Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

7

Mexico: Mexico

Jimenez Raul

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Fulham Fulham
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Mexico: Mexico
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(05.05.1991) 35 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam
Giá trị thị trường
€4.85m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Liverpool Fulham 2 0 0 11’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Mê-xi-cô Bỉ 1 1 6.8 68’ 0 0 0 0
d
28.03 Mê-xi-cô Bồ Đào Nha 0 0 6.8 60’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Fulham Burnley 3 1 0 9’ 1 0 0 0
w
15.03 Nottingham Forest Fulham 0 0 5.9 62’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Fulham Southampton 0 1 0 1’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Fulham West Ham United 0 1 6.5 60’ 0 0 0 0
l
01.03 Fulham Tottenham 2 1 7.3 73’ 0 0 0 0
w
22.02 Sunderland Fulham 1 3 8.7 65’ 2 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Stoke City Fulham 1 2 6 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Manchester City Fulham 3 0 6.6 60’ 0 0 0 0
l
07.02 Fulham Everton 1 2 6.3 75’ 0 0 0 0
l
01.02 Manchester United Fulham 3 2 7.4 90’ 1 0 0 0
l
24.01 Fulham Brighton&Hove Albion 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
17.01 Leeds United Fulham 1 0 7 88’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Fulham Middlesbrough 3 1 6.5 35’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.01 Fulham Chelsea 2 1 7.5 90’ 1 0 1 0
w
04.01 Fulham Liverpool 2 2 6.8 85’ 0 1 0 0
d
01.01 Crystal Palace Fulham 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
27.12.2025 West Ham United Fulham 0 1 8.1 90’ 1 0 0 0
w
22.12.2025 Fulham Nottingham Forest 1 0 7.2 85’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Newcastle United Fulham 2 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Burnley Fulham 2 3 6.2 79’ 0 0 0 0
w
07.12.2025 Fulham Crystal Palace 1 2 6.2 90’ 0 1 0 0
l
02.12.2025 Fulham Manchester City 4 5 6.2 73’ 0 0 0 0
l
29.11.2025 Tottenham Fulham 1 2 7 90’ 0 0 1 0
w
22.11.2025 Fulham Sunderland 1 0 6.9 90’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Mê-xi-cô Paraguay 1 2 6.4 90’ 1 0 1 0
l
15.11.2025 Mê-xi-cô Uruguay 0 0 6.2 79’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Everton Fulham 2 0 6.5 58’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Fulham Wolverhampton Wanderers 3 0 8.1 72’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Wycombe Wanderers Fulham 1 1 7.5 74’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Newcastle United Fulham 2 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Fulham Arsenal 0 1 5.8 90’ 0 0 0 0
l
03.10.2025 Bournemouth Fulham 3 1 Chấn thương
l
28.09.2025 Aston Villa Fulham 3 1 8 11’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Fulham Cambridge United 1 0 6.6 82’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Fulham Leeds United 1 0 0 7’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Mê-xi-cô Hàn Quốc 2 2 0 62’ 1 0 0 0
d
06.09.2025 Mê-xi-cô Nhật Bản 0 0 6.8 61’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Chelsea Fulham 2 0 6.1 32’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Fulham Bristol City 2 0 7.2 69’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Fulham Manchester United 1 1 6.1 20’ 0 0 0 0
d
16.08.2025 Brighton&Hove Albion Fulham 1 1 5.8 66’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Fulham Eintracht Frankfurt 1 0 0 90’ 1 0 0 0
w
26.07.2025 Fulham Nottingham Forest 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.07.2025 Hoa Kỳ Mê-xi-cô 1 2 6.9 86’ 1 0 1 0
w
02.07.2025 Mê-xi-cô Honduras 1 0 7.2 90’ 1 0 0 0
w
28.06.2025 Mê-xi-cô Ả Rập Xê-út 2 0 7.2 60’ 0 0 0 0
w
22.06.2025 Mê-xi-cô Costa Rica 0 0 6.8 69’ 0 0 0 0
d
18.06.2025 Suriname Mê-xi-cô 0 2 7.9 64’ 0 0 0 0
w
14.06.2025 Mê-xi-cô Cộng hòa Dominican 3 2 7.4 83’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Mê-xi-cô Thổ Nhĩ Kỳ 1 0 6.1 21’ 0 0 0 0
w
07.06.2025 Mê-xi-cô Thụy Sĩ 2 4 5.9 59’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Fulham Manchester City 0 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
18.05.2025 Brentford Fulham 2 3 8 90’ 1 0 0 0
w
10.05.2025 Fulham Everton 1 3 7.2 90’ 1 0 0 0
l
03.05.2025 Aston Villa Fulham 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Southampton Fulham 1 2 6.9 90’ 0 0 1 0
w
20.04.2025 Fulham Chelsea 1 2 6.4 84’ 0 0 0 0
l
14.04.2025 Bournemouth Fulham 1 0 6.4 34’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Fulham Liverpool 3 2 7.2 15’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close