Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

26

Bỉ

Sels Matz

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Nottingham Forest Nottingham Forest
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Bỉ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(26.02.1992) 34 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam
Giá trị thị trường
€6.92m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04 Nottingham Forest Porto 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Nottingham Forest Aston Villa 1 1 7.3 90’ 5/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Porto Nottingham Forest 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Mê-xi-cô Bỉ 1 1 6.7 90’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Tottenham Nottingham Forest 0 3 8.3 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Midtjylland Nottingham Forest 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Nottingham Forest Fulham 0 0 7.3 90’ 1/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Nottingham Forest Midtjylland 0 1 6.3 90’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Manchester City Nottingham Forest 2 2 6.1 90’ 3/5 1 0
d
01.03 Brighton&Hove Albion Nottingham Forest 2 1 6.9 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Nottingham Forest Fenerbahçe 1 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Nottingham Forest Liverpool 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Fenerbahçe Nottingham Forest 0 3 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Nottingham Forest Wolverhampton Wanderers 0 0 Chấn thương
d
06.02 Leeds United Nottingham Forest 3 1 Chấn thương
l
01.02 Nottingham Forest Crystal Palace 1 1 6.2 46’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Nottingham Forest Ferencvárosi 4 0 7 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Brentford Nottingham Forest 0 2 6.9 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Braga Nottingham Forest 1 0 5.7 90’ 0/1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Nottingham Forest Arsenal 0 0 7.2 90’ 3/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 Wrexham Nottingham Forest 3 3 6.5 120’ 4/7 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.01 West Ham United Nottingham Forest 1 2 7.1 90’ 3/4 0 0
w
03.01 Aston Villa Nottingham Forest 3 1 6.3 13’ 0/0 0 0
l
30.12.2025 Nottingham Forest Everton 0 2 Trên ghế dự bị
l
27.12.2025 Nottingham Forest Manchester City 1 2 Trên ghế dự bị
l
22.12.2025 Fulham Nottingham Forest 1 0 Trên ghế dự bị
l
14.12.2025 Nottingham Forest Tottenham 3 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Utrecht Nottingham Forest 1 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Everton Nottingham Forest 3 0 6 90’ 3/6 0 0
l
03.12.2025 Wolverhampton Wanderers Nottingham Forest 0 1 6.7 90’ 1/1 0 0
w
30.11.2025 Nottingham Forest Brighton&Hove Albion 0 2 6.3 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Nottingham Forest Malmo 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Liverpool Nottingham Forest 0 3 7.3 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Bỉ Liechtenstein 7 0 Trên ghế dự bị
l
15.11.2025 Kazakhstan Bỉ 1 1 6.8 90’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Nottingham Forest Leeds United 3 1 6.7 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Sturm Graz Nottingham Forest 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Nottingham Forest Manchester United 2 2 6.7 90’ 4/6 0 0
d
26.10.2025 Bournemouth Nottingham Forest 2 0 5.8 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Nottingham Forest Porto 2 0 6.9 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Nottingham Forest Chelsea 0 3 6 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Wales Bỉ 2 4 Trên ghế dự bị
l
10.10.2025 Bỉ Bắc Macedonia 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Newcastle United Nottingham Forest 2 0 7.2 90’ 7/9 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Nottingham Forest Midtjylland 2 3 5.5 90’ 1/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Nottingham Forest Sunderland 0 1 6.4 90’ 2/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Real Betis Nottingham Forest 2 2 6.4 90’ 2/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Swansea City Nottingham Forest 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Arsenal Nottingham Forest 3 0 5.9 90’ 2/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Bỉ Kazakhstan 6 0 Trên ghế dự bị
l
04.09.2025 Liechtenstein Bỉ 0 6 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Nottingham Forest West Ham United 0 3 6.5 90’ 5/8 0 0
l
24.08.2025 Crystal Palace Nottingham Forest 1 1 6.6 90’ 3/4 1 0
d
17.08.2025 Nottingham Forest Brentford 3 1 6.6 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Nottingham Forest Al Qadisiyah 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
05.08.2025 Nottingham Forest Fiorentina 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
02.08.2025 Birmingham City Nottingham Forest 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
30.07.2025 Nottingham Forest Estoril 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
26.07.2025 Fulham Nottingham Forest 3 1 0 45’ 0/0 0 0
l
12.07.2025 Chesterfield Nottingham Forest 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.06.2025 Bỉ Wales 4 3 6.4 90’ 5/8 0 0
l
06.06.2025 Bắc Macedonia Bỉ 1 1 6.4 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Nottingham Forest Chelsea 0 1 6.1 90’ 1/2 0 0
l
18.05.2025 West Ham United Nottingham Forest 1 2 7.1 90’ 4/5 0 0
w
11.05.2025 Nottingham Forest Leicester City 2 2 6.7 90’ 4/6 0 0
d
05.05.2025 Crystal Palace Nottingham Forest 1 1 6.4 90’ 2/3 1 0
d
01.05.2025 Nottingham Forest Brentford 0 2 5.7 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Nottingham Forest Manchester City 0 2 6.4 90’ 4/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Tottenham Nottingham Forest 1 2 7.1 90’ 5/6 1 0
w
12.04.2025 Nottingham Forest Everton 0 1 6.7 90’ 4/5 0 0
l
05.04.2025 Aston Villa Nottingham Forest 2 1 6.9 90’ 6/8 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close