Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

12

Đức

Tjark Ernst

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hertha II Hertha II
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(15.03.2003) 23 years
Chiều cao
193 Sm
Cân nặng
87 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Hertha BSC 1. Kaiserslautern 0 1 6.6 90’ 3/4 0 0
l
04.04 Dynamo Dresden Hertha BSC 0 1 8.8 90’ 5/5 0 0
w
22.03 Fortuna Dusseldorf Hertha BSC 2 5 7.3 90’ 4/6 0 0
w
14.03 Hertha BSC VfL Bochum 1 1 6.6 90’ 1/2 0 0
d
08.03 Preussen Munster Hertha BSC 1 2 7.3 90’ 3/4 0 0
w
01.03 Hertha BSC Nurnberg 2 1 6.5 90’ 0/1 0 0
w
22.02 Paderborn 07 Hertha BSC 5 2 5.1 90’ 4/9 0 0
l
14.02 Hertha BSC Hannover 96 2 3 6.1 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Hertha BSC Freiburg 1 1 7.7 120’ 7/8 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Elversberg Hertha BSC 0 3 7.5 90’ 3/3 0 0
w
01.02 Hertha BSC Darmstadt 98 2 2 6.3 90’ 2/4 0 0
d
24.01 Karlsruher Hertha BSC 2 2 7 90’ 4/6 0 0
d
17.01 Hertha BSC FC Schalke 04 0 0 Không trong danh sách
d
19.12.2025 Hertha BSC Arminia Bielefeld 1 1 7.4 90’ 4/5 0 0
d
12.12.2025 Greuther Furth Hertha BSC 3 3 6.4 90’ 3/6 0 0
d
07.12.2025 Hertha BSC 1. Magdeburg 0 2 6.2 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Hertha BSC 1. Kaiserslautern 6 1 6.7 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Holstein Hertha BSC 0 1 6.3 90’ 0/0 1 0
w
21.11.2025 Hertha BSC Eintracht Braunschweig 1 0 7.3 90’ 3/3 0 0
w
08.11.2025 1. Kaiserslautern Hertha BSC 0 1 8.8 90’ 8/8 0 0
w
01.11.2025 Hertha BSC Dynamo Dresden 2 0 7.4 90’ 4/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Hertha BSC Elversberg 3 0 7.3 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Hertha BSC Fortuna Dusseldorf 1 0 7.5 90’ 4/4 0 0
w
18.10.2025 VfL Bochum Hertha BSC 3 2 5.5 90’ 1/4 0 0
l
04.10.2025 Hertha BSC Preussen Munster 2 1 7.1 90’ 4/5 1 0
w
28.09.2025 Nurnberg Hertha BSC 0 3 7.5 90’ 4/4 0 0
w
13.09.2025 Hannover 96 Hertha BSC 0 3 7.6 90’ 3/3 0 0
w
29.08.2025 Hertha BSC Elversberg 0 2 6.5 90’ 4/6 0 0
l
24.08.2025 Darmstadt 98 Hertha BSC 0 0 7.6 90’ 4/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.08.2025 Preussen Munster Hertha BSC 0 0 7.8 120’ 5/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Hertha BSC Karlsruher 0 0 7 90’ 2/2 0 0
d
01.08.2025 FC Schalke 04 Hertha BSC 2 1 6.5 90’ 4/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.07.2025 Motherwell Hertha BSC 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
18.07.2025 Austria Wien Hertha BSC 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
13.07.2025 Hertha BSC Brondby 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 Anh U21 Đức U21 3 2 Trên ghế dự bị
l
25.06.2025 Đức U21 Pháp U21 3 0 Trên ghế dự bị
l
22.06.2025 Đức U21 Ý U21 3 2 Trên ghế dự bị
l
18.06.2025 Anh U21 Đức U21 1 2 7.7 90’ 4/5 0 0
l
15.06.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Đức U21 2 4 Trên ghế dự bị
l
12.06.2025 Đức U21 Slovenia U21 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Hertha BSC Hannover 96 1 1 Không trong danh sách
d
09.05.2025 Preussen Munster Hertha BSC 2 0 5.8 90’ 1/3 0 0
l
04.05.2025 Hertha BSC Greuther Furth 1 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
25.04.2025 Hertha BSC 1. Magdeburg 1 1 7.3 90’ 5/6 0 0
d
20.04.2025 SSV Ulm 1846 Hertha BSC 2 3 6.1 90’ 1/3 0 0
w
12.04.2025 Hertha BSC Darmstadt 98 1 1 6.2 90’ 3/4 0 0
d
05.04.2025 1. Koln Hertha BSC 0 1 7.4 90’ 4/4 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close