Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Anh

Coady Conor

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Charlton Athletic Charlton Athletic
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh nhật:
(25.02.1993) 33 years
Chiều cao
184 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Charlton Athletic Preston North End 1 2 Chấn thương
l
06.04 Watford Charlton Athletic 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
03.04 Charlton Athletic Bristol City 1 2 Trên ghế dự bị
l
21.03 Charlton Athletic Norwich City 0 1 Trên ghế dự bị
l
14.03 Oxford United Charlton Athletic 1 1 Trên ghế dự bị
d
11.03 Middlesbrough Charlton Athletic 0 1 7.9 90’ 1 0 0 0
w
07.03 Charlton Athletic Birmingham City 1 0 0 1’ 0 0 0 0
w
28.02 Charlton Athletic Wrexham 0 1 Không trong danh sách
l
24.02 West Bromwich Albion Charlton Athletic 1 1 6.5 56’ 0 0 0 0
d
21.02 Southampton Charlton Athletic 1 1 7 85’ 0 0 1 0
d
11.02 Charlton Athletic Stoke City 1 0 6.8 90’ 0 0 1 0
w
06.02 Charlton Athletic Queens Park Rangers 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
31.01 Leicester City Charlton Athletic 0 2 7.5 65’ 0 0 0 0
w
24.01 Queens Park Rangers Wrexham 2 3 Không trong danh sách
l
20.01 Wrexham Leicester City 1 1 Không trong danh sách
d
17.01 Wrexham Norwich City 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 Wrexham Nottingham Forest 3 3 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Đội bóng Derby County Wrexham 1 2 Trên ghế dự bị
l
01.01 Blackburn Rovers Wrexham 0 2 Trên ghế dự bị
l
29.12.2025 Wrexham Preston North End 2 1 Trên ghế dự bị
l
26.12.2025 Wrexham Sheffield United 5 3 Trên ghế dự bị
l
19.12.2025 Swansea City Wrexham 2 1 Trên ghế dự bị
l
13.12.2025 Wrexham Watford 2 2 Không trong danh sách
d
10.12.2025 Hull City Wrexham 2 0 Không trong danh sách
l
06.12.2025 Preston North End Wrexham 1 1 Không trong danh sách
d
06.12.2025 Charlton Athletic Portsmouth 0 0 6.7 46’ 0 0 0 0
d
29.11.2025 Wrexham Blackburn Rovers 1 1 Không trong danh sách
d
26.11.2025 Wrexham Bristol City 2 0 Trên ghế dự bị
l
22.11.2025 Ipswich Town Wrexham 0 0 Trên ghế dự bị
d
08.11.2025 Wrexham Charlton Athletic 1 0 Không trong danh sách
l
05.11.2025 Portsmouth Wrexham 0 0 Không trong danh sách
d
31.10.2025 Wrexham Coventry City 3 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Wrexham Cardiff City 1 2 6.6 77’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Middlesbrough Wrexham 1 1 Trên ghế dự bị
d
22.10.2025 Wrexham Oxford United 1 0 Không trong danh sách
l
18.10.2025 Stoke City Wrexham 1 0 Trên ghế dự bị
l
03.10.2025 Wrexham Birmingham City 1 1 Không trong danh sách
d
30.09.2025 Leicester City Wrexham 1 1 Trên ghế dự bị
d
27.09.2025 Wrexham Đội bóng Derby County 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Wrexham Reading 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Wrexham Queens Park Rangers 1 3 6.2 82’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 Millwall Wrexham 0 2 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Preston North End Wrexham 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Wrexham Sheffield Wednesday 2 2 6.8 90’ 0 0 0 0
d
16.08.2025 Wrexham West Bromwich Albion 2 3 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Wrexham Hull City 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Southampton Wrexham 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.07.2025 1. Koln Leicester City 3 1 5.8 90’ 0 0 0 0
l
25.07.2025 Karpaty Lviv Leicester City 1 2 Không trong danh sách
l
19.07.2025 Zalaegerszegi Leicester City 0 1 0 46’ 0 0 0 0
l
12.07.2025 Leicester City Oud-Heverlee Leuven 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
05.07.2025 Leicester City Peterborough United 3 1 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Bournemouth Leicester City 2 0 5.8 90’ 0 0 1 0
l
18.05.2025 Leicester City Ipswich Town 2 0 7.3 90’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Nottingham Forest Leicester City 2 2 7.2 90’ 1 0 0 0
d
03.05.2025 Leicester City Southampton 2 0 7.2 90’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Wolverhampton Wanderers Leicester City 3 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 Leicester City Liverpool 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Brighton&Hove Albion Leicester City 2 2 6.2 90’ 0 0 1 0
d
07.04.2025 Leicester City Newcastle United 0 3 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close