Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

24

Đan Mạch

Hogsberg Lucas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Strasbourg Strasbourg
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đan Mạch
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2030
Ngày sinh nhật:
(23.06.2006) 19 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam
Giá trị thị trường
€9.81m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 FSV Mainz 05 Strasbourg 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Strasbourg Nice 3 1 6.4 33’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Đan Mạch Bắc Macedonia 4 0 0 10’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Nantes Strasbourg 2 3 6.7 62’ 0 0 0 0
w
15.03 Strasbourg Paris 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Rijeka Strasbourg 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Ônix Strasbourg 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.03 Strasbourg Stade de Reims 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.02 Strasbourg RC Lens 1 1 6.4 15’ 0 0 0 0
d
22.02 Strasbourg Lyôn 3 1 Trên ghế dự bị
w
14.02 Olympique de Marseille Strasbourg 2 2 6.5 63’ 0 0 0 0
d
08.02 Le Havre Strasbourg 2 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.02 Strasbourg AS Monaco 3 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Strasbourg Paris Saint-Germain 1 2 Trên ghế dự bị
l
25.01 Lille OSC Strasbourg 1 4 Trên ghế dự bị
w
18.01 Strasbourg Metz 2 1 6.3 64’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Avranches Strasbourg 0 6 6.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Nice Strasbourg 1 1 7.3 89’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Strasbourg USL Dunkerque 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Strasbourg Breidablik UBK 3 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Strasbourg Lorient 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Aberdeen Strasbourg 0 1 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Toulouse Strasbourg 1 0 Trên ghế dự bị
l
30.11.2025 Strasbourg Stade Brestois 29 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Strasbourg Crystal Palace 2 1 5.9 43’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 RC Lens Strasbourg 1 0 6.8 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Scotland Đan Mạch 4 2 Trên ghế dự bị
l
15.11.2025 Đan Mạch Belarus 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Strasbourg Lille OSC 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Hacken Strasbourg 1 2 7 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Stade Rennais Strasbourg 4 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
29.10.2025 Strasbourg Ônix 3 0 Không trong danh sách
w
26.10.2025 Lyôn Strasbourg 2 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Strasbourg Jagiellonia Bialystok 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Paris Saint-Germain Strasbourg 3 3 6.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Đan Mạch Hy Lạp 3 1 Trên ghế dự bị
w
09.10.2025 Belarus Đan Mạch 0 6 7.6 45’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Strasbourg Angers SCO 5 0 7.1 77’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Slovan Bratislava Strasbourg 1 2 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Strasbourg Olympique de Marseille 1 2 5.9 90’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 Paris Strasbourg 2 3 Bị treo giò
w
14.09.2025 Strasbourg Le Havre 1 0 5.8 90’ 0 0 2 1
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Hy Lạp Đan Mạch 0 3 Trên ghế dự bị
w
05.09.2025 Đan Mạch Scotland 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 AS Monaco Strasbourg 3 2 5.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Brondby Strasbourg 2 3 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Strasbourg Nantes 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Strasbourg Brondby 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Metz Strasbourg 0 1 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 FSV Mainz 05 Strasbourg 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 SonderjyskE Nordsjaell 3 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 Panathinaikos Nordsjaell 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Đan Mạch Litva 5 0 7.6 45’ 0 0 0 0
w
07.06.2025 Đan Mạch Bắc Ireland 2 1 6.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Copenhagen Nordsjaell 3 0 6.4 90’ 0 0 1 0
l
16.05.2025 Nordsjaell AGF Aarhus 2 0 7.5 90’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Nordsjaell Brondby 2 2 7 90’ 0 0 0 0
d
02.05.2025 Randers Nordsjaell 3 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Midtjylland Nordsjaell 5 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
22.04.2025 Nordsjaell Midtjylland 3 2 6.9 90’ 0 0 1 0
l
18.04.2025 Brondby Nordsjaell 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
d
13.04.2025 Nordsjaell Randers 5 2 7 90’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Nordsjaell Copenhagen 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close