Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Anh

Young Kadan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Reading Reading
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh nhật:
(19.01.2006) 20 years
Chiều cao
176 Sm
Cân nặng
72 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Doncaster Rovers Reading 1 0 6.4 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Aston Villa21 Middlesbrough U21 0 2 Không trong danh sách
l
06.04 Blackburn Rovers U21 Aston Villa21 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Reading Lincoln City 1 2 0 9’ 0 0 0 0
l
03.04 Huddersfield Town Reading 1 1 Không trong danh sách
d
28.03 Reading Wigan Athletic 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Ý U20 Anh U21 3 3 0 69’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Stevenage Reading 1 0 6.1 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 Leicester City U21 Aston Villa21 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.03 Burton Albion Reading 1 2 6.5 24’ 0 0 0 0
w
14.03 Reading Plymouth Argyle 2 2 0 7’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.03 Aston Villa21 Norwich City U21 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Luton Town Reading 2 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 Aston Villa21 Manchester City U21 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Reading Bradford City 2 1 Không trong danh sách
w
21.02 Port Vale Reading 1 1 6.3 73’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.02 Stoke City U21 Aston Villa21 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.02 Reading Bolton Wanderers 1 1 Trên ghế dự bị
d
14.02 Reading Wycombe Wanderers 3 2 5.9 73’ 0 0 1 0
w
07.02 Wimbledon Reading 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Aston Villa21 Newcastle United U21 3 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Aston Villa Brentford 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.01 Birmingham City U21 Aston Villa21 1 1 0 64’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Aston Villa RB Salzburg 3 2 7.7 12’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Newcastle United Aston Villa 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Aston Villa21 Ipswich Town U21 5 4 0 90’ 3 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Fenerbahçe Aston Villa 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Aston Villa Everton 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 Derby County U21 Aston Villa21 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Tottenham Aston Villa 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Mansfield Town Reading 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 Brighton & Hove Albion U21 Aston Villa21 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.01 Crystal Palace Aston Villa 0 0 Không trong danh sách
d
03.01 Aston Villa Nottingham Forest 3 1 Không trong danh sách
l
30.12.2025 Arsenal Aston Villa 4 1 Không trong danh sách
l
27.12.2025 Chelsea Aston Villa 1 2 Không trong danh sách
l
21.12.2025 Aston Villa Manchester United 2 1 Không trong danh sách
l
14.12.2025 West Ham United Aston Villa 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Basel Aston Villa 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 AZ Alkmaar U19 Aston Villa U19 2 1 0 88’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Aston Villa Arsenal 2 1 Không trong danh sách
l
03.12.2025 Brighton&Hove Albion Aston Villa 3 4 Không trong danh sách
l
30.11.2025 Aston Villa Wolverhampton Wanderers 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Aston Villa Young Boys 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Aston Villa U19 AZ Alkmaar U19 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Leeds United Aston Villa 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.11.2025 Wigan Athletic Reading 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Aston Villa Bournemouth 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Aston Villa21 Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 2 0 0 34’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Aston Villa Maccabi Tel Aviv 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Liverpool Aston Villa 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.10.2025 Aston Villa21 Crystal Palace U21 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Leyton Orient Aston Villa21 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Aston Villa Manchester City 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 West Ham United U21 Aston Villa21 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Go Ahead Eagles Aston Villa 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Tottenham Aston Villa 1 2 Không trong danh sách
l
05.10.2025 Aston Villa Burnley 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Aston Villa21 Sunderland U21 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Feyenoord Aston Villa 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Peterborough United Aston Villa21 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Aston Villa Fulham 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Câu lạc bộ bóng đá Nottingham Forest U21 Aston Villa21 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Aston Villa Bologna 1909 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Sunderland Aston Villa 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Everton U21 Aston Villa21 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Brentford Aston Villa 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Crawley Town Aston Villa21 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Everton Aston Villa 0 0 Không trong danh sách
d
31.08.2025 Aston Villa Crystal Palace 0 3 Không trong danh sách
l
23.08.2025 Brentford Aston Villa 1 0 Không trong danh sách
l
16.08.2025 Aston Villa Newcastle United 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Villarreal Aston Villa 0 2 Không trong danh sách
l
09.08.2025 Olympique de Marseille Aston Villa 3 1 Không trong danh sách
l
06.08.2025 Aston Villa Roma 4 0 Không trong danh sách
l
02.08.2025 Nashville SC Aston Villa 2 2 Không trong danh sách
d
30.07.2025 Saint Louis City SC Aston Villa 1 2 Không trong danh sách
l
26.07.2025 Eintracht Frankfurt Aston Villa 2 2 Không trong danh sách
d
19.07.2025 Hansa Rostock Aston Villa 3 1 Không trong danh sách
l
16.07.2025 Walsall Aston Villa 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.05.2025 Antwerp Hoàng gia R. Charleroi S.C. 1 2 Không trong danh sách
l
25.05.2025 Brugge Antwerp Hoàng gia 1 1 Trên ghế dự bị
d
17.05.2025 Antwerp Hoàng gia Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 0 4 0 9’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Gent Antwerp Hoàng gia 0 3 0 2’ 0 0 0 0
l
01.05.2025 Antwerp Hoàng gia Anderlecht 1 3 0 4’ 0 1 0 0
l
27.04.2025 Genk Antwerp Hoàng gia 0 1 Trên ghế dự bị
l
23.04.2025 Antwerp Hoàng gia Genk 1 1 Trên ghế dự bị
d
20.04.2025 Anderlecht Antwerp Hoàng gia 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Aston Villa21 Liverpool U21 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Antwerp Hoàng gia Gent 0 1 6 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Aston Villa21 Sunderland U21 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Antwerp Hoàng gia Brugge 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Chelsea U21 Aston Villa21 4 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close