Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

7

Czech Republic: Cộng hòa Séc

Karabec Adam

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Lyôn Lyôn
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ngày sinh nhật:
(02.07.2003) 22 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam
Giá trị thị trường
€5.94m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Séc Cộng hòa Ireland 2 2 6.9 39’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Lyôn AS Monaco 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 Lyôn Celta 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Le Havre Lyôn 0 0 6.8 58’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Celta Lyôn 1 1 6.4 21’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Lyôn Paris 1 1 7.3 65’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Lyôn RC Lens 2 2 0 4’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Olympique de Marseille Lyôn 3 2 Trên ghế dự bị
l
22.02 Strasbourg Lyôn 3 1 Trên ghế dự bị
l
15.02 Lyôn Nice 2 0 Trên ghế dự bị
w
07.02 Nantes Lyôn 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Lyôn Stade Lavallois 2 0 7.1 63’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Lyôn Lille OSC 1 0 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Lyôn P.A.O.K. 4 2 7.6 90’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Metz Lyôn 2 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Young Boys Lyôn 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Lyôn Stade Brestois 29 2 1 0 2’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Lille OSC Lyôn 1 2 6.1 19’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 AS Monaco Lyôn 1 3 0 10’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Lyôn St Cyr Collonges Au Mont D Or 3 0 6.8 66’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Lyôn Le Havre 1 0 6.7 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Lyôn Go Ahead Eagles 2 1 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Lorient Lyôn 1 0 Trên ghế dự bị
l
30.11.2025 Lyôn Nantes 3 0 0 6’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Maccabi Tel Aviv Lyôn 0 6 7.1 34’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Ônix Lyôn 0 0 7 85’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Séc Gibraltar 6 0 8.3 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.11.2025 Séc San Marino 1 0 0 63’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Lyôn Paris Saint-Germain 2 3 5.9 27’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Real Betis Lyôn 2 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Stade Brestois 29 Lyôn 0 0 Trên ghế dự bị
d
29.10.2025 Paris Lyôn 3 3 6.5 68’ 0 0 1 0
d
26.10.2025 Lyôn Strasbourg 2 1 6.4 77’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Lyôn Basel 2 0 6 19’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Nice Lyôn 3 2 6 68’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Quần đảo Faeroe Séc 2 1 7.2 45’ 1 0 0 0
l
09.10.2025 Séc Croatia 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Lyôn Toulouse 1 2 6.5 78’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Lyôn RB Salzburg 2 0 9.6 68’ 0 2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Lille OSC Lyôn 0 1 6.9 75’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Utrecht Lyôn 0 1 6.8 65’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.09.2025 Lyôn Angers SCO 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
14.09.2025 Stade Rennais Lyôn 3 1 6.1 67’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Séc Ả Rập Xê-út 1 1 6.4 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Lyôn Olympique de Marseille 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
w
23.08.2025 Lyôn Metz 3 0 7.9 17’ 1 0 0 0
w
16.08.2025 RC Lens Lyôn 0 1 0 1’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 AC Sparta Prague Sigma Olomouc 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 AC Sparta Prague FC Ararat-Armenia 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Pardubice AC Sparta Prague 1 3 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 AC Sparta Prague Aktobe 4 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.07.2025 AC Sparta Prague Young Boys 3 1 Không trong danh sách
l
03.07.2025 AC Sparta Prague Copenhagen 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.06.2025 Slovenia U21 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc 0 2 7.3 70’ 0 1 0 0
l
15.06.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Đức U21 2 4 5.6 59’ 0 0 0 0
l
12.06.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Anh U21 1 3 6.5 27’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Greuther Furth Hamburger SV 3 2 6.2 70’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Hamburger SV SSV Ulm 1846 6 1 6.8 22’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Darmstadt 98 Hamburger SV 0 4 Trên ghế dự bị
l
27.04.2025 Hamburger SV Karlsruher 1 2 6.3 59’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 FC Schalke 04 Hamburger SV 2 2 6.7 45’ 0 0 0 0
d
11.04.2025 Hamburger SV Eintracht Braunschweig 2 4 6.4 46’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Nurnberg Hamburger SV 0 3 7.9 64’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close