Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

17

Pháp

Amougou Mathis

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Strasbourg Strasbourg
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Pháp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2030
Ngày sinh nhật:
(18.01.2006) 20 years
Chiều cao
177 Sm
Cân nặng
65 Kilôgam
Giá trị thị trường
€9.71m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 FSV Mainz 05 Strasbourg 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Strasbourg Nice 3 1 0 1’ 0 0 0 0
w
22.03 Nantes Strasbourg 2 3 Trên ghế dự bị
w
15.03 Strasbourg Paris 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Rijeka Strasbourg 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Ônix Strasbourg 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Strasbourg Stade de Reims 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Strasbourg RC Lens 1 1 Trên ghế dự bị
d
22.02 Strasbourg Lyôn 3 1 Trên ghế dự bị
w
14.02 Olympique de Marseille Strasbourg 2 2 Trên ghế dự bị
d
08.02 Le Havre Strasbourg 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Strasbourg AS Monaco 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Strasbourg Paris Saint-Germain 1 2 Trên ghế dự bị
l
25.01 Lille OSC Strasbourg 1 4 Chấn thương
w
18.01 Strasbourg Metz 2 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Avranches Strasbourg 0 6 6.2 29’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Nice Strasbourg 1 1 6.1 11’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Strasbourg USL Dunkerque 2 1 0 4’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Strasbourg Breidablik UBK 3 1 6.8 70’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Strasbourg Lorient 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Aberdeen Strasbourg 0 1 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Toulouse Strasbourg 1 0 6.4 29’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Strasbourg Stade Brestois 29 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Strasbourg Crystal Palace 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 RC Lens Strasbourg 1 0 5.7 30’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 Strasbourg Lille OSC 2 0 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Hacken Strasbourg 1 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Stade Rennais Strasbourg 4 1 6.5 39’ 0 0 0 0
l
29.10.2025 Strasbourg Ônix 3 0 6.8 29’ 0 0 0 0
w
26.10.2025 Lyôn Strasbourg 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Strasbourg Jagiellonia Bialystok 1 1 6.6 61’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Paris Saint-Germain Strasbourg 3 3 Trên ghế dự bị
d
05.10.2025 Strasbourg Angers SCO 5 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Slovan Bratislava Strasbourg 1 2 6.2 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Strasbourg Olympique de Marseille 1 2 Trên ghế dự bị
l
21.09.2025 Paris Strasbourg 2 3 6.4 18’ 0 0 0 0
w
14.09.2025 Strasbourg Le Havre 1 0 7.2 46’ 0 0 0 0
w
31.08.2025 AS Monaco Strasbourg 3 2 6.4 71’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Brondby Strasbourg 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Strasbourg Nantes 1 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Strasbourg Brondby 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Metz Strasbourg 0 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 FSV Mainz 05 Strasbourg 0 0 Chấn thương
d
06.08.2025 Sturm Graz Strasbourg 2 3 0 32’ 0 0 0 0
w
30.07.2025 Strasbourg Udinese Calcio 1 2 0 26’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 Galatasaray Strasbourg 3 1 6 90’ 0 0 0 0
l
22.07.2025 Nancy Strasbourg 1 2 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.07.2025 Fluminense Chelsea 0 2 Không trong danh sách
l
04.07.2025 Sociedade Esportiva Palmeiras Chelsea 1 2 Không trong danh sách
l
28.06.2025 SL Benfica Chelsea 1 4 Không trong danh sách
l
24.06.2025 Esperance ST Chelsea 0 3 Không trong danh sách
l
20.06.2025 Flamengo Chelsea 3 1 Không trong danh sách
l
16.06.2025 Chelsea Los Angeles 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.05.2025 Real Betis Chelsea 1 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Nottingham Forest Chelsea 0 1 Không trong danh sách
l
16.05.2025 Chelsea Manchester United 1 0 Không trong danh sách
l
11.05.2025 Newcastle United Chelsea 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.05.2025 Chelsea Djurgardens 1 0 Không trong danh sách
l
08.05.2025 Chelsea Djurgardens 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Chelsea Liverpool 3 1 Không trong danh sách
l
26.04.2025 Chelsea Everton 1 0 Không trong danh sách
l
20.04.2025 Fulham Chelsea 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Chelsea Legia Warsaw 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Chelsea Ipswich Town 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Legia Warsaw Chelsea 0 3 6.8 16’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Brentford Chelsea 0 0 Không trong danh sách
d
03.04.2025 Chelsea Tottenham 1 0 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close