Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
România

Lazar David

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hermannstadt Hermannstadt
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
România
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(08.08.1991) 34 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Hermannstadt Farul Constanta 1 0 9.2 90’ 6/6 0 0
w
04.04 Otelul Galati Hermannstadt 2 0 6.5 90’ 4/6 0 0
l
22.03 Hermannstadt Botosani 3 0 7.8 90’ 1/1 0 0
w
13.03 UTA Arad Hermannstadt 3 2 5.9 90’ 2/5 0 0
l
08.03 Otelul Galati Hermannstadt 0 2 7.2 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Universitatea Cluj Hermannstadt 2 1 0 60’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Hermannstadt Botosani 3 1 7.1 90’ 4/5 0 0
w
23.02 Csikszereda Miercurea Ciuc Hermannstadt 2 1 5.9 90’ 1/3 0 0
l
16.02 Hermannstadt CFR Cluj 0 1 7.8 90’ 6/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.02 Đội bóng Dinamo București Hermannstadt 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Arges Pitesti Hermannstadt 3 1 Trên ghế dự bị
l
03.02 Universitatea Cluj Arges Pitesti 3 1 5.6 90’ 3/6 0 0
l
31.01 Arges Pitesti UTA Arad 0 1 6.4 90’ 3/4 0 0
l
23.01 CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti 0 2 6.8 90’ 1/1 0 0
l
16.01 Arges Pitesti FCSB 1 0 7.6 90’ 4/4 0 0
l
20.12.2025 Otelul Galati Arges Pitesti 2 1 7.7 90’ 9/11 0 0
l
13.12.2025 Arges Pitesti Botosani 0 0 6.4 90’ 1/1 0 0
d
06.12.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Arges Pitesti 0 2 6.4 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Arges Pitesti RAPID BUCURESTI 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Arges Pitesti CFR Cluj 3 0 7.7 90’ 5/5 0 0
l
21.11.2025 Arges Pitesti U Craiova 1948 1 2 Trên ghế dự bị
l
08.11.2025 RAPID BUCURESTI Arges Pitesti 2 0 6 90’ 0/2 0 0
l
01.11.2025 Unirea Slobozia Arges Pitesti 0 1 7.4 90’ 3/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Arges Pitesti Đội bóng Dinamo București 1 1 6.8 90’ 3/4 0 0
d
17.10.2025 Farul Constanta Arges Pitesti 0 0 6.7 90’ 1/1 0 0
d
04.10.2025 Arges Pitesti Petrolul Ploiești 0 1 6.5 90’ 2/3 0 0
l
26.09.2025 Hermannstadt Arges Pitesti 0 1 6.7 90’ 1/1 0 0
l
13.09.2025 UTA Arad Arges Pitesti 3 3 6.7 90’ 3/6 0 0
d
31.08.2025 Arges Pitesti CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 6.6 90’ 1/2 0 0
l
24.08.2025 FCSB Arges Pitesti 0 2 7 90’ 1/1 0 0
l
18.08.2025 Arges Pitesti Otelul Galati 2 0 7.3 90’ 3/3 0 0
l
11.08.2025 Botosani Arges Pitesti 3 1 Trên ghế dự bị
l
02.08.2025 Arges Pitesti Csikszereda Miercurea Ciuc 3 1 Trên ghế dự bị
l
17.05.2025 UTA Arad Buzău 0 0 Không trong danh sách
d
09.05.2025 Buzău Unirea Slobozia 0 3 5.9 90’ 4/7 1 0
l
03.05.2025 Farul Constanta Buzău 1 0 6 90’ 1/2 0 0
l
27.04.2025 Buzău Botosani 0 2 6.6 90’ 5/7 0 0
l
21.04.2025 Petrolul Ploiești Buzău 4 0 7.4 90’ 9/13 0 0
l
11.04.2025 Buzău Politehnica Iasi 0 1 7.6 90’ 7/8 0 0
l
06.04.2025 Hermannstadt Buzău 0 2 7.9 90’ 6/6 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close