Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Hà Lan

Ohio Noah

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Real Valladolid Real Valladolid
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh nhật:
(16.01.2003) 23 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam
Giá trị thị trường
€2.05m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Cultural y Deportiva Leonesa Real Valladolid 1 0 6.2 25’ 0 0 0 0
l
31.03 Real Valladolid Cádiz 3 0 Trên ghế dự bị
w
28.03 Real Valladolid Burgos 0 1 0 8’ 0 0 0 0
l
22.03 Mirandes Real Valladolid 2 1 Chấn thương
l
14.03 Real Valladolid Leganes 3 2 Chấn thương
w
07.03 Malaga Real Valladolid 3 3 Trên ghế dự bị
d
28.02 Real Valladolid Huesca 1 0 Chấn thương
w
22.02 Sporting de Gijón Real Valladolid 2 2 Chấn thương
d
14.02 Granada Real Valladolid 5 1 Chấn thương
l
08.02 Real Valladolid Castellon 0 4 Chấn thương
l
31.01 Córdoba Real Valladolid 3 1 6.5 12’ 0 0 0 0
l
24.01 Real Valladolid Albacete Balompie 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.01 Utrecht II PSV Eindhoven 5 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Volendam Utrecht 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Utrecht Twente 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.12.2025 Utrecht II Roda JC Kerkrade 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Utrecht PSV Eindhoven 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Oss Utrecht 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 NAC Breda Utrecht 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.12.2025 AZ Alkmaar II Utrecht II 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Utrecht Nottingham Forest 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.12.2025 Utrecht II De Graafschap 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Utrecht Twente 1 1 6.3 30’ 0 0 0 0
d
30.11.2025 Go Ahead Eagles Utrecht 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Dordrecht Utrecht II 1 2 6.7 90’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Real Betis Utrecht 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.11.2025 Utrecht II Đen Bosch 3 2 7.8 84’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Telstar Utrecht 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 PSV Eindhoven Utrecht II 3 3 7.8 78’ 2 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Utrecht Ajax 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Utrecht II Emmen 1 2 6.7 69’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Utrecht Porto 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Utrecht N.E.C. 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Roda JC Kerkrade Utrecht II 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 AZ Alkmaar Utrecht 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Utrecht II Oss 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Freiburg Utrecht 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 VVV-Venlo Utrecht II 0 1 7.5 72’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Utrecht Volendam 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Utrecht II MVV Maastricht 3 1 8.6 61’ 2 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Feyenoord Utrecht 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 Vitesse Utrecht II 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Brann Utrecht 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Utrecht II AZ Alkmaar II 0 0 6.6 85’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Utrecht Heerenveen 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Almere City Utrecht II 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Utrecht Lyôn 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.09.2025 Utrecht II Cambuur 2 4 7 45’ 1 0 0 0
l
16.09.2025 Helmond Sport Utrecht II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Utrecht Groningen 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Utrecht II Waalwijk 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 PEC Zwolle Utrecht 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Willem II Utrecht II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Utrecht Zrinjski 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.08.2025 Utrecht II AFC Ajax II 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Utrecht Excelsior 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Zrinjski Utrecht 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.08.2025 Utrecht II ADO Den Haag 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Sparta Rotterdam Utrecht 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Utrecht Servette 2 1 6.2 67’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Utrecht Heracles Almelo 4 0 6.1 11’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Eindhoven Utrecht II 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Servette Utrecht 1 3 6.2 21’ 0 0 0 0
l
31.07.2025 Utrecht Công an Tiraspol 4 1 6.7 18’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.07.2025 Utrecht R. Charleroi S.C. 1 2 0 17’ 0 0 0 0
l
11.07.2025 Utrecht Kaizer Chiefs 4 0 0 46’ 0 0 0 0
l
05.07.2025 Utrecht Cercle Brugge 2 0 Không trong danh sách
l
01.07.2025 Utrecht FCSB 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.06.2025 Anh U21 Đội U21 Hà Lan 2 1 7.5 21’ 1 0 0 0
l
21.06.2025 Bồ Đào Nha U21 Đội U21 Hà Lan 0 1 0 1’ 0 0 0 0
l
18.06.2025 Đội U21 Hà Lan Ukraine U21 2 0 5.8 12’ 0 0 0 0
l
15.06.2025 Đội U21 Hà Lan Đan Mạch U21 1 2 6.6 66’ 0 0 0 0
l
12.06.2025 Finland U21 Đội U21 Hà Lan 2 2 6.8 78’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Fortuna Sittard Utrecht 0 0 6.7 45’ 0 0 0 0
d
14.05.2025 Utrecht Sparta Rotterdam 1 1 Trên ghế dự bị
d
11.05.2025 Twente Utrecht 2 0 6.1 12’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 PSV Eindhoven Utrecht II 3 1 Không trong danh sách
l
02.05.2025 Utrecht II Dordrecht 1 0 7.7 86’ 1 0 0 0
l
28.04.2025 Utrecht II Volendam 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 Waalwijk Utrecht 0 4 Trên ghế dự bị
l
20.04.2025 Utrecht Ajax 4 0 6.9 12’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 MVV Maastricht Utrecht II 5 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Utrecht Groningen 3 1 0 6’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Cambuur Utrecht II 3 1 Không trong danh sách
l
07.04.2025 Utrecht II ADO Den Haag 1 1 7.2 86’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Go Ahead Eagles Utrecht 2 2 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close