Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

22

Angola

Mata Clinton

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Lyôn Lyôn
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Angola
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(07.11.1992) 33 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
72 Kilôgam
Giá trị thị trường
€3.57m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Lyôn Lorient 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
w
05.04 Angers SCO Lyôn 0 0 6.5 90’ 0 0 0 0
d
22.03 Lyôn AS Monaco 1 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Lyôn Celta 0 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Le Havre Lyôn 0 0 Bị treo giò
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Celta Lyôn 1 1 8.6 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Lyôn Paris 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Lyôn RC Lens 2 2 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Olympique de Marseille Lyôn 3 2 6.5 90’ 0 0 1 0
l
22.02 Strasbourg Lyôn 3 1 5.2 90’ 0 0 0 0
l
15.02 Lyôn Nice 2 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
07.02 Nantes Lyôn 0 1 8.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Lyôn Stade Lavallois 2 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Lyôn Lille OSC 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Lyôn P.A.O.K. 4 2 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Metz Lyôn 2 5 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Young Boys Lyôn 0 1 7.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Lyôn Stade Brestois 29 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Lille OSC Lyôn 1 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 AS Monaco Lyôn 1 3 6.3 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.12.2025 Angola Ai Cập 0 0 Trên ghế dự bị
d
26.12.2025 Angola Zimbabwe 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
22.12.2025 Nam Phi Angola 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Lyôn St Cyr Collonges Au Mont D Or 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Lyôn Le Havre 1 0 8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Lyôn Go Ahead Eagles 2 1 7.3 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Lorient Lyôn 1 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Lyôn Nantes 3 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Maccabi Tel Aviv Lyôn 0 6 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Ônix Lyôn 0 0 8.3 63’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Angola Argentina 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Lyôn Paris Saint-Germain 2 3 6.1 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Real Betis Lyôn 2 0 0 7’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Stade Brestois 29 Lyôn 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
29.10.2025 Paris Lyôn 3 3 6.9 90’ 0 0 0 0
d
26.10.2025 Lyôn Strasbourg 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Lyôn Basel 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Nice Lyôn 3 2 6.2 77’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Cameroon Angola 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Lyôn Toulouse 1 2 5.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Lyôn RB Salzburg 2 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Lille OSC Lyôn 0 1 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Utrecht Lyôn 0 1 7 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Lyôn Angers SCO 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
w
14.09.2025 Stade Rennais Lyôn 3 1 6.5 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.09.2025 Angola Libya 0 1 0 87’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Lyôn Olympique de Marseille 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
23.08.2025 Lyôn Metz 3 0 7.1 86’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 RC Lens Lyôn 0 1 8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Lyôn Getafe 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 Bayern Munich Lyôn 2 1 0 82’ 0 0 1 0
l
30.07.2025 Mallorca Lyôn 0 4 0 90’ 0 0 0 0
w
26.07.2025 Hamburger SV Lyôn 0 4 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Lyôn Angers SCO 2 0 Chấn thương
w
10.05.2025 AS Monaco Lyôn 2 0 6 22’ 0 0 1 0
l
04.05.2025 Lyôn RC Lens 1 2 6.7 90’ 0 1 0 0
l
26.04.2025 Lyôn Stade Rennais 4 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
20.04.2025 AS Saint-Etienne Lyôn 2 1 0 2’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Manchester United Lyôn 5 4 6.1 120’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Ônix Lyôn 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Lyôn Manchester United 2 2 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Lyôn Lille OSC 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close