Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ireland: Ireland

Bazunu Gavin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Stoke City Stoke City
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Ireland: Ireland
Ngày sinh nhật:
(20.02.2002) 24 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
79 Kilôgam
Giá trị thị trường
€8.91m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Wrexham Stoke City 2 0 5.7 90’ 1/3 0 0
l
11.04 Stoke City Blackburn Rovers 1 1 6.3 90’ 2/3 0 0
d
06.04 Đội bóng Derby County Stoke City 2 0 6.4 90’ 1/3 0 0
l
03.04 Stoke City Sheffield Wednesday 2 0 7.4 90’ 2/2 0 0
w
20.03 Preston North End Stoke City 3 1 Chấn thương
l
14.03 Stoke City Watford 3 1 Chấn thương
w
10.03 Stoke City Ipswich Town 3 3 Chấn thương
d
07.03 Swansea City Stoke City 2 0 Chấn thương
l
28.02 Coventry City Stoke City 2 1 Chấn thương
l
25.02 Stoke City Oxford United 2 1 Chấn thương
w
21.02 Stoke City Leicester City 2 2 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Stoke City Fulham 1 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Charlton Athletic Stoke City 1 0 Chấn thương
l
07.02 West Bromwich Albion Stoke City 0 0 Chấn thương
d
31.01 Stoke City Southampton 0 2 Chấn thương
l
24.01 Birmingham City Stoke City 1 1 Chấn thương
d
21.01 Stoke City Middlesbrough 1 2 Chấn thương
l
17.01 Stoke City Queens Park Rangers 0 0 7 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Doncaster Rovers Southampton 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Middlesbrough Southampton 4 0 4.7 90’ 1/5 0 0
l
01.01 Southampton Millwall 0 0 7.3 90’ 3/3 0 0
d
29.12.2025 Birmingham City Southampton 1 1 7 90’ 3/4 0 0
d
26.12.2025 Oxford United Southampton 2 1 6.7 90’ 4/6 0 0
l
20.12.2025 Southampton Coventry City 1 1 6.6 90’ 3/4 0 0
d
13.12.2025 Norwich City Southampton 2 1 6.5 90’ 3/5 0 0
l
09.12.2025 Southampton West Bromwich Albion 3 2 7 90’ 4/6 0 0
l
06.12.2025 Southampton Birmingham City 3 1 6.9 90’ 3/4 0 0
l
29.11.2025 Millwall Southampton 3 2 6.4 90’ 3/6 0 0
l
25.11.2025 Southampton Leicester City 3 0 6.7 90’ 1/1 0 0
l
22.11.2025 Charlton Athletic Southampton 1 5 6.5 90’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Hungary Cộng hòa Ireland 2 3 Trên ghế dự bị
l
13.11.2025 Cộng hòa Ireland Bồ Đào Nha 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Southampton Sheffield Wednesday 3 1 6.6 90’ 3/4 1 0
l
05.11.2025 Queens Park Rangers Southampton 1 2 6.8 90’ 4/5 0 0
l
01.11.2025 Southampton Preston North End 0 2 Trên ghế dự bị
l
25.10.2025 Blackburn Rovers Southampton 2 1 Trên ghế dự bị
l
21.10.2025 Bristol City Southampton 3 1 Trên ghế dự bị
l
18.10.2025 Southampton Swansea City 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Cộng hòa Ireland Armenia 1 0 Trên ghế dự bị
l
11.10.2025 Bồ Đào Nha Cộng hòa Ireland 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Đội bóng Derby County Southampton 1 1 Trên ghế dự bị
d
30.09.2025 Sheffield United Southampton 1 2 Trên ghế dự bị
l
27.09.2025 Southampton Middlesbrough 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Liverpool Southampton 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Southampton Portsmouth 0 0 6.9 90’ 1/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Armenia Cộng hòa Ireland 2 1 Trên ghế dự bị
l
06.09.2025 Cộng hòa Ireland Hungary 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Watford Southampton 2 2 6.6 90’ 2/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Norwich City Southampton 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Southampton Stoke City 1 2 5.9 90’ 2/4 0 0
w
17.08.2025 Ipswich Town Southampton 1 1 6.3 90’ 0/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Northampton Town Southampton 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Southampton Wrexham 2 1 6.6 90’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Southampton Brighton&Hove Albion 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
26.07.2025 Espanyol Southampton 2 1 Trên ghế dự bị
l
12.07.2025 Eastleigh Southampton 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Southampton Arsenal 1 2 Không trong danh sách
l
18.05.2025 Everton Southampton 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.05.2025 Crystal Palace U21 Southampton U21 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Southampton Manchester City 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.05.2025 Southampton U21 Fulham FC U21 5 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Leicester City Southampton 2 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Southampton U21 Leicester City U21 5 3 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Southampton Fulham 1 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.04.2025 Stade Liège Oud-Heverlee Leuven 0 1 Chấn thương
l
19.04.2025 Stade Liège K.V.C. Westerlo 1 1 Chấn thương
d
13.04.2025 FCV Dender EH Stade Liège 1 1 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Derby County U21 Southampton U21 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 R. Charleroi S.C. Stade Liège 1 0 6.3 90’ 2/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Southampton U21 Blackburn Rovers U21 3 0 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close