Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

15

Pháp

Perraud Romain

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Lille OSC Lille OSC
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Pháp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(22.09.1997) 28 years
Chiều cao
173 Sm
Cân nặng
68 Kilôgam
Giá trị thị trường
€4.88m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Toulouse Lille OSC 0 4 7.5 83’ 1 0 0 0
w
04.04 Lille OSC RC Lens 3 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
22.03 Olympique de Marseille Lille OSC 1 2 6.4 13’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Aston Villa Lille OSC 2 0 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Stade Rennais Lille OSC 1 2 6.4 17’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Lille OSC Aston Villa 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Lille OSC Lorient 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
01.03 Lille OSC Nantes 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Đội bóng Đỏ Zvezda Lille OSC 0 2 7.5 106’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Angers SCO Lille OSC 0 1 0 7’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Lille OSC Đội bóng Đỏ Zvezda 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Lille OSC Stade Brestois 29 1 1 7.9 90’ 0 0 0 0
d
06.02 Metz Lille OSC 0 0 7 82’ 0 0 0 0
d
01.02 Lyôn Lille OSC 1 0 7.4 78’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Lille OSC Freiburg 1 0 0 9’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Lille OSC Strasbourg 1 4 6.4 70’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Celta Lille OSC 2 1 7.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 Paris Saint-Germain Lille OSC 3 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Lille OSC Lyôn 1 2 5.5 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Lille OSC Stade Rennais 0 2 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Lusitanos Saint-Maur Lille OSC 0 1 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Ônix Lille OSC 3 4 5.9 88’ 0 1 0 1
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Young Boys Lille OSC 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Lille OSC Olympique de Marseille 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
30.11.2025 Le Havre Lille OSC 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Lille OSC Đội bóng Dinamo Zagreb 4 0 6.9 78’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Lille OSC Paris 4 2 7.5 90’ 0 1 0 0
w
09.11.2025 Strasbourg Lille OSC 2 0 6.2 84’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Đội bóng Đỏ Zvezda Lille OSC 1 0 0 5’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Lille OSC Angers SCO 1 0 Trên ghế dự bị
w
29.10.2025 Nice Lille OSC 2 0 7 90’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 Lille OSC Metz 6 1 8.3 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Lille OSC P.A.O.K. 3 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Nantes Lille OSC 0 2 7.4 82’ 0 0 1 0
w
05.10.2025 Lille OSC Paris Saint-Germain 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Roma Lille OSC 0 1 6.7 22’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Lille OSC Lyôn 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Lille OSC Brann 2 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Lille OSC Toulouse 2 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
30.08.2025 Lorient Lille OSC 1 7 7.8 90’ 1 1 1 0
w
24.08.2025 Lille OSC AS Monaco 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
17.08.2025 Stade Brestois 29 Lille OSC 3 3 6.8 72’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 West Ham United Lille OSC 1 1 0 66’ 0 0 0 0
d
06.08.2025 Real Betis Como 1907 2 3 Không trong danh sách
l
02.08.2025 Sunderland Real Betis 0 1 Không trong danh sách
l
30.07.2025 Coventry City Real Betis 1 1 Không trong danh sách
d
25.07.2025 Córdoba Real Betis 3 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.05.2025 Real Betis Chelsea 1 4 6.2 45’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Real Betis Valencia 1 1 6.8 15’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 Atletico Madrid Real Betis 4 1 6 90’ 0 0 0 0
l
15.05.2025 Rayo Vallecano Real Betis 2 2 Trên ghế dự bị
d
11.05.2025 Real Betis Osasuna 1 1 6.7 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.05.2025 Fiorentina Real Betis 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Espanyol Real Betis 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Real Betis Fiorentina 2 1 6.8 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.04.2025 Real Betis Real Valladolid 5 1 8.6 30’ 1 1 0 0
l
21.04.2025 Girona Real Betis 1 3 7.2 90’ 0 1 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Jagiellonia Bialystok Real Betis 1 1 7 66’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Real Betis Villarreal 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Real Betis Jagiellonia Bialystok 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Barcelona Real Betis 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close