Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Áo

Daniliuc Flavius

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Basel Basel
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Áo
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(27.04.2001) 25 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
85 Kilôgam
Giá trị thị trường
€2.73m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Basel Young Boys 3 3 6.1 90’ 0 0 0 0
d
22.03 Winterthur Basel 0 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
15.03 Basel Servette 3 1 6.8 60’ 0 0 0 0
w
08.03 St. Gallen Basel 3 0 Chấn thương
l
05.03 Basel Grasshopper Club Zurich 1 0 Chấn thương
w
01.03 Lausanne-Sport Basel 1 2 Chấn thương
w
22.02 Luzern Basel 4 2 Chấn thương
l
15.02 Basel Lugano 1 1 Chấn thương
d
12.02 Sion Basel 2 0 5.9 22’ 0 0 0 0
l
08.02 Basel Zurich 2 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 St. Gallen Basel 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Basel Thun 1 2 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Basel Viktoria Plzen 0 1 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Zurich Basel 3 4 5.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 RB Salzburg Basel 3 1 6.6 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Basel Sion 1 1 8.1 90’ 1 0 0 0
d
20.12.2025 Basel Servette 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
17.12.2025 Luzern Basel 1 2 9.1 90’ 0 0 0 0
w
14.12.2025 Basel Lausanne-Sport 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Basel Aston Villa 1 2 7.2 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Winterthur Basel 1 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 FC Grand-Saconnex Basel 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Basel St. Gallen 0 0 7.9 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Genk Basel 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Grasshopper Club Zurich Basel 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
09.11.2025 Basel Lugano 0 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Basel FCSB 3 1 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Young Boys Basel 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
29.10.2025 Basel Zurich 2 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
26.10.2025 Lausanne-Sport Basel 5 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Lyôn Basel 2 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Basel Winterthur 3 0 8.1 90’ 1 0 0 0
w
05.10.2025 Servette Basel 0 3 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Basel VfB Stuttgart 2 0 7.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Basel Luzern 1 2 7.3 87’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Freiburg Basel 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Etoile Basel 2 2 0 12’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Thun Basel 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.08.2025 Salernitana 1919 Siracusa 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Salernitana 1919 AS Reggina 1914 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Empoli Hellas Verona 1 2 Trên ghế dự bị
l
18.05.2025 Hellas Verona Como 1907 1 1 Trên ghế dự bị
d
11.05.2025 Hellas Verona Lecce 1 1 0 10’ 0 0 0 0
d
03.05.2025 Inter Hellas Verona 1 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
28.04.2025 Hellas Verona Cagliari Calcio 0 2 Trên ghế dự bị
l
19.04.2025 Roma Hellas Verona 1 0 Trên ghế dự bị
l
13.04.2025 Hellas Verona Genoa 0 0 Trên ghế dự bị
d
06.04.2025 Torino Hellas Verona 1 1 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close