Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

39

Bồ Đào Nha

De Carvalho Mathys

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Lyôn Lyôn
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(01.05.2005) 21 years
Chiều cao
183 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Bồ Đào Nha U20 Thụy Sĩ U20 3 0 0 79’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Lyôn AS Monaco 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Lyôn Celta 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Le Havre Lyôn 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Celta Lyôn 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Lyôn Paris 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Lyôn RC Lens 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Olympique de Marseille Lyôn 3 2 Trên ghế dự bị
l
22.02 Strasbourg Lyôn 3 1 Không trong danh sách
l
15.02 Lyôn Nice 2 0 Trên ghế dự bị
w
07.02 Nantes Lyôn 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Lyôn Stade Lavallois 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Lyôn Lille OSC 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Lyôn P.A.O.K. 4 2 6.8 87’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Metz Lyôn 2 5 6.3 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Young Boys Lyôn 0 1 0 1’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Lyôn Stade Brestois 29 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Lille OSC Lyôn 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 AS Monaco Lyôn 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Lyôn St Cyr Collonges Au Mont D Or 3 0 7.4 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Lyôn Le Havre 1 0 6.3 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Lyôn Go Ahead Eagles 2 1 6.5 15’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Lorient Lyôn 1 0 6.3 46’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Lyôn Nantes 3 0 7.2 72’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Maccabi Tel Aviv Lyôn 0 6 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Ônix Lyôn 0 0 7.1 28’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Bồ Đào Nha U20 Romania U20 1 1 0 65’ 0 0 0 0
d
14.11.2025 Ý U20 Bồ Đào Nha U20 1 2 0 25’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Lyôn Paris Saint-Germain 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Real Betis Lyôn 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Stade Brestois 29 Lyôn 0 0 0 7’ 0 0 0 0
d
29.10.2025 Paris Lyôn 3 3 6.9 90’ 0 0 1 0
d
26.10.2025 Lyôn Strasbourg 2 1 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Lyôn Basel 2 0 7.9 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Nice Lyôn 3 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Bồ Đào Nha U20 Đức U 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
10.10.2025 Bồ Đào Nha U20 Đức U 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Lyôn Toulouse 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Lyôn RB Salzburg 2 0 6.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Lille OSC Lyôn 0 1 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Utrecht Lyôn 0 1 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Lyôn Angers SCO 1 0 0 10’ 0 0 0 0
w
14.09.2025 Stade Rennais Lyôn 3 1 Trên ghế dự bị
l
31.08.2025 Lyôn Olympique de Marseille 1 0 Trên ghế dự bị
w
23.08.2025 Lyôn Metz 3 0 Trên ghế dự bị
w
16.08.2025 RC Lens Lyôn 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Lyôn Getafe 2 1 0 6’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 Bayern Munich Lyôn 2 1 0 45’ 0 0 0 0
l
30.07.2025 Mallorca Lyôn 0 4 Trên ghế dự bị
w
26.07.2025 Hamburger SV Lyôn 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Lyôn Angers SCO 2 0 Không trong danh sách
w
10.05.2025 AS Monaco Lyôn 2 0 Không trong danh sách
l
04.05.2025 Lyôn RC Lens 1 2 Không trong danh sách
l
26.04.2025 Lyôn Stade Rennais 4 1 Không trong danh sách
w
20.04.2025 AS Saint-Etienne Lyôn 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Manchester United Lyôn 5 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Ônix Lyôn 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Lyôn Manchester United 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Lyôn Lille OSC 2 1 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close