Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Argentina

Rulli Geronimo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Olympique de Marseille Olympique de Marseille
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Argentina
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(20.05.1992) 34 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam
Giá trị thị trường
€7.81m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Olympique de Marseille Metz 3 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
05.04 AS Monaco Olympique de Marseille 2 1 6.1 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Argentina Zambia 5 0 Trên ghế dự bị
w
27.03 Argentina Mauritania 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Olympique de Marseille Lille OSC 1 2 6.3 90’ 2/4 0 0
l
13.03 Olympique de Marseille Ônix 1 0 7.7 90’ 3/3 0 0
w
07.03 Toulouse Olympique de Marseille 0 1 7.9 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Olympique de Marseille Toulouse 2 2 6.8 90’ 4/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Olympique de Marseille Lyôn 3 2 7.2 90’ 4/6 0 0
w
20.02 Stade Brestois 29 Olympique de Marseille 2 0 5.8 90’ 2/4 0 0
l
14.02 Olympique de Marseille Strasbourg 2 2 6.5 90’ 2/4 0 0
d
08.02 Paris Saint-Germain Olympique de Marseille 5 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Olympique de Marseille Stade Rennais 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Paris Olympique de Marseille 2 2 5.6 90’ 2/4 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Brugge Olympique de Marseille 3 0 5.6 90’ 2/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Olympique de Marseille RC Lens 3 1 6.6 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Olympique de Marseille Liverpool 0 3 5.6 90’ 1/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Angers SCO Olympique de Marseille 2 5 6.3 90’ 1/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 FC Bayeux Olympique de Marseille 0 9 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.01 Paris Saint-Germain Olympique de Marseille 2 2 6.7 90’ 4/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Olympique de Marseille Nantes 0 2 6.9 90’ 7/9 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Bourg-en-Bresse Peronnas 01 Olympique de Marseille 0 6 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Olympique de Marseille AS Monaco 1 0 8.6 90’ 5/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Olympique de Marseille 2 3 7.3 90’ 4/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Lille OSC Olympique de Marseille 1 0 6 90’ 1/2 0 0
l
29.11.2025 Olympique de Marseille Toulouse 2 2 7.2 90’ 2/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Olympique de Marseille Newcastle United 2 1 8.3 90’ 7/8 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Nice Olympique de Marseille 1 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Angola Argentina 0 2 7.4 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Olympique de Marseille Stade Brestois 29 3 0 7.2 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Olympique de Marseille Atalanta 0 1 6 90’ 2/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Ônix Olympique de Marseille 0 1 7.8 90’ 4/4 0 0
w
29.10.2025 Olympique de Marseille Angers SCO 2 2 7 90’ 4/6 0 0
d
25.10.2025 RC Lens Olympique de Marseille 2 1 6.6 90’ 4/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Sporting Clube de Portugal Olympique de Marseille 2 1 6.6 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Olympique de Marseille Le Havre 6 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Puerto Rico Argentina 0 6 Trên ghế dự bị
w
10.10.2025 Argentina Venezuela 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Metz Olympique de Marseille 0 3 7.2 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Olympique de Marseille Ajax 4 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Strasbourg Olympique de Marseille 1 2 6.3 90’ 0/1 0 0
w
22.09.2025 Olympique de Marseille Paris Saint-Germain 1 0 7.8 90’ 5/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.09.2025 Real Madrid Olympique de Marseille 2 1 8.9 90’ 13/15 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.09.2025 Olympique de Marseille Lorient 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Ecuador Argentina 1 0 Trên ghế dự bị
l
04.09.2025 Argentina Venezuela 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Lyôn Olympique de Marseille 1 0 7.6 90’ 5/6 0 0
l
23.08.2025 Olympique de Marseille Paris 5 2 6.4 90’ 2/4 0 0
w
15.08.2025 Stade Rennais Olympique de Marseille 1 0 7.1 90’ 4/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Olympique de Marseille Aston Villa 3 1 0 90’ 0/0 0 0
w
02.08.2025 Olympique de Marseille Sevilla 1 1 0 62’ 0/0 0 0
d
29.07.2025 Olympique de Marseille Valencia 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
26.07.2025 Girona Olympique de Marseille 0 2 0 90’ 0/0 0 0
w
21.07.2025 R.O.C. de Charleroi Olympique de Marseille 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Argentina Colombia 1 1 Trên ghế dự bị
d
05.06.2025 Chile Argentina 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Olympique de Marseille Stade Rennais 4 2 6.3 90’ 1/3 0 0
w
10.05.2025 Le Havre Olympique de Marseille 1 3 7.2 90’ 3/4 0 0
w
04.05.2025 Lille OSC Olympique de Marseille 1 1 5.7 90’ 0/1 0 0
d
27.04.2025 Olympique de Marseille Stade Brestois 29 4 1 7.2 90’ 3/4 0 0
w
19.04.2025 Olympique de Marseille Montpellier HSC 5 1 6.3 90’ 0/1 0 0
w
12.04.2025 AS Monaco Olympique de Marseille 3 0 7.1 90’ 7/10 0 0
l
06.04.2025 Olympique de Marseille Toulouse 3 2 6.2 90’ 1/3 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close