Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

16

Thổ Nhĩ Kỳ

Karazor Atakan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Thổ Nhĩ Kỳ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(13.10.1996) 29 years
Chiều cao
191 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam
Giá trị thị trường
€11.68m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 VfB Stuttgart Hamburger SV 4 0 Bị treo giò
w
04.04 VfB Stuttgart Borussia Dortmund 0 2 6.4 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Kosovo Thổ Nhĩ Kỳ 0 1 Trên ghế dự bị
l
26.03 Thổ Nhĩ Kỳ România 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Augsburg VfB Stuttgart 2 5 6.6 21’ 0 0 0 0
w
15.03 VfB Stuttgart RasenBallsport Leipzig 1 0 7.2 86’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 VfB Stuttgart Porto 1 2 6 84’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 FSV Mainz 05 VfB Stuttgart 2 2 5.7 90’ 0 0 0 0
d
01.03 VfB Stuttgart Wfl Wolfsburg 4 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 VfB Stuttgart Celtic 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Heidenheim VfB Stuttgart 3 3 6.5 13’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Celtic VfB Stuttgart 1 4 6.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 VfB Stuttgart 1. Koln 3 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
07.02 St. Pauli VfB Stuttgart 2 1 6.2 85’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Holstein VfB Stuttgart 0 3 7.7 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 VfB Stuttgart Freiburg 1 0 6.8 77’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 VfB Stuttgart Young Boys 3 2 6 23’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Borussia Monchengladbach VfB Stuttgart 0 3 7 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Roma VfB Stuttgart 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 VfB Stuttgart Union Berlin 1 1 7.9 90’ 0 0 0 0
d
13.01 VfB Stuttgart Eintracht Frankfurt 3 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
10.01 Bayer 04 VfB Stuttgart 1 4 6.6 90’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 VfB Stuttgart TSG 1899 Hoffenheim 0 0 6.8 90’ 0 0 1 0
d
14.12.2025 Werder Bremen VfB Stuttgart 0 4 7.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 VfB Stuttgart Maccabi Tel Aviv 4 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 VfB Stuttgart Bayern Munich 0 5 0 2’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 VfL Bochum VfB Stuttgart 0 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Hamburger SV VfB Stuttgart 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Go Ahead Eagles VfB Stuttgart 0 4 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Borussia Dortmund VfB Stuttgart 3 3 0 1’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Tây Ban Nha Thổ Nhĩ Kỳ 2 2 6.5 13’ 0 0 0 0
d
15.11.2025 Thổ Nhĩ Kỳ Bulgaria 2 0 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 VfB Stuttgart Augsburg 3 2 5.8 74’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 VfB Stuttgart Feyenoord 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 RasenBallsport Leipzig VfB Stuttgart 3 1 6.7 88’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 FSV Mainz 05 VfB Stuttgart 0 2 7.9 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 VfB Stuttgart FSV Mainz 05 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Fenerbahçe VfB Stuttgart 1 0 6.9 77’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Wfl Wolfsburg VfB Stuttgart 0 3 0 5’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Thổ Nhĩ Kỳ Georgia 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 VfB Stuttgart Heidenheim 1 0 6.7 57’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Basel VfB Stuttgart 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 1. Koln VfB Stuttgart 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 VfB Stuttgart Celta 2 1 5.5 21’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 VfB Stuttgart St. Pauli 2 0 0 1’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Freiburg VfB Stuttgart 3 1 7.3 89’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 VfB Stuttgart Borussia Monchengladbach 1 0 6.9 64’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Eintracht Braunschweig VfB Stuttgart 4 4 7.4 120’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Union Berlin VfB Stuttgart 2 1 6.8 82’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 VfB Stuttgart Bayern Munich 1 2 6.9 81’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 VfB Stuttgart Bologna 1909 0 1 0 85’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 VfB Stuttgart Toulouse 6 0 0 90’ 0 0 0 0
w
26.07.2025 VfB Stuttgart Celta 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Arminia Bielefeld VfB Stuttgart 2 4 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 RasenBallsport Leipzig VfB Stuttgart 2 3 7.1 90’ 0 0 0 0
w
11.05.2025 VfB Stuttgart Augsburg 4 0 8.3 90’ 1 0 0 0
w
03.05.2025 St. Pauli VfB Stuttgart 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
25.04.2025 VfB Stuttgart Heidenheim 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Union Berlin VfB Stuttgart 4 4 7 90’ 0 0 0 0
d
13.04.2025 VfB Stuttgart Werder Bremen 1 2 6.3 79’ 0 0 1 0
l
05.04.2025 VfL Bochum VfB Stuttgart 0 4 8.2 90’ 0 2 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close