Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hà Lan

Verschuren Nick

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Volendam Volendam
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Hà Lan
Ngày sinh nhật:
(13.01.2005) 21 years
Chiều cao
182 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Volendam Feyenoord 0 0 6.9 90’ 0 0 1 0
d
21.03 Sparta Rotterdam Volendam 2 0 6.7 90’ 0 0 1 0
l
14.03 Volendam Fortuna Sittard 1 2 7.2 90’ 0 0 0 0
l
08.03 N.E.C. Volendam 3 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
01.03 Volendam Groningen 3 2 7.2 90’ 0 0 0 0
w
21.02 NAC Breda Volendam 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
l
13.02 Volendam PSV Eindhoven 2 1 7.4 90’ 0 0 1 0
w
07.02 PEC Zwolle Volendam 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 N.E.C. Volendam 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Volendam Go Ahead Eagles 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
24.01 Ajax Volendam 2 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
18.01 Volendam Utrecht 2 1 6.5 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.01 Sparta Rotterdam Volendam 1 2 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 AZ Alkmaar Volendam 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
21.12.2025 Volendam Sparta Rotterdam 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Volendam Genemuiden 2 0 8.1 120’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Groningen Volendam 3 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 Volendam N.E.C. 2 3 6.2 90’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 PSV Eindhoven Volendam 3 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Volendam Twente 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
08.11.2025 Volendam NAC Breda 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
w
01.11.2025 Feyenoord Volendam 3 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Đội Nhanh Volendam 1 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Volendam Heracles Almelo 3 0 8.4 90’ 0 1 0 0
w
18.10.2025 Utrecht Volendam 3 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
04.10.2025 Fortuna Sittard Volendam 1 0 7.3 74’ 0 0 1 0
l
27.09.2025 Volendam PEC Zwolle 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Go Ahead Eagles Volendam 3 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 Volendam Ajax 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Telstar Volendam 2 2 Trên ghế dự bị
d
17.08.2025 Volendam AZ Alkmaar 2 2 0 1’ 0 0 0 0
d
10.08.2025 Ajax Telstar 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Đen Bosch AFC Ajax II 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Ajax AS Monaco 2 2 Trên ghế dự bị
d
27.07.2025 Como 1907 Ajax 3 0 0 73’ 0 0 1 0
l
24.07.2025 Ajax Celtic 5 1 6.7 18’ 0 0 0 0
l
19.07.2025 Ajax Mechelen 3 2 Trên ghế dự bị
l
16.07.2025 Ajax P.A.O.K. 2 1 6.5 45’ 0 0 0 0
l
12.07.2025 Ajax AGF Aarhus 1 1 Trên ghế dự bị
d
05.07.2025 Ajax Hibernian 6 3 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Ajax Twente 2 0 Không trong danh sách
l
14.05.2025 Groningen Ajax 2 2 Không trong danh sách
d
11.05.2025 Ajax N.E.C. 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 AFC Ajax II Oss 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
02.05.2025 MVV Maastricht AFC Ajax II 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
28.04.2025 AFC Ajax II Helmond Sport 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Ajax Sparta Rotterdam 1 1 Không trong danh sách
d
20.04.2025 Utrecht Ajax 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 De Graafschap AFC Ajax II 2 0 7.3 90’ 0 0 0 0
l
14.04.2025 AFC Ajax II Vitesse 1 1 7.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Willem II Ajax 1 2 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 Ajax NAC Breda 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Dordrecht AFC Ajax II 3 0 6.4 90’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close