Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

15

Úc

Duke Mitchell

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Macarthur Sydney Macarthur Sydney
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Úc
Ngày sinh nhật:
(18.01.1991) 35 years
Chiều cao
187 Sm
Cân nặng
86 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Perth Glory Macarthur Sydney 3 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
02.04 Macarthur Sydney Newcastle Jets 3 2 9.4 74’ 2 1 0 0
w
20.03 Câu lạc bộ bóng đá Auckland Macarthur Sydney 1 2 6.3 77’ 0 0 1 0
w
15.03 Melbourne Victory Macarthur Sydney 4 1 5.8 64’ 0 0 0 0
l
28.02 Macarthur Sydney Western Sydney Wanderers 0 4 6.6 90’ 0 0 1 0
l
25.02 Macarthur Sydney Central Coast Mariners 0 0 7.1 73’ 0 1 0 0
d
22.02 Newcastle Jets Macarthur Sydney 1 0 6.1 35’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Macarthur Sydney Bangkok United 2 2 7.2 76’ 0 1 0 0
d
12.02 Bangkok United Macarthur Sydney 2 0 5.2 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Macarthur Sydney Perth Glory 2 2 8.1 61’ 1 0 0 0
d
30.01 Adelaide United Macarthur Sydney 1 1 7.3 68’ 0 0 0 0
d
24.01 Macarthur Sydney Melbourne City 6 2 8.6 55’ 1 0 0 0
w
17.01 Central Coast Mariners Macarthur Sydney 1 1 6.8 30’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Machida Zelvia Ulsan Hyundai 3 1 6.2 28’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Kashiwa Reysol Machida Zelvia 1 0 6.2 46’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Machida Zelvia Nagoya Grampus 3 1 8.7 62’ 1 1 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Gangwon Machida Zelvia 1 3 6 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Machida Zelvia Vissel Kobe 3 1 0 65’ 0 1 0 0
l
15.11.2025 Machida Zelvia Tokyo 2 0 0 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Machida Zelvia Tokyo 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Machida Zelvia Melbourne City 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Urawa Red Diamonds Machida Zelvia 0 0 6 57’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Shanghai Port Machida Zelvia 0 2 6.9 66’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Machida Zelvia Avispa Fukuoka 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Hoa Kỳ Úc 2 1 0 2’ 0 0 0 0
l
10.10.2025 Canada Úc 0 1 5.7 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Sanfrecce Hiroshima Machida Zelvia 2 1 6.1 26’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Darul Takzim Machida Zelvia 0 0 6.7 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Machida Zelvia Fagiano Okayama 1 0 6.9 46’ 0 0 0 0
l
23.09.2025 Kyoto Sanga Machida Zelvia 1 1 6.4 16’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Machida Zelvia Seoul 1 1 0 8’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Machida Zelvia Yokohama 1 1 7.6 17’ 1 0 0 0
d
31.08.2025 Kawasaki Frontale Machida Zelvia 5 3 0 6’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Machida Zelvia Kashima Antlers 3 0 0 11’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Yokohama F. Marinos Machida Zelvia 0 0 6.4 58’ 0 0 1 0
d
20.08.2025 Machida Zelvia Gamba Osaka 3 1 Trên ghế dự bị
l
16.08.2025 Machida Zelvia Cerezo Osaka 3 0 Trên ghế dự bị
l
10.08.2025 Machida Zelvia Vissel Kobe 2 0 6 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 Machida Zelvia Kyoto Sanga 1 0 0 7’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.07.2025 Tokyo Verdy Machida Zelvia 0 1 Không trong danh sách
l
05.07.2025 Machida Zelvia Shimizu S-Pulse 3 0 Trên ghế dự bị
l
29.06.2025 Albirex Niigata Machida Zelvia 0 4 6.2 14’ 0 0 0 0
l
21.06.2025 Machida Zelvia Kashima Antlers 2 1 6.4 26’ 0 0 0 0
l
14.06.2025 Shonan Bellmare Machida Zelvia 1 2 6.3 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Ả Rập Xê-út Úc 1 2 8.6 65’ 1 1 0 0
w
05.06.2025 Úc Nhật Bản 1 0 6.1 23’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.05.2025 Machida Zelvia Yokohama F. Marinos 0 3 7.3 46’ 0 0 0 0
l
25.05.2025 Fagiano Okayama Machida Zelvia 2 2 7.5 29’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.05.2025 Yokohama Machida Zelvia 1 1 0 65’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Machida Zelvia Kashiwa Reysol 3 0 6.4 22’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Shimizu S-Pulse Machida Zelvia 2 2 6 32’ 0 0 0 0
d
07.05.2025 Machida Zelvia Kyoto Sanga 1 2 6.5 18’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Kashima Antlers Machida Zelvia 1 0 0 9’ 0 0 0 0
l
29.04.2025 Cerezo Osaka Machida Zelvia 1 2 7 46’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Machida Zelvia Shonan Bellmare 0 1 7.2 77’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 Vissel Kobe Machida Zelvia 1 0 6.8 21’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 Machida Zelvia Urawa Red Diamonds 0 2 6.3 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 Ventforet Kofu Machida Zelvia 0 1 0 65’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Machida Zelvia Kawasaki Frontale 2 2 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close