Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Tây Ban Nha

Astralaga Ander

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Granada Granada
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Ngày sinh nhật:
(03.03.2004) 22 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 Castellon Granada 3 2 5.5 90’ 0/3 0 0
l
02.04 Las Palmas Granada 2 0 6.2 90’ 2/4 0 0
l
28.03 Granada Huesca 4 2 6.2 90’ 1/3 0 0
w
22.03 Real Sociedad II Granada 0 2 Chấn thương
w
15.03 Granada Andorra Andorra la Vella 1 1 Chấn thương
d
08.03 Deportivo de La Coruña Granada 0 2 Chấn thương
w
28.02 Granada Malaga 0 1 Trên ghế dự bị
l
20.02 AD Ceuta Granada 2 1 Trên ghế dự bị
l
14.02 Granada Real Valladolid 5 1 Trên ghế dự bị
w
06.02 Leganes Granada 1 0 Trên ghế dự bị
l
01.02 Granada Racing de Santander 1 0 Trên ghế dự bị
w
24.01 Cádiz Granada 1 2 Trên ghế dự bị
w
19.01 Granada Eibar 0 0 Trên ghế dự bị
d
11.01 Granada Castellon 0 0 7.2 90’ 3/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.01 Granada Rayo Vallecano 1 3 5.6 90’ 2/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 UD Almería Granada 3 2 6.3 90’ 4/7 0 0
l
21.12.2025 Granada Albacete Balompie 1 1 6.7 90’ 3/4 1 0
d
13.12.2025 Sporting de Gijón Granada 1 0 Trên ghế dự bị
l
07.12.2025 Granada AD Ceuta 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Tenerife Granada 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Cultural y Deportiva Leonesa Granada 0 1 7.6 90’ 4/4 0 0
w
22.11.2025 Granada Córdoba 1 1 7.4 90’ 4/5 0 0
d
15.11.2025 Racing de Santander Granada 2 2 6.7 90’ 3/5 1 0
d
09.11.2025 Granada Real Zaragoza 3 1 Chấn thương
w
03.11.2025 Real Valladolid Granada 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 CD Roda Granada 1 5 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Granada Cádiz 0 0 Trên ghế dự bị
d
17.10.2025 Andorra Andorra la Vella Granada 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Tây Ban Nha U21 Finland U21 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 Tây Ban Nha U21 Đội tuyển U21 Na Uy 4 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 Granada Las Palmas 0 0 Không trong danh sách
d
04.10.2025 Granada Real Sociedad II 5 2 Trên ghế dự bị
w
28.09.2025 Huesca Granada 0 1 Trên ghế dự bị
w
22.09.2025 Burgos Granada 1 1 Trên ghế dự bị
d
14.09.2025 Granada Leganes 0 2 5.9 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Kosovo U21 Tây Ban Nha U21 1 3 0 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 Malaga Granada 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 Tây Ban Nha U21 Đội U21 Síp 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Granada Mirandes 1 2 Trên ghế dự bị
l
22.08.2025 Eibar Granada 3 0 Trên ghế dự bị
l
16.08.2025 Granada Deportivo de La Coruña 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Cádiz Granada 1 1 Trên ghế dự bị
d
19.07.2025 Granada Orlando Pirates 0 2 0 - 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Athletic Bilbao Barcelona 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Barcelona II Unionistas CF 2 1 0 90’ 4/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Barcelona Villarreal 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Barakaldo Barcelona II 1 2 0 90’ 4/5 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Espanyol Barcelona 0 2 Không trong danh sách
l
11.05.2025 Barcelona Real Madrid 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Barcelona II Andorra Andorra la Vella 1 3 0 90’ 7/10 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.05.2025 Inter Barcelona 4 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Lugo Barcelona II 0 4 0 90’ 2/2 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Real Valladolid Barcelona 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Barcelona Inter 3 3 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.04.2025 Trabzonspor U19 Barcelona U19 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Barcelona Real Madrid 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Barcelona II SD Amorebieta 0 2 0 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 AZ Alkmaar U19 Barcelona U19 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.04.2025 Barcelona Mallorca 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Real Union Barcelona II 1 3 0 90’ 2/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Barcelona Celta 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04.2025 Borussia Dortmund Barcelona 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Barcelona II Sestao River Club 2 0 0 90’ 3/3 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Leganes Barcelona 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 Barcelona Borussia Dortmund 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Barcelona Real Betis 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Celta Fortuna Barcelona II 3 1 0 90’ 2/5 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close