Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ireland: Ireland

Burns Darragh

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Grimsby Town Grimsby Town
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Ireland: Ireland
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(06.08.2002) 23 years
Chiều cao
176 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Gillingham Grimsby Town 1 4 6.4 15’ 0 0 0 0
w
11.04 Grimsby Town Crewe Alexandra 3 2 8.2 90’ 0 1 0 0
w
06.04 Crawley Town Grimsby Town 0 2 5.8 90’ 0 0 0 0
w
03.04 Grimsby Town Đội bóng Harrogate 1 3 6.5 60’ 0 0 1 0
l
28.03 Chesterfield Grimsby Town 0 0 5.8 68’ 0 0 0 0
d
21.03 Grimsby Town Barrow 5 0 7.4 62’ 0 1 0 0
w
17.03 Grimsby Town Đội bóng Fleetwood Town 1 0 6.6 72’ 0 0 0 0
w
14.03 Oldham Athletic Grimsby Town 1 0 5.9 90’ 0 0 0 0
l
07.03 Grimsby Town Bromley 1 1 6.8 85’ 0 0 0 0
d
03.03 Grimsby Town Thành phố Salford 3 1 7.9 90’ 0 1 0 0
w
28.02 Câu lạc bộ Notts County Grimsby Town 0 1 6.3 90’ 0 0 0 0
w
21.02 Bristol Rovers Grimsby Town 3 1 6.1 22’ 0 0 0 0
l
18.02 Grimsby Town Walsall 2 2 6.3 80’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Grimsby Town Wolverhampton Wanderers 0 1 7 83’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Newport County Grimsby Town 0 0 0 10’ 0 0 0 0
d
31.01 Grimsby Town Milton Keynes Dons 2 2 Trên ghế dự bị
d
27.01 Colchester United Grimsby Town 0 1 6.5 69’ 0 0 0 0
w
24.01 Cheltenham Town Grimsby Town 0 2 7.2 71’ 0 0 0 0
w
17.01 Grimsby Town Barnet 1 0 7.4 72’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Grimsby Town Weston-super-Mare 3 2 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.01 Đội bóng Fleetwood Town Grimsby Town 0 1 7.8 22’ 0 1 1 0
w
29.12.2025 Grimsby Town Shrewsbury Town 1 0 7 73’ 0 0 0 0
w
26.12.2025 Grimsby Town Oldham Athletic 0 0 6.6 71’ 0 0 0 0
d
20.12.2025 Bromley Grimsby Town 2 0 6.3 11’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Grimsby Town Câu lạc bộ Notts County 0 2 5.3 70’ 0 0 0 0
l
09.12.2025 Shrewsbury Town Grimsby Town 1 1 7.3 86’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Grimsby Town Wealdstone 4 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Grimsby Town Tranmere Rovers 1 2 6.9 90’ 1 0 0 0
l
22.11.2025 Swindon Town Grimsby Town 2 2 6.8 90’ 0 0 0 0
d
15.11.2025 Grimsby Town Chesterfield 0 1 Trên ghế dự bị
l
08.11.2025 Barrow Grimsby Town 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Grimsby Town Everton U21 5 3 6.3 30’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Grimsby Town Ebbsfleet United 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Grimsby Town Brentford 0 5 6.9 57’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Crewe Alexandra Grimsby Town 3 2 0 1’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Grimsby Town Gillingham 1 0 Không trong danh sách
w
11.10.2025 Grimsby Town Colchester United 1 2 6.1 56’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Grimsby Town Doncaster Rovers 0 3 6.1 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Thành phố Salford Grimsby Town 0 2 8 64’ 0 0 0 0
w
27.09.2025 Grimsby Town Cheltenham Town 7 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Sheffield Wednesday Grimsby Town 0 1 6.3 13’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Grimsby Town Cambridge United 1 1 5.8 75’ 0 0 0 0
d
06.09.2025 Milton Keynes Dons Grimsby Town 2 3 7.2 89’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Bradford City Grimsby Town 2 1 5.7 32’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Grimsby Town Bristol Rovers 0 1 7 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Grimsby Town Manchester United 2 2 6.8 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Accrington Stanley Grimsby Town 1 1 6.2 61’ 0 0 0 0
d
19.08.2025 Walsall Grimsby Town 0 1 7.5 77’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Grimsby Town Newport County 2 1 7.1 26’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Grimsby Town Shrewsbury Town 3 1 6.5 79’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Đội bóng Harrogate Grimsby Town 3 3 6.7 65’ 0 0 1 0
d
02.08.2025 Grimsby Town Crawley Town 3 0 7.1 83’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Grimsby Town Peterborough United 3 2 0 57’ 0 0 0 0
w
23.07.2025 Boston United Grimsby Town 1 2 Không trong danh sách
w
22.07.2025 Grimsby Town Lincoln City 2 1 0 90’ 1 0 0 0
w
19.07.2025 Rochdale Grimsby Town 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Grimsby Town Wimbledon 0 1 Trên ghế dự bị
l
26.04.2025 Milton Keynes Dons Grimsby Town 0 0 Trên ghế dự bị
d
21.04.2025 Port Vale Grimsby Town 2 2 Trên ghế dự bị
d
18.04.2025 Grimsby Town Swindon Town 0 4 6.3 15’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Đội bóng Harrogate Grimsby Town 2 2 0 1’ 0 0 0 0
d
05.04.2025 Grimsby Town Morecambe 3 1 7 74’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close