Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

2

Tây Ban Nha

Gorosabel Andoni

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(04.08.1996) 29 years
Chiều cao
174 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam
Giá trị thị trường
€5.09m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Athletic Bilbao Villarreal 1 2 6.7 45’ 0 0 1 0
l
05.04 Getafe Athletic Bilbao 2 0 Chấn thương
l
22.03 Athletic Bilbao Real Betis 2 1 Trên ghế dự bị
w
14.03 Girona Athletic Bilbao 3 0 6.7 46’ 0 0 0 0
l
07.03 Athletic Bilbao Barcelona 0 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Real Sociedad Athletic Bilbao 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Rayo Vallecano Athletic Bilbao 1 1 6.8 18’ 0 0 0 0
d
20.02 Athletic Bilbao Elche 2 1 Trên ghế dự bị
w
15.02 Real Oviedo Athletic Bilbao 1 2 7.9 66’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Athletic Bilbao Real Sociedad 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Athletic Bilbao Levante UD 4 2 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Valencia Athletic Bilbao 1 2 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Athletic Bilbao Real Sociedad 1 1 6.3 12’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Athletic Bilbao Sporting Clube de Portugal 2 3 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Sevilla Athletic Bilbao 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Atalanta Athletic Bilbao 2 3 6.6 81’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Mallorca Athletic Bilbao 3 2 6.5 15’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Cultural y Deportiva Leonesa Athletic Bilbao 3 4 7.2 68’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.01 Barcelona Athletic Bilbao 5 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Osasuna Athletic Bilbao 1 1 6.5 69’ 0 0 0 0
d
22.12.2025 Athletic Bilbao Espanyol 1 2 6.4 76’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Ourense Athletic Bilbao 0 1 7.9 91’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Celta Athletic Bilbao 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Athletic Bilbao Paris Saint-Germain 0 0 6.5 18’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Athletic Bilbao Atletico Madrid 1 0 0 9’ 0 0 0 0
w
03.12.2025 Athletic Bilbao Real Madrid 0 3 Trên ghế dự bị
l
29.11.2025 Levante UD Athletic Bilbao 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Slavia Prague Athletic Bilbao 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Barcelona Athletic Bilbao 4 0 5.8 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.11.2025 Xứ Basque Palestine 3 0 0 34’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Athletic Bilbao Real Oviedo 1 0 7.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Newcastle United Athletic Bilbao 2 0 6.6 13’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Real Sociedad Athletic Bilbao 3 2 6.7 83’ 0 1 0 0
l
25.10.2025 Athletic Bilbao Getafe 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Athletic Bilbao Qarabağ 3 1 6.6 65’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Elche Athletic Bilbao 0 0 Trên ghế dự bị
d
04.10.2025 Athletic Bilbao Mallorca 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Borussia Dortmund Athletic Bilbao 4 1 6 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Villarreal Athletic Bilbao 1 0 Trên ghế dự bị
l
23.09.2025 Athletic Bilbao Girona 1 1 6.8 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Athletic Bilbao Arsenal 0 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Athletic Bilbao Deportivo Alaves 0 1 Trên ghế dự bị
l
31.08.2025 Real Betis Athletic Bilbao 1 2 6.3 16’ 0 0 0 0
w
25.08.2025 Athletic Bilbao Rayo Vallecano 1 0 Trên ghế dự bị
w
17.08.2025 Athletic Bilbao Sevilla 3 2 0 8’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Arsenal Athletic Bilbao 3 0 6.2 27’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.08.2025 Liverpool Athletic Bilbao 3 2 6.1 73’ 0 0 0 0
l
30.07.2025 Racing de Santander Athletic Bilbao 2 1 Không trong danh sách
l
26.07.2025 PSV Eindhoven Athletic Bilbao 2 1 Không trong danh sách
l
22.07.2025 Deportivo Alaves Athletic Bilbao 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Athletic Bilbao Barcelona 0 3 Trên ghế dự bị
l
18.05.2025 Valencia Athletic Bilbao 0 1 Trên ghế dự bị
w
15.05.2025 Getafe Athletic Bilbao 0 2 7.6 86’ 0 0 0 0
w
11.05.2025 Athletic Bilbao Deportivo Alaves 1 0 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.05.2025 Manchester United Athletic Bilbao 4 1 6.9 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Real Sociedad Athletic Bilbao 0 0 7.5 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Athletic Bilbao Manchester United 0 3 6.4 49’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Athletic Bilbao Las Palmas 1 0 Trên ghế dự bị
w
20.04.2025 Real Madrid Athletic Bilbao 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Athletic Bilbao Rangers 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Athletic Bilbao Rayo Vallecano 3 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Rangers Athletic Bilbao 0 0 0 1’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Villarreal Athletic Bilbao 0 0 7 90’ 0 0 1 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close