0
l
04.04.2025 Sturm Graz Rapid Wien 2 0 7.3 90’ 1 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close