Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

28

Bỉ

De Smet Thibault

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Paris Paris
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Bỉ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(05.06.1998) 28 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
65 Kilôgam
Giá trị thị trường
€2.44m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Paris AS Monaco 4 1 Không trong danh sách
w
05.04 Lorient Paris 1 1 Trên ghế dự bị
d
22.03 Paris Le Havre 3 2 Trên ghế dự bị
w
15.03 Strasbourg Paris 0 0 Trên ghế dự bị
d
08.03 Lyôn Paris 1 1 Bị treo giò
d
01.03 Paris Nice 1 0 6.4 90’ 0 0 2 1
w
21.02 Toulouse Paris 1 1 6.7 24’ 0 0 0 0
d
14.02 Paris RC Lens 0 5 Chấn thương
l
08.02 Ônix Paris 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Lorient Paris 2 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Paris Olympique de Marseille 2 2 Chấn thương
d
25.01 Paris Angers SCO 0 0 Chấn thương
d
18.01 Nantes Paris 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Paris Saint-Germain Paris 0 0 7 45’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Paris Saint-Germain Paris 2 1 6.4 89’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Raon-l'Etape Paris 0 3 8.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Paris Toulouse 0 3 6.4 14’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 Le Havre Paris 0 0 6.4 18’ 0 0 0 0
d
29.11.2025 Paris Ônix 1 1 6.3 79’ 0 0 0 0
d
23.11.2025 Lille OSC Paris 4 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
07.11.2025 Paris Stade Rennais 0 1 6.3 87’ 0 0 1 0
l
01.11.2025 AS Monaco Paris 0 1 Bị treo giò
w
29.10.2025 Paris Lyôn 3 3 5.5 67’ 0 1 2 1
d
24.10.2025 Paris Nantes 1 2 6.2 90’ 0 0 1 0
l
19.10.2025 RC Lens Paris 2 1 6.8 46’ 0 0 0 0
l
03.10.2025 Paris Lorient 2 0 6.5 90’ 0 0 0 0
w
28.09.2025 Nice Paris 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 Paris Strasbourg 2 3 6.6 21’ 0 0 0 0
l
14.09.2025 Stade Brestois 29 Paris 1 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
31.08.2025 Paris Metz 3 2 6.9 77’ 0 0 0 0
w
23.08.2025 Olympique de Marseille Paris 5 2 Trên ghế dự bị
l
17.08.2025 Angers SCO Paris 1 0 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Nantes Paris 2 3 Trên ghế dự bị
w
29.07.2025 Sion Paris 1 3 Trên ghế dự bị
w
25.07.2025 AS Saint-Etienne Paris 0 3 Trên ghế dự bị
w
16.07.2025 Paris Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Paris AC Ajaccio 2 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
02.05.2025 Martigues Paris 1 1 7.5 90’ 0 0 1 0
d
26.04.2025 Rodez Aveyron Paris 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Paris Bastia 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
12.04.2025 Grenoble Foot 38 Paris 1 2 6.8 90’ 0 0 1 0
w
04.04.2025 Paris Clermont Foot 2 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close