Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

10

Tây Ban Nha

Aspas Iago

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Celta Celta
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(01.08.1987) 38 years
Chiều cao
176 Sm
Cân nặng
67 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.96m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Celta Real Oviedo 0 3 6.6 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Freiburg Celta 3 0 6.3 18’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Valencia Celta 2 3 Chấn thương
w
22.03 Celta Deportivo Alaves 3 4 0 9’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Lyôn Celta 0 2 6.8 34’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Real Betis Celta 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Celta Lyôn 1 1 6.3 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 Celta Real Madrid 1 2 0 8’ 0 0 0 0
l
01.03 Girona Celta 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Celta P.A.O.K. 1 0 6.9 67’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Celta Mallorca 2 0 10 22’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 P.A.O.K. Celta 1 2 9 65’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Espanyol Celta 2 2 0 4’ 0 0 0 0
d
06.02 Celta Osasuna 1 2 0 8’ 0 0 0 0
l
01.02 Getafe Celta 0 0 0 10’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Đội bóng Đỏ Zvezda Celta 1 1 6.2 62’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Real Sociedad Celta 3 1 6.7 35’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Celta Lille OSC 2 1 7.8 46’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Celta Rayo Vallecano 3 0 Trên ghế dự bị
w
12.01 Sevilla Celta 0 1 7.2 58’ 0 0 0 0
w
03.01 Celta Valencia 4 1 0 10’ 0 1 0 0
w
20.12.2025 Real Oviedo Celta 0 0 6.7 28’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Albacete Balompie Celta 2 2 5.7 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Celta Athletic Bilbao 2 0 6.8 80’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Celta Bologna 1909 1 2 5.4 24’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Real Madrid Celta 0 2 0 3’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Sant Andreu Celta 1 1 6.4 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Celta Espanyol 0 1 6.3 70’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Ludogorets 1945 Celta 3 2 7.2 33’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Deportivo Alaves Celta 0 1 8.7 73’ 1 0 0 0
w
09.11.2025 Celta Barcelona 2 4 6.1 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Celta 0 3 7.7 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Levante UD Celta 1 2 6.5 23’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Puerto de Vega CF Celta 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Osasuna Celta 2 3 0 10’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Celta Nice 2 1 8.3 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Celta Real Sociedad 1 1 Trên ghế dự bị
d
05.10.2025 Celta Atletico Madrid 1 1 7.8 28’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Celta P.A.O.K. 3 1 8.9 74’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Elche Celta 2 1 6.5 18’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 VfB Stuttgart Celta 2 1 6.1 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Rayo Vallecano Celta 1 1 Trên ghế dự bị
d
14.09.2025 Celta Girona 1 1 7.8 70’ 0 0 0 0
d
31.08.2025 Celta Villarreal 1 1 6.8 70’ 0 0 0 0
d
27.08.2025 Celta Real Betis 1 1 7.2 19’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Mallorca Celta 1 1 6.4 63’ 0 0 1 0
d
17.08.2025 Celta Getafe 0 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Wolverhampton Wanderers Celta 0 1 0 63’ 0 0 0 0
w
01.08.2025 Vitoria Guimaraes Celta 1 0 0 46’ 0 0 0 0
l
29.07.2025 Grasshopper Club Zurich Celta 0 3 Trên ghế dự bị
w
26.07.2025 VfB Stuttgart Celta 2 1 Trên ghế dự bị
l
19.07.2025 Braga Celta 3 1 Không trong danh sách
l
15.07.2025 Celta Famalicao 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Getafe Celta 1 2 8.1 84’ 1 1 1 0
w
18.05.2025 Celta Rayo Vallecano 1 2 6.3 22’ 0 0 0 0
l
13.05.2025 Real Sociedad Celta 0 1 Trên ghế dự bị
w
10.05.2025 Celta Sevilla 3 2 6.7 46’ 0 0 0 0
w
04.05.2025 Real Madrid Celta 3 2 7.6 16’ 0 1 0 0
l
23.04.2025 Celta Villarreal 3 0 8.1 25’ 1 0 0 0
w
19.04.2025 Barcelona Celta 4 3 5.9 18’ 0 0 1 0
l
12.04.2025 Celta Espanyol 0 2 6.6 62’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Mallorca Celta 1 2 6.9 64’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close