Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

6

Áo

Baidoo Samson

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
RC Lens RC Lens
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Áo
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2030
Ngày sinh nhật:
(31.03.2004) 22 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam
Giá trị thị trường
€7.82m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04 RC Lens Toulouse 3 2 0 6’ 0 0 0 0
w
04.04 Lille OSC RC Lens 3 0 Chấn thương
l
20.03 RC Lens Angers SCO 5 1 Chấn thương
w
14.03 Lorient RC Lens 2 1 Chấn thương
l
08.03 RC Lens Metz 3 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Lyôn RC Lens 2 2 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Strasbourg RC Lens 1 1 Chấn thương
d
21.02 RC Lens AS Monaco 2 3 Chấn thương
l
14.02 Paris RC Lens 0 5 Chấn thương
w
07.02 RC Lens Stade Rennais 3 1 7.1 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Troyes AC RC Lens 2 4 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.01 RC Lens Le Havre 1 0 Chấn thương
w
24.01 Olympique de Marseille RC Lens 3 1 Chấn thương
l
17.01 RC Lens Ônix 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Sochaux-Montbéliard RC Lens 0 3 7.9 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.01 Toulouse RC Lens 0 3 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.12.2025 RC Lens Feignies 3 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 RC Lens Nice 2 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 Nantes RC Lens 1 2 7 90’ 0 0 0 0
w
30.11.2025 Angers SCO RC Lens 1 2 8 90’ 0 1 0 0
w
22.11.2025 RC Lens Strasbourg 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Áo U21 Bỉ U21 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 AS Monaco RC Lens 1 4 7.4 90’ 0 0 0 0
w
02.11.2025 RC Lens Lorient 3 0 8.2 90’ 1 0 0 0
w
29.10.2025 Metz RC Lens 2 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
25.10.2025 RC Lens Olympique de Marseille 2 1 8.1 90’ 0 0 0 0
w
19.10.2025 RC Lens Paris 2 1 7.4 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Áo U21 Wales U21 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
10.10.2025 Đan Mạch U21 Áo U21 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Ônix RC Lens 1 2 7 90’ 0 0 1 0
w
28.09.2025 Stade Rennais RC Lens 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
14.09.2025 Paris Saint-Germain RC Lens 2 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Belarus U21 Áo U21 2 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 RC Lens Stade Brestois 29 3 1 7 45’ 0 0 0 0
w
24.08.2025 Le Havre RC Lens 1 2 Trên ghế dự bị
w
16.08.2025 RC Lens Lyôn 0 1 6.1 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 RC Lens RasenBallsport Leipzig 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 RC Lens Roma 0 2 6 75’ 0 0 0 0
l
30.07.2025 Wolverhampton Wanderers RC Lens 1 3 0 46’ 0 0 0 0
w
26.07.2025 RC Lens Metz 2 1 0 45’ 0 0 0 0
w
15.07.2025 RB Salzburg Qarabağ 2 1 Không trong danh sách
l
12.07.2025 Ried Liên đoàn Salzburg 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.06.2025 RB Salzburg Real Madrid 0 3 0 2’ 0 0 0 0
l
22.06.2025 RB Salzburg Al Hilal Riyadh 0 0 Trên ghế dự bị
d
18.06.2025 Pachuca RB Salzburg 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Áo U21 Hungary U21 3 1 Trên ghế dự bị
l
06.06.2025 Áo U21 Latvia U21 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 SKU Amstetten Liên đoàn Salzburg 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 RB Salzburg Rapid Wien 4 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Blau-Weiss RB Salzburg 1 2 7.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Liên đoàn Salzburg Admira Wacker 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Sturm Graz RB Salzburg 4 2 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Rapid Wien II Liên đoàn Salzburg 1 4 Không trong danh sách
l
06.05.2025 Stripfing Weiden Liên đoàn Salzburg 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 RB Salzburg Austria Wien 2 0 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 Liên đoàn Salzburg ASK Voitsberg 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Wolfsberger AC RB Salzburg 2 1 5.1 90’ 0 0 2 1
l
23.04.2025 RB Salzburg Wolfsberger AC 1 1 7.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Liên đoàn Salzburg St. Pölten 2 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Austria Wien RB Salzburg 1 3 8.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Austria Lustenau Liên đoàn Salzburg 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 RB Salzburg Sturm Graz 1 2 7.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Liên đoàn Salzburg Kapfenberger 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 RB Salzburg Blau-Weiss 2 1 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Horn Liên đoàn Salzburg 0 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close