Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Scotland: Scotland

Walker Jamie

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Grimsby Town Grimsby Town
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Scotland: Scotland
Ngày sinh nhật:
(25.06.1993) 32 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Gillingham Grimsby Town 1 4 6.7 66’ 0 0 0 0
w
11.04 Grimsby Town Crewe Alexandra 3 2 6.7 15’ 0 0 0 0
w
06.04 Crawley Town Grimsby Town 0 2 6.9 23’ 0 0 0 0
w
03.04 Grimsby Town Đội bóng Harrogate 1 3 6.2 72’ 0 0 0 0
l
28.03 Chesterfield Grimsby Town 0 0 6.3 23’ 0 0 0 0
d
21.03 Grimsby Town Barrow 5 0 6.6 36’ 0 0 0 0
w
17.03 Grimsby Town Đội bóng Fleetwood Town 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
14.03 Oldham Athletic Grimsby Town 1 0 6.5 36’ 0 0 0 0
l
07.03 Grimsby Town Bromley 1 1 6.5 14’ 0 0 0 0
d
03.03 Grimsby Town Thành phố Salford 3 1 6.4 14’ 0 0 1 0
w
28.02 Câu lạc bộ Notts County Grimsby Town 0 1 6.6 63’ 0 0 0 0
w
21.02 Bristol Rovers Grimsby Town 3 1 6.4 80’ 0 0 0 0
l
18.02 Grimsby Town Walsall 2 2 8.7 90’ 0 2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Grimsby Town Wolverhampton Wanderers 0 1 6.3 57’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Newport County Grimsby Town 0 0 0 10’ 0 0 0 0
d
31.01 Grimsby Town Milton Keynes Dons 2 2 7.2 87’ 0 0 0 0
d
27.01 Colchester United Grimsby Town 0 1 Trên ghế dự bị
w
24.01 Cheltenham Town Grimsby Town 0 2 Không trong danh sách
w
17.01 Grimsby Town Barnet 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Grimsby Town Weston-super-Mare 3 2 6.9 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.01 Đội bóng Fleetwood Town Grimsby Town 0 1 6.5 28’ 0 0 0 0
w
29.12.2025 Grimsby Town Shrewsbury Town 1 0 7.2 62’ 0 0 0 0
w
26.12.2025 Grimsby Town Oldham Athletic 0 0 5.9 20’ 0 0 0 0
d
20.12.2025 Bromley Grimsby Town 2 0 6.6 81’ 0 0 1 0
l
13.12.2025 Grimsby Town Câu lạc bộ Notts County 0 2 6.4 21’ 0 0 0 0
l
09.12.2025 Shrewsbury Town Grimsby Town 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Grimsby Town Wealdstone 4 0 0 85’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Grimsby Town Tranmere Rovers 1 2 7.1 87’ 0 1 0 0
l
22.11.2025 Swindon Town Grimsby Town 2 2 0 5’ 0 0 0 0
d
15.11.2025 Grimsby Town Chesterfield 0 1 6.8 77’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Barrow Grimsby Town 2 2 0 8’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Grimsby Town Everton U21 5 3 10 73’ 2 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Grimsby Town Ebbsfleet United 3 1 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Grimsby Town Brentford 0 5 6.1 33’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Crewe Alexandra Grimsby Town 3 2 8.2 69’ 2 0 0 0
l
18.10.2025 Grimsby Town Gillingham 1 0 7.4 80’ 0 0 0 0
w
11.10.2025 Grimsby Town Colchester United 1 2 0 9’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Grimsby Town Doncaster Rovers 0 3 6 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Thành phố Salford Grimsby Town 0 2 0 5’ 0 0 0 0
w
27.09.2025 Grimsby Town Cheltenham Town 7 1 9.5 67’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Sheffield Wednesday Grimsby Town 0 1 6.5 38’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Grimsby Town Cambridge United 1 1 6.1 17’ 0 0 1 0
d
06.09.2025 Milton Keynes Dons Grimsby Town 2 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Bradford City Grimsby Town 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Grimsby Town Bristol Rovers 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Grimsby Town Manchester United 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Accrington Stanley Grimsby Town 1 1 Không trong danh sách
d
19.08.2025 Walsall Grimsby Town 0 1 0 9’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Grimsby Town Newport County 2 1 6.9 74’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Grimsby Town Shrewsbury Town 3 1 6.7 78’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Đội bóng Harrogate Grimsby Town 3 3 7 25’ 0 1 0 0
d
02.08.2025 Grimsby Town Crawley Town 3 0 6.6 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Grimsby Town Peterborough United 3 2 0 25’ 0 0 0 0
w
23.07.2025 Boston United Grimsby Town 1 2 Không trong danh sách
w
22.07.2025 Grimsby Town Lincoln City 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
19.07.2025 Rochdale Grimsby Town 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Bradford City Đội bóng Fleetwood Town 1 0 Không trong danh sách
l
26.04.2025 Doncaster Rovers Bradford City 2 1 Không trong danh sách
l
21.04.2025 Chesterfield Bradford City 3 3 6.6 33’ 0 0 1 0
d
17.04.2025 Bradford City Câu lạc bộ Notts County 1 1 6.1 12’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Swindon Town Bradford City 5 4 Trên ghế dự bị
l
05.04.2025 Bradford City Crewe Alexandra 2 0 6.4 12’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close