Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

30

Đức

Goller Tim

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hertha II Hertha II
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(26.01.2005) 21 years
Chiều cao
193 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05 Arminia Bielefeld Hertha BSC 6 1 Không trong danh sách
l
10.05 Hertha BSC Greuther Furth 2 1 Không trong danh sách
w
03.05 1. Magdeburg Hertha BSC 1 0 Không trong danh sách
l
25.04 Hertha BSC Holstein 0 1 Không trong danh sách
l
19.04 Eintracht Braunschweig Hertha BSC 1 1 Không trong danh sách
d
11.04 Hertha BSC 1. Kaiserslautern 0 1 Không trong danh sách
l
04.04 Dynamo Dresden Hertha BSC 0 1 Không trong danh sách
w
22.03 Fortuna Dusseldorf Hertha BSC 2 5 Trên ghế dự bị
w
14.03 Hertha BSC VfL Bochum 1 1 Trên ghế dự bị
d
08.03 Preussen Munster Hertha BSC 1 2 Trên ghế dự bị
w
01.03 Hertha BSC Nurnberg 2 1 Không trong danh sách
w
22.02 Paderborn 07 Hertha BSC 5 2 Không trong danh sách
l
14.02 Hertha BSC Hannover 96 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Hertha BSC Freiburg 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Elversberg Hertha BSC 0 3 Không trong danh sách
w
01.02 Hertha BSC Darmstadt 98 2 2 Không trong danh sách
d
24.01 Karlsruher Hertha BSC 2 2 Không trong danh sách
d
17.01 Hertha BSC FC Schalke 04 0 0 Trên ghế dự bị
d
19.12.2025 Hertha BSC Arminia Bielefeld 1 1 Không trong danh sách
d
12.12.2025 Greuther Furth Hertha BSC 3 3 Không trong danh sách
d
07.12.2025 Hertha BSC 1. Magdeburg 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Hertha BSC 1. Kaiserslautern 6 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Holstein Hertha BSC 0 1 Không trong danh sách
w
21.11.2025 Hertha BSC Eintracht Braunschweig 1 0 Chấn thương
w
08.11.2025 1. Kaiserslautern Hertha BSC 0 1 Chấn thương
w
01.11.2025 Hertha BSC Dynamo Dresden 2 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Hertha BSC Elversberg 3 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Hertha BSC Fortuna Dusseldorf 1 0 Chấn thương
w
18.10.2025 VfL Bochum Hertha BSC 3 2 Chấn thương
l
04.10.2025 Hertha BSC Preussen Munster 2 1 Chấn thương
w
28.09.2025 Nurnberg Hertha BSC 0 3 Chấn thương
w
13.09.2025 Hannover 96 Hertha BSC 0 3 Chấn thương
w
29.08.2025 Hertha BSC Elversberg 0 2 Chấn thương
l
24.08.2025 Darmstadt 98 Hertha BSC 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.08.2025 Preussen Munster Hertha BSC 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Hertha BSC Karlsruher 0 0 Chấn thương
d
01.08.2025 FC Schalke 04 Hertha BSC 2 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.07.2025 Motherwell Hertha BSC 1 1 Chấn thương
d
18.07.2025 Austria Wien Hertha BSC 1 2 Chấn thương
w
13.07.2025 Hertha BSC Brondby 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Hertha BSC Hannover 96 1 1 Không trong danh sách
d
09.05.2025 Preussen Munster Hertha BSC 2 0 Không trong danh sách
l
04.05.2025 Hertha BSC Greuther Furth 1 0 Không trong danh sách
w
25.04.2025 Hertha BSC 1. Magdeburg 1 1 Không trong danh sách
d
20.04.2025 SSV Ulm 1846 Hertha BSC 2 3 Không trong danh sách
w
12.04.2025 Hertha BSC Darmstadt 98 1 1 Không trong danh sách
d
05.04.2025 1. Koln Hertha BSC 0 1 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close