Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

27

Áo

Grillitsch Florian

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Braga Braga
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Áo
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(07.08.1995) 30 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.97m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04 Real Betis Braga 2 4 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Braga Arouca 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Braga Real Betis 1 1 8.3 84’ 1 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Moreirense Braga 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Áo Hàn Quốc 1 0 6.5 12’ 0 0 0 0
w
27.03 Áo Ghana 5 1 7.7 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Braga Porto 1 2 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Braga Ferencvárosi 4 0 8.1 76’ 1 1 0 0
w
12.03 Ferencvárosi Braga 2 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Braga Sporting Clube de Portugal 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
28.02 Nacional da Madeira Braga 1 2 6.9 67’ 0 0 1 0
w
21.02 Braga Vitoria Guimaraes 3 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
14.02 Gil Vicente Braga 2 1 6.8 65’ 0 0 0 0
l
08.02 Braga Rio Ave 3 0 8.7 82’ 1 1 0 0
w
02.02 Avs Futebol Sad Braga 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Go Ahead Eagles Braga 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Braga Alverca 5 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Braga Nottingham Forest 1 0 6.9 62’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Tondela Braga 0 1 7.1 64’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Vitoria Guimaraes Braga 2 1 6.9 60’ 0 0 1 0
l
07.01 SL Benfica Braga 1 3 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Estrela da Amadora Braga 3 3 6.6 23’ 0 0 0 0
d
28.12.2025 Braga SL Benfica 2 2 6.3 14’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.12.2025 Caldas da Rainha Braga 0 3 0 84’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.12.2025 Estoril Braga 1 0 6.6 18’ 0 0 1 0
l
15.12.2025 Braga Santa Clara 1 0 7.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Nice Braga 0 1 6.5 60’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Famalicao Braga 1 2 7.2 36’ 0 0 0 0
w
01.12.2025 Arouca Braga 0 4 7.4 77’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Rangers Braga 1 1 6.6 25’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Braga Nacional da Madeira 4 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Áo Bosna và Hercegovina 1 1 Trên ghế dự bị
d
15.11.2025 Síp Áo 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Braga Moreirense 2 1 6.4 24’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Braga Genk 3 4 6.5 35’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Porto Braga 2 1 6.3 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Braga Santa Clara 5 0 6.5 31’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Braga Casa Pia 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Braga Đội bóng Đỏ Zvezda 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 GD Braganca Braga 0 1 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 România Áo 1 0 6.1 26’ 0 0 0 0
l
09.10.2025 Áo San Marino 10 0 7.3 19’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Sporting Clube de Portugal Braga 1 1 6.9 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Celtic Braga 0 2 7.6 65’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Braga Nacional da Madeira 0 1 7.1 16’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Braga Feyenoord 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Braga Gil Vicente 0 1 6.6 26’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Bosna và Hercegovina Áo 1 2 6.9 29’ 0 0 0 0
w
06.09.2025 Áo Síp 1 0 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Rio Ave Braga 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Bayer 04 TSG 1899 Hoffenheim 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Hansa Rostock TSG 1899 Hoffenheim 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Metz 8 0 Không trong danh sách
l
01.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Werder Bremen 1 0 Không trong danh sách
l
26.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim Darmstadt 98 5 1 Không trong danh sách
l
23.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim 08 Homburg 4 0 Không trong danh sách
l
19.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim Elversberg 5 2 Không trong danh sách
l
12.07.2025 TSG 1899 Hoffenheim SGV Freiberg 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 San Marino Áo 0 4 Trên ghế dự bị
w
07.06.2025 Áo România 2 1 0 9’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Leganes Real Valladolid 3 0 Không trong danh sách
l
18.05.2025 Real Valladolid Deportivo Alaves 0 1 6.4 45’ 0 0 0 0
l
13.05.2025 Real Valladolid Girona 0 1 6.8 66’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Mallorca Real Valladolid 2 1 6.5 33’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Real Valladolid Barcelona 1 2 6.4 19’ 0 0 0 0
l
24.04.2025 Real Betis Real Valladolid 5 1 Trên ghế dự bị
l
20.04.2025 Real Valladolid Osasuna 2 3 6.3 46’ 0 0 0 0
l
14.04.2025 Atletico Madrid Real Valladolid 4 2 6.4 82’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Real Valladolid Getafe 0 4 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close