Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

15

Ghana

Yegbe Terry

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Metz Metz
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Ghana
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2028
Ngày sinh nhật:
(25.01.2001) 25 years
Chiều cao
195 Sm
Cân nặng
91 Kilôgam
Giá trị thị trường
€2.56m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Olympique de Marseille Metz 3 1 Trên ghế dự bị
l
05.04 Metz Nantes 0 0 Trên ghế dự bị
d
22.03 Stade Rennais Metz 0 0 6.5 90’ 0 0 1 0
d
15.03 Metz Toulouse 3 4 6.5 15’ 0 0 0 0
l
08.03 RC Lens Metz 3 0 Trên ghế dự bị
l
01.03 Metz Stade Brestois 29 0 1 Trên ghế dự bị
l
21.02 Paris Saint-Germain Metz 3 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
15.02 Metz Ônix 1 3 Trên ghế dự bị
l
06.02 Metz Lille OSC 0 0 Trên ghế dự bị
d
01.02 Angers SCO Metz 1 0 6.5 90’ 0 0 1 0
l
25.01 Metz Lyôn 2 5 5.6 62’ 0 0 0 0
l
18.01 Strasbourg Metz 2 1 6.4 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Metz Montpellier HSC 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Lorient Metz 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 ASC Biesheim Metz 0 3 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Metz Paris Saint-Germain 2 3 6.3 74’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 Ônix Metz 3 1 Trên ghế dự bị
l
28.11.2025 Metz Stade Rennais 0 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 Stade Brestois 29 Metz 3 2 6.6 90’ 0 1 0 0
l
09.11.2025 Metz Nice 2 1 7.2 90’ 0 0 0 0
w
02.11.2025 Nantes Metz 0 2 7.2 90’ 0 0 0 0
w
29.10.2025 Metz RC Lens 2 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
26.10.2025 Lille OSC Metz 6 1 5.9 90’ 0 0 0 0
l
19.10.2025 Toulouse Metz 4 0 6.4 45’ 0 0 0 0
l
04.10.2025 Metz Olympique de Marseille 0 3 6 90’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Metz Le Havre 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 AS Monaco Metz 5 2 5.2 90’ 0 0 0 0
l
14.09.2025 Metz Angers SCO 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
31.08.2025 Paris Metz 3 2 5.6 77’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Elfsborg Halmstads 1 2 Bị treo giò
l
16.08.2025 IFK Norrkoping Elfsborg 2 1 6.9 90’ 0 0 1 0
l
11.08.2025 Elfsborg IFK Varnamo 2 2 7.8 90’ 0 0 0 0
d
03.08.2025 Hacken Elfsborg 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
28.07.2025 Elfsborg Goteborg 4 3 7.2 90’ 0 0 1 0
l
19.07.2025 Djurgardens Elfsborg 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
12.07.2025 Goteborg Elfsborg 1 2 7.6 90’ 0 1 0 0
l
06.07.2025 Elfsborg Hacken 0 2 7.4 80’ 0 0 0 0
l
29.06.2025 IFK Varnamo Elfsborg 0 0 6.7 27’ 0 0 0 0
d
31.05.2025 Elfsborg Hammarby 0 2 Trên ghế dự bị
l
25.05.2025 Halmstads Elfsborg 1 4 Trên ghế dự bị
l
19.05.2025 Elfsborg Djurgardens 4 0 7.3 46’ 0 0 0 0
l
15.05.2025 Elfsborg Brommapojkarna 4 3 6.6 90’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Osters Elfsborg 0 1 7.8 90’ 0 0 0 0
l
05.05.2025 Elfsborg GAIS 2 0 7.6 90’ 1 0 1 0
l
27.04.2025 AIK Elfsborg 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
23.04.2025 Elfsborg Sirius 4 3 6.9 90’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Đegerfors Elfsborg 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Elfsborg IFK Norrkoping 2 0 7 90’ 0 0 0 0
l
07.04.2025 Malmo Elfsborg 2 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close