Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

38

Senegal

Sane Sadibou

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Metz Metz
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Senegal
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(10.06.2004) 21 years
Chiều cao
185 Sm
Giá trị thị trường
€4.93m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Olympique de Marseille Metz 3 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
05.04 Metz Nantes 0 0 8.5 90’ 0 0 0 0
d
22.03 Stade Rennais Metz 0 0 7 90’ 0 0 1 0
d
15.03 Metz Toulouse 3 4 6.7 90’ 0 0 0 0
l
08.03 RC Lens Metz 3 0 7.3 90’ 0 0 0 0
l
01.03 Metz Stade Brestois 29 0 1 7.9 90’ 0 0 1 0
l
21.02 Paris Saint-Germain Metz 3 0 5.8 90’ 0 0 0 0
l
15.02 Metz Ônix 1 3 6.7 90’ 0 0 0 0
l
06.02 Metz Lille OSC 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
01.02 Angers SCO Metz 1 0 Không trong danh sách
l
25.01 Metz Lyôn 2 5 Chấn thương
l
18.01 Strasbourg Metz 2 1 6.4 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Metz Montpellier HSC 0 4 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Lorient Metz 1 1 8.3 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 ASC Biesheim Metz 0 3 7 90’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Metz Paris Saint-Germain 2 3 6.2 17’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 Ônix Metz 3 1 5.9 90’ 0 0 0 0
l
28.11.2025 Metz Stade Rennais 0 1 Trên ghế dự bị
l
23.11.2025 Stade Brestois 29 Metz 3 2 Trên ghế dự bị
l
09.11.2025 Metz Nice 2 1 Trên ghế dự bị
w
02.11.2025 Nantes Metz 0 2 Bị treo giò
w
29.10.2025 Metz RC Lens 2 0 Bị treo giò
w
26.10.2025 Lille OSC Metz 6 1 Bị treo giò
l
19.10.2025 Toulouse Metz 4 0 4.5 46’ 0 0 0 1
l
04.10.2025 Metz Olympique de Marseille 0 3 6 90’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Metz Le Havre 0 0 Bị treo giò
d
21.09.2025 AS Monaco Metz 5 2 Bị treo giò
l
14.09.2025 Metz Angers SCO 1 1 Bị treo giò
d
31.08.2025 Paris Metz 3 2 5.3 80’ 1 0 1 1
l
23.08.2025 Lyôn Metz 3 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 Metz Strasbourg 0 1 8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 TSG 1899 Hoffenheim Metz 8 0 0 90’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Troyes AC Metz 0 1 Không trong danh sách
w
26.07.2025 RC Lens Metz 2 1 0 76’ 0 0 0 0
l
19.07.2025 Metz Red Star Saint-Ouen 4 0 0 65’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.05.2025 Stade de Reims Metz 1 3 7.2 120’ 0 0 0 0
w
21.05.2025 Metz Stade de Reims 1 1 6.8 90’ 0 0 1 0
d
17.05.2025 Metz USL Dunkerque 1 0 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Stade Lavallois Metz 2 3 Chấn thương
w
02.05.2025 Metz Rodez Aveyron 3 3 Chấn thương
d
26.04.2025 Pau Metz 2 1 Chấn thương
l
19.04.2025 Metz Red Star Saint-Ouen 2 2 Bị treo giò
d
11.04.2025 Martigues Metz 1 4 6.7 39’ 0 0 0 0
w
05.04.2025 En Avant de Guingamp Metz 2 2 7.1 90’ 0 0 1 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close