Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

27

Mexico: Mexico

Padilla Alex

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Mexico: Mexico
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(01.09.2003) 22 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam
Giá trị thị trường
€3.03m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Athletic Bilbao Villarreal 1 2 Trên ghế dự bị
l
05.04 Getafe Athletic Bilbao 2 0 Trên ghế dự bị
l
22.03 Athletic Bilbao Real Betis 2 1 Trên ghế dự bị
w
14.03 Girona Athletic Bilbao 3 0 Trên ghế dự bị
l
07.03 Athletic Bilbao Barcelona 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Real Sociedad Athletic Bilbao 1 0 6.6 90’ 3/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Rayo Vallecano Athletic Bilbao 1 1 Trên ghế dự bị
d
20.02 Athletic Bilbao Elche 2 1 Trên ghế dự bị
w
15.02 Real Oviedo Athletic Bilbao 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Athletic Bilbao Real Sociedad 0 1 7.1 90’ 5/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Athletic Bilbao Levante UD 4 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Valencia Athletic Bilbao 1 2 6.2 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Athletic Bilbao Real Sociedad 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Athletic Bilbao Sporting Clube de Portugal 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Sevilla Athletic Bilbao 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Atalanta Athletic Bilbao 2 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Mallorca Athletic Bilbao 3 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Cultural y Deportiva Leonesa Athletic Bilbao 3 4 6.2 120’ 2/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.01 Barcelona Athletic Bilbao 5 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Osasuna Athletic Bilbao 1 1 Trên ghế dự bị
d
22.12.2025 Athletic Bilbao Espanyol 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Ourense Athletic Bilbao 0 1 6.5 120’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Celta Athletic Bilbao 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Athletic Bilbao Paris Saint-Germain 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Athletic Bilbao Atletico Madrid 1 0 Trên ghế dự bị
w
03.12.2025 Athletic Bilbao Real Madrid 0 3 Trên ghế dự bị
l
29.11.2025 Levante UD Athletic Bilbao 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Slavia Prague Athletic Bilbao 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Barcelona Athletic Bilbao 4 0 Trên ghế dự bị
l
09.11.2025 Athletic Bilbao Real Oviedo 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Newcastle United Athletic Bilbao 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Real Sociedad Athletic Bilbao 3 2 Trên ghế dự bị
l
25.10.2025 Athletic Bilbao Getafe 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Athletic Bilbao Qarabağ 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Elche Athletic Bilbao 0 0 Trên ghế dự bị
d
04.10.2025 Athletic Bilbao Mallorca 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Borussia Dortmund Athletic Bilbao 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Villarreal Athletic Bilbao 1 0 Trên ghế dự bị
l
23.09.2025 Athletic Bilbao Girona 1 1 Bị treo giò
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Athletic Bilbao Arsenal 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Athletic Bilbao Deportivo Alaves 0 1 Bị treo giò
l
31.08.2025 Real Betis Athletic Bilbao 1 2 Trên ghế dự bị
w
25.08.2025 Athletic Bilbao Rayo Vallecano 1 0 Trên ghế dự bị
w
17.08.2025 Athletic Bilbao Sevilla 3 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Arsenal Athletic Bilbao 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.08.2025 Liverpool Athletic Bilbao 3 2 5.1 90’ 1/5 0 0
l
30.07.2025 Racing de Santander Athletic Bilbao 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
26.07.2025 PSV Eindhoven Athletic Bilbao 2 1 Trên ghế dự bị
l
22.07.2025 Deportivo Alaves Athletic Bilbao 1 0 0 45’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Athletic Bilbao II Real Union 4 2 Không trong danh sách
l
17.05.2025 Celta Fortuna Athletic Bilbao II 2 1 Không trong danh sách
l
10.05.2025 Athletic Bilbao II Unionistas CF 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Monterrey Club Universidad Nacional 2 0 6.2 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 SD Ponferradina Athletic Bilbao II 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Juarez Club Universidad Nacional 1 1 6.6 90’ 3/4 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Athletic Bilbao II Cultural y Deportiva Leonesa 2 0 Không trong danh sách
l
20.04.2025 Ourense Athletic Bilbao II 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Tigres de la UANL Club Universidad Nacional 2 1 6.3 90’ 3/5 0 0
l
16.04.2025 Club Universidad Nacional Santos Laguna 2 0 7.3 90’ 3/3 0 0
l
12.04.2025 Club Universidad Nacional Juarez 0 0 6.5 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Athletic Bilbao II SD Amorebieta 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 Club Universidad Nacional Vancouver Whitecaps 2 2 6 90’ 1/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Cruz Azul Club Universidad Nacional 3 2 5.3 90’ 0/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Barakaldo Athletic Bilbao II 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.04.2025 Vancouver Whitecaps Club Universidad Nacional 1 1 6.4 90’ 1/2 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close