Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

6

Algeria

Bentaleb Nabil

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Lille OSC Lille OSC
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Algeria
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(24.11.1994) 31 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam
Giá trị thị trường
€5.91m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Toulouse Lille OSC 0 4 6.7 90’ 0 0 0 0
w
04.04 Lille OSC RC Lens 3 0 7.7 90’ 0 0 0 0
w
22.03 Olympique de Marseille Lille OSC 1 2 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Aston Villa Lille OSC 2 0 7.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Stade Rennais Lille OSC 1 2 6.6 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Lille OSC Aston Villa 0 1 7.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Lille OSC Lorient 1 1 8.4 90’ 0 1 1 0
d
01.03 Lille OSC Nantes 1 0 0 10’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Đội bóng Đỏ Zvezda Lille OSC 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Angers SCO Lille OSC 0 1 6.5 12’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Lille OSC Đội bóng Đỏ Zvezda 0 1 6.8 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Lille OSC Stade Brestois 29 1 1 6.2 25’ 0 0 0 0
d
06.02 Metz Lille OSC 0 0 Chấn thương
d
01.02 Lyôn Lille OSC 1 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Lille OSC Freiburg 1 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Lille OSC Strasbourg 1 4 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Celta Lille OSC 2 1 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 Paris Saint-Germain Lille OSC 3 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Lille OSC Lyôn 1 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Lille OSC Stade Rennais 0 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Lusitanos Saint-Maur Lille OSC 0 1 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Ônix Lille OSC 3 4 7.8 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Young Boys Lille OSC 1 0 6.5 15’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Lille OSC Olympique de Marseille 1 0 7.6 90’ 0 1 0 0
w
30.11.2025 Le Havre Lille OSC 0 1 7 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Lille OSC Đội bóng Dinamo Zagreb 4 0 7.6 70’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Lille OSC Paris 4 2 7.5 73’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 Strasbourg Lille OSC 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Đội bóng Đỏ Zvezda Lille OSC 1 0 6.5 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Lille OSC Angers SCO 1 0 6.6 13’ 0 0 0 0
w
29.10.2025 Nice Lille OSC 2 0 6.3 22’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 Lille OSC Metz 6 1 6.5 24’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Lille OSC P.A.O.K. 3 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Nantes Lille OSC 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Algérie Uganda 2 1 0 1’ 0 0 0 0
w
09.10.2025 Somalia Algérie 0 3 0 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Lille OSC Paris Saint-Germain 1 1 6.9 66’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Roma Lille OSC 0 1 7.6 62’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Lille OSC Lyôn 0 1 7 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Lille OSC Brann 2 1 7.5 77’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Lille OSC Toulouse 2 1 7.9 11’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Guinée Algérie 0 0 0 12’ 0 0 0 0
d
04.09.2025 Algérie Botswana 3 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Lorient Lille OSC 1 7 0 9’ 0 0 0 0
w
24.08.2025 Lille OSC AS Monaco 1 0 0 10’ 0 0 1 0
w
17.08.2025 Stade Brestois 29 Lille OSC 3 3 0 6’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 West Ham United Lille OSC 1 1 Trên ghế dự bị
d
06.08.2025 Lille OSC Unione Venezia 3 0 Không trong danh sách
w
02.08.2025 Borussia Dortmund Lille OSC 3 2 0 30’ 0 0 0 0
l
18.07.2025 Como 1907 Lille OSC 3 2 0 65’ 0 0 0 0
l
12.07.2025 Lille OSC Amiens SC 5 0 0 90’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Thụy Điển Algérie 4 3 8.6 31’ 1 1 0 0
l
05.06.2025 Algérie Rwanda 2 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Lille OSC Stade de Reims 2 1 Không trong danh sách
w
10.05.2025 Stade Brestois 29 Lille OSC 2 0 6 90’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Lille OSC Olympique de Marseille 1 1 6.6 66’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 Angers SCO Lille OSC 0 2 6.6 13’ 0 0 0 0
w
20.04.2025 Lille OSC Ônix 3 1 6.4 11’ 0 0 0 0
w
12.04.2025 Toulouse Lille OSC 1 2 Trên ghế dự bị
w
05.04.2025 Lyôn Lille OSC 2 1 0 7’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close