Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Đan Mạch

Fraulo Oscar

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đan Mạch
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(06.12.2003) 22 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam
Giá trị thị trường
€3.40m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Đội bóng Derby County Oxford United 1 0 6.5 20’ 0 0 1 0
w
11.04 Southampton Đội bóng Derby County 2 1 6.5 82’ 0 0 1 0
l
06.04 Đội bóng Derby County Stoke City 2 0 0 11’ 0 0 0 0
w
03.04 Coventry City Đội bóng Derby County 3 2 6.1 19’ 0 0 0 0
l
21.03 Đội bóng Derby County Birmingham City 1 0 0 8’ 0 0 0 0
w
16.03 Portsmouth Đội bóng Derby County 0 1 6.6 30’ 0 0 1 0
w
10.03 Millwall Đội bóng Derby County 1 0 0 7’ 0 0 0 0
l
07.03 Đội bóng Derby County Sheffield Wednesday 2 1 0 2’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.03 West Bromwich Albion U21 Derby County U21 4 2 0 76’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Đội bóng Derby County Blackburn Rovers 3 1 0 4’ 0 0 0 0
w
24.02 Hull City Đội bóng Derby County 4 2 Trên ghế dự bị
l
21.02 Watford Đội bóng Derby County 2 0 6.1 13’ 0 0 0 0
l
14.02 Đội bóng Derby County Swansea City 2 0 6.5 72’ 0 0 0 0
w
07.02 Đội bóng Derby County Ipswich Town 1 2 6.6 28’ 0 0 0 0
l
30.01 Bristol City Đội bóng Derby County 0 5 7.8 31’ 0 0 0 0
w
23.01 Đội bóng Derby County West Bromwich Albion 1 1 6.5 27’ 0 0 0 0
d
20.01 Charlton Athletic Đội bóng Derby County 1 2 6.8 15’ 0 0 0 0
w
17.01 Preston North End Đội bóng Derby County 0 1 6.8 19’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Đội bóng Derby County Leeds United 1 3 6.2 46’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Đội bóng Derby County Wrexham 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.12.2025 Borussia Dortmund Borussia Monchengladbach 2 0 Trên ghế dự bị
l
13.12.2025 Borussia Monchengladbach Wfl Wolfsburg 1 3 Trên ghế dự bị
l
05.12.2025 FSV Mainz 05 Borussia Monchengladbach 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Borussia Monchengladbach St. Pauli 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Borussia Monchengladbach RasenBallsport Leipzig 0 0 Trên ghế dự bị
d
22.11.2025 Heidenheim Borussia Monchengladbach 0 3 Trên ghế dự bị
l
08.11.2025 Borussia Monchengladbach 1. Koln 3 1 0 1’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 St. Pauli Borussia Monchengladbach 0 4 7.8 13’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Borussia Monchengladbach Karlsruher 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Borussia Monchengladbach Bayern Munich 0 3 0 7’ 0 0 0 0
l
17.10.2025 Union Berlin Borussia Monchengladbach 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 Borussia Monchengladbach Preussen Munster 3 2 0 83’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Borussia Monchengladbach Freiburg 0 0 6.4 22’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Borussia Monchengladbach Eintracht Frankfurt 4 6 Trên ghế dự bị
l
21.09.2025 Bayer 04 Borussia Monchengladbach 1 1 Không trong danh sách
d
14.09.2025 Borussia Monchengladbach Werder Bremen 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 Borussia Monchengladbach FC Schalke 04 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 VfB Stuttgart Borussia Monchengladbach 1 0 Trên ghế dự bị
l
24.08.2025 Borussia Monchengladbach Hamburger SV 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Atlas Delmenhorst Borussia Monchengladbach 2 3 0 1’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Brentford Borussia Monchengladbach 2 2 Trên ghế dự bị
d
02.08.2025 Borussia Monchengladbach Valencia 2 0 0 45’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 Nurnberg Borussia Monchengladbach 0 2 0 45’ 0 0 0 0
l
22.07.2025 Borussia Monchengladbach Metallist 1925 1 3 Không trong danh sách
l
18.07.2025 Erzgebirge Aue Borussia Monchengladbach 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.06.2025 Đan Mạch U21 Pháp U21 2 3 6 90’ 0 0 0 0
l
18.06.2025 Đan Mạch U21 Finland U21 2 2 7.2 46’ 0 0 0 0
d
15.06.2025 Đội U21 Hà Lan Đan Mạch U21 1 2 7.2 60’ 0 1 0 0
l
12.06.2025 Ukraine U21 Đan Mạch U21 2 3 0 10’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Fortuna Sittard Utrecht 0 0 6.7 72’ 0 0 0 0
d
14.05.2025 Utrecht Sparta Rotterdam 1 1 6.6 86’ 0 0 0 0
d
11.05.2025 Twente Utrecht 2 0 6.4 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 PSV Eindhoven Utrecht II 3 1 Không trong danh sách
l
02.05.2025 Utrecht II Dordrecht 1 0 Không trong danh sách
l
28.04.2025 Utrecht II Volendam 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 Waalwijk Utrecht 0 4 8.3 64’ 1 0 0 0
l
20.04.2025 Utrecht Ajax 4 0 7.4 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 MVV Maastricht Utrecht II 5 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Utrecht Groningen 3 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Cambuur Utrecht II 3 1 Không trong danh sách
l
07.04.2025 Utrecht II ADO Den Haag 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Go Ahead Eagles Utrecht 2 2 6.4 52’ 0 0 1 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close