Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
România

Popescu Robert

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Arges Pitesti Arges Pitesti
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
România
Ngày sinh nhật:
(09.03.2003) 23 years
Chiều cao
189 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04 CSA Steaua Bihor Oradea 3 1 0 59’ 0 0 0 0
l
11.04 ACS Sepsi OSK Sfântul Gheorghe CSA Steaua 2 0 Trên ghế dự bị
l
02.04 CSA Steaua Chindia Târgoviște 2 0 Trên ghế dự bị
l
14.03 CSA Steaua Politehnica Iasi 3 1 0 1’ 0 0 0 0
l
07.03 Afumati CSA Steaua 0 1 Trên ghế dự bị
l
26.02 CSA Steaua CSM Slatina 2 1 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Arges Pitesti Hermannstadt 3 1 Không trong danh sách
w
03.02 Universitatea Cluj Arges Pitesti 3 1 Không trong danh sách
l
31.01 Arges Pitesti UTA Arad 0 1 Không trong danh sách
l
23.01 CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti 0 2 Trên ghế dự bị
w
16.01 Arges Pitesti FCSB 1 0 Trên ghế dự bị
w
20.12.2025 Otelul Galati Arges Pitesti 2 1 Trên ghế dự bị
l
13.12.2025 Arges Pitesti Botosani 0 0 Trên ghế dự bị
d
06.12.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Arges Pitesti 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Arges Pitesti RAPID BUCURESTI 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Arges Pitesti CFR Cluj 3 0 Trên ghế dự bị
w
21.11.2025 Arges Pitesti U Craiova 1948 1 2 5.7 46’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 RAPID BUCURESTI Arges Pitesti 2 0 6.2 15’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Unirea Slobozia Arges Pitesti 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti 2 3 0 62’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Arges Pitesti Đội bóng Dinamo București 1 1 Trên ghế dự bị
d
17.10.2025 Farul Constanta Arges Pitesti 0 0 Trên ghế dự bị
d
04.10.2025 Arges Pitesti Petrolul Ploiești 0 1 Trên ghế dự bị
l
26.09.2025 Hermannstadt Arges Pitesti 0 1 Trên ghế dự bị
w
13.09.2025 UTA Arad Arges Pitesti 3 3 Trên ghế dự bị
d
31.08.2025 Arges Pitesti CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Voluntari Politehnica Iasi 0 0 Không trong danh sách
d
16.08.2025 Afumati Voluntari 0 1 Không trong danh sách
l
09.08.2025 Voluntari CSM Slatina 1 0 Không trong danh sách
l
02.08.2025 Voluntari Metalul Buzău 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Botosani Hermannstadt 2 1 6.5 74’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 CFR Cluj Hermannstadt 3 2 0 1’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Hermannstadt Politehnica Iasi 1 0 7.3 46’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Otelul Galati Hermannstadt 1 2 6.6 45’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Hermannstadt UTA Arad 3 0 7.2 70’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Hermannstadt RAPID BUCURESTI 2 1 0 24’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Farul Constanta Hermannstadt 1 1 6.4 17’ 0 0 0 0
d
11.04.2025 Hermannstadt Petrolul Ploiești 1 1 Trên ghế dự bị
d
06.04.2025 Hermannstadt Buzău 0 2 6.6 47’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close