Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

12

Bỉ

Meunier Thomas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Lille OSC Lille OSC
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Bỉ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(12.09.1991) 34 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
90 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.97m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Toulouse Lille OSC 0 4 7.4 82’ 1 0 0 0
w
04.04 Lille OSC RC Lens 3 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Mê-xi-cô Bỉ 1 1 6.6 28’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Olympique de Marseille Lille OSC 1 2 8.3 90’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Aston Villa Lille OSC 2 0 6.3 81’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Stade Rennais Lille OSC 1 2 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Lille OSC Aston Villa 0 1 6.3 25’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Lille OSC Lorient 1 1 6.5 18’ 0 0 0 0
d
01.03 Lille OSC Nantes 1 0 7.2 28’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Đội bóng Đỏ Zvezda Lille OSC 0 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Angers SCO Lille OSC 0 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Lille OSC Đội bóng Đỏ Zvezda 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Lille OSC Stade Brestois 29 1 1 Chấn thương
d
06.02 Metz Lille OSC 0 0 Chấn thương
d
01.02 Lyôn Lille OSC 1 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Lille OSC Freiburg 1 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Lille OSC Strasbourg 1 4 6.1 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Celta Lille OSC 2 1 6.2 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 Paris Saint-Germain Lille OSC 3 0 0 4’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Lille OSC Lyôn 1 2 6.1 68’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Lille OSC Stade Rennais 0 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Lusitanos Saint-Maur Lille OSC 0 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Ônix Lille OSC 3 4 6.5 75’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Young Boys Lille OSC 1 0 6.8 84’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Lille OSC Olympique de Marseille 1 0 7.3 90’ 0 0 0 0
w
30.11.2025 Le Havre Lille OSC 0 1 6.8 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Lille OSC Đội bóng Dinamo Zagreb 4 0 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Lille OSC Paris 4 2 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Bỉ Liechtenstein 7 0 8.3 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Strasbourg Lille OSC 2 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Đội bóng Đỏ Zvezda Lille OSC 1 0 6.8 24’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Lille OSC Angers SCO 1 0 8.1 90’ 0 0 0 0
w
29.10.2025 Nice Lille OSC 2 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 Lille OSC Metz 6 1 6.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Lille OSC P.A.O.K. 3 4 7.1 45’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Nantes Lille OSC 0 2 7.1 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Wales Bỉ 2 4 7.7 90’ 1 0 1 0
w
10.10.2025 Bỉ Bắc Macedonia 0 0 0 2’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Lille OSC Paris Saint-Germain 1 1 6.8 76’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Roma Lille OSC 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Lille OSC Lyôn 0 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Lille OSC Brann 2 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Lille OSC Toulouse 2 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Bỉ Kazakhstan 6 0 7.4 20’ 1 0 0 0
w
04.09.2025 Liechtenstein Bỉ 0 6 7.6 79’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Lorient Lille OSC 1 7 7 85’ 0 0 0 0
w
24.08.2025 Lille OSC AS Monaco 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
17.08.2025 Stade Brestois 29 Lille OSC 3 3 Bị treo giò
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 West Ham United Lille OSC 1 1 Không trong danh sách
d
06.08.2025 Lille OSC Unione Venezia 3 0 0 46’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 Borussia Dortmund Lille OSC 3 2 0 30’ 1 0 0 0
l
18.07.2025 Como 1907 Lille OSC 3 2 0 65’ 0 0 0 0
l
12.07.2025 Lille OSC Amiens SC 5 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.06.2025 Bỉ Wales 4 3 6.6 16’ 0 0 0 0
w
06.06.2025 Bắc Macedonia Bỉ 1 1 8 57’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Lille OSC Stade de Reims 2 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
10.05.2025 Stade Brestois 29 Lille OSC 2 0 6.2 90’ 0 0 1 0
l
04.05.2025 Lille OSC Olympique de Marseille 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 Angers SCO Lille OSC 0 2 6.7 90’ 0 0 1 0
w
20.04.2025 Lille OSC Ônix 3 1 7.2 90’ 1 0 0 0
w
12.04.2025 Toulouse Lille OSC 1 2 0 7’ 0 0 0 0
w
05.04.2025 Lyôn Lille OSC 2 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close