Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

21

Pháp

Lopez Maxime

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Paris Paris
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Pháp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(04.12.1997) 28 years
Chiều cao
167 Sm
Cân nặng
58 Kilôgam
Giá trị thị trường
€5.86m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Paris AS Monaco 4 1 6.7 65’ 0 0 0 0
w
05.04 Lorient Paris 1 1 7.6 71’ 0 0 0 0
d
22.03 Paris Le Havre 3 2 Trên ghế dự bị
w
15.03 Strasbourg Paris 0 0 Trên ghế dự bị
d
08.03 Lyôn Paris 1 1 Chấn thương
d
01.03 Paris Nice 1 0 Chấn thương
w
21.02 Toulouse Paris 1 1 Bị treo giò
d
14.02 Paris RC Lens 0 5 6.4 81’ 0 0 0 0
l
08.02 Ônix Paris 0 0 6.4 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Lorient Paris 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Paris Olympique de Marseille 2 2 6.1 46’ 0 0 1 0
d
25.01 Paris Angers SCO 0 0 7.2 31’ 0 0 0 0
d
18.01 Nantes Paris 1 2 6.8 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Paris Saint-Germain Paris 0 0 6.6 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Paris Saint-Germain Paris 2 1 5.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Raon-l'Etape Paris 0 3 Bị treo giò
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Paris Toulouse 0 3 6.2 90’ 0 0 1 0
l
07.12.2025 Le Havre Paris 0 0 7.2 90’ 0 0 1 0
d
29.11.2025 Paris Ônix 1 1 Chấn thương
d
23.11.2025 Lille OSC Paris 4 2 Chấn thương
l
07.11.2025 Paris Stade Rennais 0 1 6.8 90’ 0 0 1 0
l
01.11.2025 AS Monaco Paris 0 1 7.6 90’ 0 1 0 0
w
29.10.2025 Paris Lyôn 3 3 6.5 90’ 0 0 0 0
d
24.10.2025 Paris Nantes 1 2 6.6 90’ 0 0 1 0
l
19.10.2025 RC Lens Paris 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
03.10.2025 Paris Lorient 2 0 7 90’ 0 0 0 0
w
28.09.2025 Nice Paris 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 Paris Strasbourg 2 3 6.4 90’ 0 0 1 0
l
14.09.2025 Stade Brestois 29 Paris 1 2 7.3 90’ 0 1 1 0
w
31.08.2025 Paris Metz 3 2 8.2 90’ 0 1 0 0
w
23.08.2025 Olympique de Marseille Paris 5 2 6 90’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 Angers SCO Paris 1 0 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Nantes Paris 2 3 0 90’ 0 0 0 0
w
29.07.2025 Sion Paris 1 3 Không trong danh sách
w
25.07.2025 AS Saint-Etienne Paris 0 3 Không trong danh sách
w
16.07.2025 Paris Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Paris AC Ajaccio 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
02.05.2025 Martigues Paris 1 1 Bị treo giò
d
26.04.2025 Rodez Aveyron Paris 1 1 7.5 90’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Paris Bastia 1 0 7.9 90’ 0 1 1 0
w
12.04.2025 Grenoble Foot 38 Paris 1 2 7.5 90’ 0 0 1 0
w
04.04.2025 Paris Clermont Foot 2 0 7.9 90’ 0 1 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close