Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Pháp

Cathline Yoann

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Utrecht Utrecht
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Pháp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(22.07.2002) 23 years
Chiều cao
176 Sm
Cân nặng
71 Kilôgam
Giá trị thị trường
€7.86m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 PSV Eindhoven Utrecht 4 3 7 90’ 0 0 0 0
l
22.03 Utrecht Go Ahead Eagles 2 0 7.9 90’ 0 1 1 0
w
15.03 Twente Utrecht 0 2 6.7 69’ 0 0 0 0
w
06.03 Heracles Almelo Utrecht 0 0 6.5 73’ 0 0 0 0
d
01.03 Utrecht AZ Alkmaar 2 0 7.4 83’ 1 0 0 0
w
22.02 Utrecht PEC Zwolle 1 1 7.5 73’ 0 0 0 0
d
14.02 Groningen Utrecht 1 2 6.9 73’ 0 0 0 0
w
08.02 Utrecht Feyenoord 0 1 6.3 45’ 0 0 0 0
l
01.02 Heerenveen Utrecht 1 1 6.2 27’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Celtic Utrecht 4 2 6 78’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Utrecht Sparta Rotterdam 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Utrecht Genk 0 2 6.1 85’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Volendam Utrecht 2 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Utrecht Twente 1 2 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 N.E.C. Utrecht 0 0 7.7 90’ 1 0 0 0
d
21.12.2025 Utrecht PSV Eindhoven 1 2 6.4 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Oss Utrecht 0 2 6.4 74’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 NAC Breda Utrecht 1 1 6.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Utrecht Nottingham Forest 1 2 6.5 80’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Utrecht Twente 1 1 6.5 89’ 0 0 0 0
d
30.11.2025 Go Ahead Eagles Utrecht 2 2 7.2 71’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Real Betis Utrecht 2 1 6.3 83’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Telstar Utrecht 1 1 6.8 72’ 0 0 0 0
d
09.11.2025 Utrecht Ajax 2 1 6.9 24’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Utrecht Porto 1 1 6.5 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Utrecht N.E.C. 1 0 6.1 26’ 0 0 0 0
w
26.10.2025 AZ Alkmaar Utrecht 4 1 6.3 28’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Freiburg Utrecht 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Utrecht Volendam 3 1 Chấn thương
w
05.10.2025 Feyenoord Utrecht 3 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Brann Utrecht 1 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Utrecht Heerenveen 2 2 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Utrecht Lyôn 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Utrecht Groningen 0 1 Không trong danh sách
l
31.08.2025 PEC Zwolle Utrecht 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Utrecht Zrinjski 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Utrecht Excelsior 4 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Zrinjski Utrecht 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Sparta Rotterdam Utrecht 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Utrecht Servette 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Utrecht Heracles Almelo 4 0 8.5 74’ 0 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Servette Utrecht 1 3 7.2 83’ 0 1 0 0
w
31.07.2025 Utrecht Công an Tiraspol 4 1 6.6 84’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.07.2025 Utrecht R. Charleroi S.C. 1 2 Trên ghế dự bị
l
11.07.2025 Utrecht Kaizer Chiefs 4 0 Không trong danh sách
w
05.07.2025 Utrecht Cercle Brugge 2 0 0 61’ 1 0 0 0
w
01.07.2025 Utrecht FCSB 1 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Fortuna Sittard Utrecht 0 0 7 57’ 0 0 0 0
d
14.05.2025 Utrecht Sparta Rotterdam 1 1 6.9 71’ 0 0 0 0
d
11.05.2025 Twente Utrecht 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 PSV Eindhoven Utrecht II 3 1 Không trong danh sách
l
02.05.2025 Utrecht II Dordrecht 1 0 Không trong danh sách
l
28.04.2025 Utrecht II Volendam 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 Waalwijk Utrecht 0 4 7.4 81’ 0 0 0 0
w
20.04.2025 Utrecht Ajax 4 0 8 88’ 0 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 MVV Maastricht Utrecht II 5 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Utrecht Groningen 3 1 7.8 76’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Cambuur Utrecht II 3 1 Không trong danh sách
l
07.04.2025 Utrecht II ADO Den Haag 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Go Ahead Eagles Utrecht 2 2 7.6 90’ 1 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close