Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ireland: Ireland

Slater Jacob

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Ireland: Ireland
Ngày sinh nhật:
(05.10.2004) 21 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Newport County Đội bóng Harrogate 2 1 7.2 70’ 0 1 0 0
l
06.04 Đội bóng Harrogate Bristol Rovers 2 3 6 76’ 0 0 0 0
l
03.04 Grimsby Town Đội bóng Harrogate 1 3 6.5 90’ 0 0 0 0
w
28.03 Đội bóng Harrogate Câu lạc bộ Notts County 0 2 5.8 90’ 0 0 0 0
l
21.03 Oldham Athletic Đội bóng Harrogate 1 0 7 90’ 0 0 0 0
l
17.03 Tranmere Rovers Đội bóng Harrogate 0 3 6.8 90’ 0 0 0 0
w
14.03 Đội bóng Harrogate Thành phố Salford 0 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
07.03 Milton Keynes Dons Đội bóng Harrogate 4 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
27.02 Đội bóng Harrogate Cheltenham Town 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
21.02 Đội bóng Harrogate Bromley 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
17.02 Barrow Đội bóng Harrogate 0 1 7.2 90’ 0 0 0 0
w
14.02 Chesterfield Đội bóng Harrogate 1 1 5.6 74’ 0 0 0 0
d
07.02 Đội bóng Harrogate Cambridge United 2 1 6.4 90’ 0 0 0 0
w
31.01 Crawley Town Đội bóng Harrogate 2 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
27.01 Đội bóng Harrogate Đội bóng Fleetwood Town 1 2 7.1 90’ 0 0 0 0
l
24.01 Đội bóng Harrogate Gillingham 0 3 6.6 90’ 0 0 0 0
l
17.01 Shrewsbury Town Đội bóng Harrogate 1 0 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Stockport County Đội bóng Harrogate 2 1 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Crewe Alexandra Đội bóng Harrogate 1 1 Bị treo giò
d
04.01 Đội bóng Harrogate Swindon Town 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
d
01.01 Đội bóng Harrogate Tranmere Rovers 0 2 Bị treo giò
l
29.12.2025 Accrington Stanley Đội bóng Harrogate 1 0 5.4 59’ 0 0 0 1
l
26.12.2025 Thành phố Salford Đội bóng Harrogate 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 Đội bóng Harrogate Milton Keynes Dons 0 4 5.9 90’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Cheltenham Town Đội bóng Harrogate 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
09.12.2025 Đội bóng Harrogate Accrington Stanley 0 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Đội bóng Harrogate Bắc Biển 4 2 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Barnet Đội bóng Harrogate 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
22.11.2025 Đội bóng Harrogate Walsall 0 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Andorra U21 Ireland U21 4 0 0 13’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.11.2025 Câu lạc bộ Notts County Đội bóng Harrogate 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Anh U21 Ireland U21 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Đội bóng Harrogate Newcastle United U21 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Đội bóng Harrogate Oldham Athletic 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Mansfield Town Đội bóng Harrogate 3 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Đội bóng Harrogate Newport County 0 3 6.9 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Colchester United Đội bóng Harrogate 3 1 6.3 90’ 0 0 1 0
l
11.10.2025 Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Harrogate 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 Ireland U21 Slovakia U21 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.10.2025 Đội bóng Harrogate Crewe Alexandra 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Đội bóng Harrogate Huddersfield Town 1 0 7.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Gillingham Đội bóng Harrogate 0 1 7.8 90’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Swindon Town Đội bóng Harrogate 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Mansfield Town Đội bóng Harrogate 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Ireland U21 Andorra U21 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 Đội bóng Harrogate Crawley Town 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.09.2025 Moldova U21 Ireland U21 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Brighton&Hove Albion Manchester City 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Oxford United Brighton&Hove Albion 0 6 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Everton Brighton&Hove Albion 2 0 Không trong danh sách
l
16.08.2025 Brighton&Hove Albion Fulham 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Brighton&Hove Albion Wfl Wolfsburg 2 1 Trên ghế dự bị
l
02.08.2025 Southampton Brighton&Hove Albion 2 2 0 5’ 0 0 0 0
d
21.07.2025 Las Palmas Brighton&Hove Albion 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Tottenham Brighton&Hove Albion 1 4 Không trong danh sách
l
19.05.2025 Brighton&Hove Albion Liverpool 3 2 Không trong danh sách
l
10.05.2025 Wolverhampton Wanderers Brighton&Hove Albion 0 2 Không trong danh sách
l
04.05.2025 Brighton&Hove Albion Newcastle United 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.04.2025 Crystal Palace U21 Brighton & Hove Albion U21 3 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Brighton&Hove Albion West Ham United 3 2 Không trong danh sách
l
19.04.2025 Brentford Brighton&Hove Albion 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04.2025 Reading FC U21 Brighton & Hove Albion U21 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Brighton&Hove Albion Leicester City 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Brighton & Hove Albion U21 Liverpool U21 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Crystal Palace Brighton&Hove Albion 2 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close