Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

4

Áo

Posch Stefan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Áo
Ngày sinh nhật:
(14.05.1997) 29 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam
Giá trị thị trường
€6.90m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 FSV Mainz 05 Freiburg 0 1 7.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 FSV Mainz 05 Strasbourg 2 0 7.5 90’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 TSG 1899 Hoffenheim FSV Mainz 05 1 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Áo Hàn Quốc 1 0 7 45’ 0 0 0 0
w
27.03 Áo Ghana 5 1 7.6 80’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 FSV Mainz 05 Eintracht Frankfurt 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 FSV Mainz 05 Sigma Olomouc 2 0 8.5 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Werder Bremen FSV Mainz 05 0 2 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Sigma Olomouc FSV Mainz 05 0 0 7.2 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 FSV Mainz 05 VfB Stuttgart 2 2 6.4 90’ 0 0 0 0
d
28.02 Bayer 04 FSV Mainz 05 1 1 7.2 90’ 0 0 1 0
d
20.02 FSV Mainz 05 Hamburger SV 1 1 7.8 90’ 0 0 0 0
d
13.02 Borussia Dortmund FSV Mainz 05 4 0 5.7 90’ 0 0 1 0
l
07.02 FSV Mainz 05 Augsburg 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
31.01 RasenBallsport Leipzig FSV Mainz 05 1 2 7.1 90’ 0 0 1 0
w
24.01 FSV Mainz 05 Wfl Wolfsburg 3 1 7.8 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.01 Lazio Como 1907 0 3 6.4 45’ 0 0 1 0
l
15.01 Como 1907 Milan 1 3 Trên ghế dự bị
l
10.01 Como 1907 Bologna 1909 1 1 6.7 28’ 0 0 0 0
d
06.01 Pisa 1909 Como 1907 0 3 0 3’ 0 0 0 0
l
03.01 Como 1907 Udinese Calcio 1 0 0 2’ 0 0 0 0
l
27.12.2025 Lecce Como 1907 0 3 Trên ghế dự bị
l
15.12.2025 Roma Como 1907 1 0 6.8 26’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Inter Como 1907 4 0 5.8 46’ 0 0 0 0
l
28.11.2025 Como 1907 Sassuolo Calcio 2 0 6.9 32’ 0 0 0 0
l
24.11.2025 Torino Como 1907 1 5 0 7’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Áo Bosna và Hercegovina 1 1 6.2 23’ 0 0 0 0
d
15.11.2025 Síp Áo 0 2 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Como 1907 Cagliari Calcio 0 0 Trên ghế dự bị
d
01.11.2025 Napoli Como 1907 0 0 6.3 20’ 0 0 0 0
d
29.10.2025 Como 1907 Hellas Verona 3 1 8.1 78’ 1 0 0 0
l
25.10.2025 Parma Como 1907 0 0 Trên ghế dự bị
d
19.10.2025 Como 1907 Juventus 2 0 0 5’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 România Áo 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
09.10.2025 Áo San Marino 10 0 9.4 72’ 2 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Atalanta Como 1907 1 1 0 6’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Como 1907 Cremonese 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Como 1907 Sassuolo Calcio 3 0 7.3 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Fiorentina Como 1907 1 2 0 9’ 0 0 0 0
l
15.09.2025 Como 1907 Genoa 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 Áo Síp 1 0 5.8 21’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Bologna 1909 Como 1907 1 0 Trên ghế dự bị
l
23.08.2025 Roma Bologna 1909 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Bologna 1909 OFI Crete 2 4 0 10’ 0 0 0 0
l
09.08.2025 VfB Stuttgart Bologna 1909 0 1 Không trong danh sách
l
02.08.2025 Bologna 1909 Levadiakos 3 2 0 45’ 0 0 0 0
l
20.07.2025 Bologna 1909 Virtus Verona 7 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 San Marino Áo 0 4 8.5 90’ 0 1 1 0
w
07.06.2025 Áo România 2 1 6.9 30’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Atalanta Parma 2 3 6.3 45’ 0 0 0 0
l
17.05.2025 Genoa Atalanta 2 3 Chấn thương
l
12.05.2025 Atalanta Roma 2 1 Chấn thương
l
04.05.2025 Monza 1912 Atalanta 0 4 Chấn thương
l
27.04.2025 Atalanta Lecce 1 1 Chấn thương
d
20.04.2025 Milan Atalanta 0 1 Chấn thương
l
13.04.2025 Atalanta Bologna 1909 2 0 Chấn thương
l
06.04.2025 Atalanta Lazio 0 1 Chấn thương
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close